(Top Banner Ad)
thud
B2
noun B2 Âm thanh, Mô tả

thud

UK: /θʌd/ • US: /θʌd/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng bịch tiếng thùm rơi bịch xuống đập thình thịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dull, heavy sound, such as that made by an object falling to the ground.

Vietnamese Meaning

Tiếng động trầm, nặng nề, chẳng hạn như tiếng vật rơi xuống đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy box landed on the floor with a thud."

    "Chiếc hộp nặng rơi xuống sàn tạo ra một tiếng bịch."

  • "We heard a dull thud from the room above."

    "Chúng tôi nghe thấy một tiếng bịch trầm từ căn phòng phía trên."

  • "My heart thudded in my chest."

    "Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thud tiếng bịch, tiếng thình
Verb thud rơi bịch, rơi thình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Mô tả

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'thud' có lẽ bắt nguồn từ việc bắt chước âm thanh thực tế mà nó mô tả. Không có lịch sử phức tạp, mà đơn giản là sự hình thành một từ để diễn tả một tiếng động nặng nề, cộc lốc.

Usage Note

Từ 'thud' thường gợi lên hình ảnh của một vật thể nặng rơi xuống bề mặt mềm hoặc rắn, tạo ra âm thanh không vang dội, mà là một tiếng 'bịch' hoặc 'thùm'. Nó khác với 'bang' (tiếng nổ) hoặc 'crash' (tiếng va chạm mạnh) vì 'thud' ám chỉ âm thanh có phần bị giảm âm, không chói tai.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', nó thường mô tả hành động đi kèm với tiếng động đó. Ví dụ: 'The book landed on the floor with a thud.' (Cuốn sách rơi xuống sàn với một tiếng bịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thud
  • dull dull thud
    (tiếng bịch trầm)
  • heavy heavy thud
    (tiếng bịch nặng nề)
Verb + thud
  • hear hear a thud
    (nghe thấy tiếng bịch)
  • land with land with a thud
    (rơi xuống tạo ra tiếng bịch)

Idioms

  • land with a thud

    thất bại thảm hại (nghĩa bóng, như một dự án)

    "The new product launch landed with a thud."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới thất bại thảm hại.)

  • a sickening thud

    một tiếng động đáng sợ (gợi cảm giác không lành)

    "We heard a sickening thud from the next room."

    (Chúng tôi nghe thấy một tiếng động đáng sợ từ phòng bên cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thud

noun
Lật mặt

Tiếng động trầm, nặng nề, chẳng hạn như tiếng vật rơi xuống đất.

"The heavy box landed on the floor with a thud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the box landed with a thud confirmed my suspicion that it was heavy.
Việc chiếc hộp rơi xuống với một tiếng bịch xác nhận nghi ngờ của tôi rằng nó rất nặng.
Phủ định
That the door didn't thud shut suggested it wasn't properly closed.
Việc cánh cửa không đóng sầm lại cho thấy nó không được đóng đúng cách.
Nghi vấn
Whether the branch would thud to the ground after being cut was something we debated.
Liệu cành cây có rơi bịch xuống đất sau khi bị chặt hay không là điều chúng tôi tranh luận.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate the thudding of the bass in this song.
Tôi thích tiếng thình thịch của âm trầm trong bài hát này.
Phủ định
He avoids thudding the door when he comes home late.
Anh ấy tránh đóng sầm cửa khi về nhà muộn.
Nghi vấn
Do you mind thudding on the floor when you exercise?
Bạn có ngại tạo ra tiếng động lớn trên sàn khi tập thể dục không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy box thudded to the floor.
Chiếc hộp nặng nề rơi xuống sàn nhà tạo thành tiếng 'thud'.
Phủ định
The dancer didn't thud during her performance; she was graceful.
Vũ công không tạo ra tiếng 'thud' nào trong buổi biểu diễn; cô ấy rất duyên dáng.
Nghi vấn
Did you hear the book thud when it fell?
Bạn có nghe thấy tiếng 'thud' khi quyển sách rơi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will have been thudding all day to finish the building on time.
Đội xây dựng sẽ đã tạo ra tiếng động ầm ĩ cả ngày để hoàn thành tòa nhà đúng thời hạn.
Phủ định
She won't have been thudding around the house; she promised to be quiet while I'm on a call.
Cô ấy sẽ không gây ra tiếng động ầm ĩ quanh nhà; cô ấy đã hứa sẽ giữ im lặng khi tôi đang gọi điện.
Nghi vấn
Will the movers have been thudding loudly before the neighbors complain?
Liệu những người khuân vác có gây ra tiếng động lớn trước khi hàng xóm phàn nàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thud".

Âm thanh trong phim ảnh

Trong các bộ phim, tiếng 'thud' thường được sử dụng để tăng thêm kịch tính hoặc sự căng thẳng cho một cảnh, đặc biệt là khi có vật gì đó rơi hoặc va chạm mạnh.