(Top Banner Ad)
royal seat
B2
noun B2 Lịch sử, Chính trị

royal seat

UK: /ˈrɔɪəl siːt/ • US: /ˈrɔɪəl siːt/

Nghĩa tiếng Việt

ngai vàng vương vị nơi ngự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The throne or location where a monarch or sovereign sits to perform official duties or ceremonies; a symbol of royal authority and power.

Vietnamese Meaning

Ngai vàng hoặc vị trí nơi một quốc vương hoặc người trị vì ngồi để thực hiện các nhiệm vụ hoặc nghi lễ chính thức; một biểu tượng của quyền lực và uy quyền hoàng gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new king ascended the royal seat, ready to rule the kingdom."

    "Vị vua mới lên ngai vàng, sẵn sàng cai trị vương quốc."

  • "The ancient royal seat was adorned with precious jewels."

    "Ngai vàng cổ xưa được trang trí bằng những viên ngọc quý."

  • "After years of conflict, the rightful heir finally claimed the royal seat."

    "Sau nhiều năm xung đột, người thừa kế hợp pháp cuối cùng đã lên ngai vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective royal hoàng gia, thuộc về vua chúa
Noun royalty hoàng tộc, quyền lợi hoàng gia, tiền bản quyền
Adverb royally một cách vương giả, rất nhiều, cực kỳ
Noun seat chỗ ngồi, ghế, trụ sở, vị trí
Verb seat cho ngồi, đặt chỗ, có chỗ cho
Noun seating chỗ ngồi (tổng thể), sự bố trí chỗ ngồi
Adjective seated đang ngồi, có chỗ ngồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rex (king)
Latin
regalis (of a king)
Old French
roial (royal, regal)
English
royal
Proto-Germanic
*setjaną (to sit)
Old English
setl (seat)
English
seat

Nguồn gốc của "Royal"

Từ "royal" (hoàng gia) có nguồn gốc từ tiếng Latin "rex" (vua) và "regalis" (thuộc về vua). Qua tiếng Pháp cổ "roial", nó du nhập vào tiếng Anh, luôn mang ý nghĩa liên quan đến vua chúa, quyền lực và sự vương giả, oai phong.

"Seat" - Hơn cả một chỗ ngồi

"Seat" ban đầu chỉ đơn giản là chỗ ngồi. Nhưng khi kết hợp với "royal", nó không chỉ là chiếc ghế của vua mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của ngai vàng, quyền lực tối cao, địa vị cai trị và trung tâm của một vương quốc.

Usage Note

Cụm từ 'royal seat' nhấn mạnh cả nghĩa đen về nơi ngồi của nhà vua hoặc nữ hoàng, lẫn nghĩa bóng về quyền lực và vị thế của họ. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng. So sánh với 'throne' mang nghĩa hẹp hơn, chỉ vật thể mà nhà vua ngồi, còn 'royal seat' có thể bao gồm cả khu vực xung quanh ngai vàng, nơi nhà vua thực thi quyền lực.

Prepositions

on of

'on the royal seat' chỉ vị trí vật lý, đang ngồi trên ngai vàng. 'of the royal seat' liên quan đến những thứ thuộc về hoặc liên quan đến ngai vàng, ví dụ như quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + royal seat
  • empty empty royal seat
    (ngai vàng trống, vị trí quyền lực bỏ trống)
  • historic historic royal seat
    (ngai vàng lịch sử, vị trí quyền lực truyền thống)
  • sacred sacred royal seat
    (ngai vàng thiêng liêng)
  • disputed disputed royal seat
    (ngai vàng đang tranh chấp)
Verb + royal seat
  • occupy occupy the royal seat
    (chiếm giữ ngai vàng, nắm giữ quyền lực hoàng gia)
  • ascend to ascend to the royal seat
    (lên ngai vàng, kế vị)
  • claim claim the royal seat
    (tuyên bố quyền kế vị ngai vàng)
  • renounce renounce the royal seat
    (từ bỏ ngai vàng, thoái vị)
Noun + royal seat (as part of a phrase)
  • heir heir to the royal seat
    (người thừa kế ngai vàng)
  • battle for battle for the royal seat
    (cuộc chiến giành ngai vàng)

Idioms

  • Ascend to the royal seat

    lên ngai vàng, nắm quyền cai trị

    "The young prince was ready to ascend to the royal seat after his father's passing."

    (Vị hoàng tử trẻ đã sẵn sàng lên ngai vàng sau khi phụ vương qua đời.)

  • Claim the royal seat

    tuyên bố quyền kế vị ngai vàng

    "Many ambitious nobles tried to claim the royal seat after the king's sudden death."

    (Nhiều quý tộc đầy tham vọng đã cố gắng tuyên bố quyền kế vị ngai vàng sau cái chết đột ngột của nhà vua.)

  • Vacate the royal seat

    thoái vị, rời bỏ ngai vàng

    "The aging monarch decided to vacate the royal seat in favor of his eldest daughter."

    (Vị quân vương già đã quyết định thoái vị để nhường lại ngai vàng cho con gái lớn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

royal seat

noun
Lật mặt

Ngai vàng hoặc vị trí nơi một quốc vương hoặc người trị vì ngồi để thực hiện các nhiệm vụ hoặc nghi lễ chính thức; một biểu tượng của quyền lực và uy quyền hoàng gia.

"The new king ascended the royal seat, ready to rule the kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the royal seat is truly magnificent!
Ồ, ngai vàng thật sự lộng lẫy!
Phủ định
Alas, the royal seat is no longer in its original condition.
Than ôi, ngai vàng không còn ở tình trạng ban đầu của nó nữa.
Nghi vấn
My goodness, is that really the royal seat?
Ôi trời ơi, đó có thực sự là ngai vàng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king used to sit on the royal seat every day.
Nhà vua đã từng ngồi lên ngai vàng mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to consider the royal seat a symbol of power.
Cô ấy đã từng không coi ngai vàng là một biểu tượng của quyền lực.
Nghi vấn
Did the prince use to dream of inheriting the royal seat?
Hoàng tử đã từng mơ về việc thừa kế ngai vàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royal seat".

Ngai vàng: Biểu tượng của quyền lực và uy tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, "royal seat" (ngai vàng) không chỉ là một chiếc ghế sang trọng mà còn là biểu tượng tối cao của quyền lực, chủ quyền, và uy tín của một vị vua hay nữ hoàng. Nó đại diện cho sự ổn định, truyền thống và dòng dõi hoàng gia, là nơi mọi quyết sách quan trọng được đưa ra.

Kế vị và tính hợp pháp

Việc ai được "ngồi" lên "royal seat" (kế vị ngai vàng) là một vấn đề cực kỳ quan trọng trong lịch sử các vương quốc. Nó thường được xác định bởi luật lệ kế vị nghiêm ngặt, truyền thống, và đôi khi cả sự can thiệp của thần quyền, nhằm đảm bảo tính hợp pháp, sự liên tục của chế độ quân chủ và tránh xung đột.