through which
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to introduce a relative clause, indicating the means, instrument, or passage by which something is done or happens.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, chỉ phương tiện, công cụ hoặc con đường mà qua đó một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet is a medium through which people can communicate easily."
"Internet là một phương tiện mà qua đó mọi người có thể giao tiếp một cách dễ dàng."
-
"The company developed a new system through which customers can order products online."
"Công ty đã phát triển một hệ thống mới mà qua đó khách hàng có thể đặt hàng trực tuyến."
-
"He found a solution through which he could solve the problem."
"Anh ấy đã tìm ra một giải pháp mà qua đó anh ấy có thể giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | through | xuyên qua, thông qua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'through which' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. Nó thay thế cho 'where' (nếu 'which' thay thế cho một địa điểm) hoặc 'by which', 'by means of which'. Nên sử dụng 'through which' khi muốn nhấn mạnh quá trình hoặc phương tiện thực hiện hành động.
Prepositions
Although 'through' is already present, understanding the underlying prepositional relationships helps clarify meaning. 'By' emphasizes the method, while 'with' can imply using something as an instrument. Example: 'The data, by which the hypothesis was proven', vs. 'The telescope, with which the astronomers made the discovery'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pass pass through which (đi qua cái mà)
-
travel travel through which (di chuyển qua cái mà)
-
filter filter through which (lọc qua cái mà)
-
channel channel through which (kênh mà qua đó)
-
medium medium through which (phương tiện mà qua đó)
-
process process through which (quá trình mà qua đó)
Idioms
-
See through someone
Nhìn thấu ai đó (hiểu rõ ý định thực sự của ai đó)
"I can see through his lies."
(Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)
-
Go through something
Trải qua điều gì đó (thường là khó khăn)
"She went through a difficult time after her divorce."
(Cô ấy đã trải qua một thời gian khó khăn sau khi ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
through which
Liên từ quan hệ (Relative Pronoun Construction)Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, chỉ phương tiện, công cụ hoặc con đường mà qua đó một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.
"The internet is a medium through which people can communicate easily."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the window through which the sun shines brightly. |
Đây là cửa sổ mà qua đó mặt trời chiếu sáng rực rỡ. |
| Phủ định | This isn't the route through which we are supposed to travel; it's too dangerous. |
Đây không phải là tuyến đường mà chúng ta phải đi qua; nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Is this the tunnel through which the train will pass? |
Đây có phải là đường hầm mà tàu hỏa sẽ đi qua không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunlight streamed through which the stained glass window, painting the room in vibrant colors. |
Ánh nắng mặt trời chiếu qua cửa sổ kính màu, tô điểm căn phòng bằng những màu sắc rực rỡ. |
| Phủ định | There wasn't a clear path through which the hikers could navigate the dense forest. |
Không có con đường rõ ràng nào mà những người đi bộ đường dài có thể đi xuyên qua khu rừng rậm rạp. |
| Nghi vấn | Is this the portal through which we can access the other dimension? |
Đây có phải là cánh cổng mà qua đó chúng ta có thể tiếp cận chiều không gian khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "through which".
