(Top Banner Ad)
clunk
B1
noun B1 Âm thanh, Cơ khí

clunk

UK: /klʌŋk/ • US: /klʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng cộc tiếng bịch kêu cộc cộc đóng sầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dull, heavy sound, such as that made by a heavy object striking something.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh nặng nề, trầm đục, như tiếng vật nặng va vào thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We heard the clunk of the toolbox falling."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng bịch của hộp dụng cụ rơi xuống."

  • "The door clunked shut."

    "Cánh cửa đóng sầm lại."

  • "I heard a clunk from the engine."

    "Tôi nghe thấy tiếng động lạ từ động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clunk Tạo ra tiếng động 'clunk' (âm thanh nặng nề)
Adjective clunky Vụng về, cồng kềnh, phát ra tiếng động 'clunk'

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Cơ khí

Nguồn gốc của 'clunk'

Từ 'clunk' có lẽ bắt nguồn từ âm thanh mà nó mô tả - một tiếng động nặng nề, đục ngầu. Nó xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh, có lẽ vào khoảng thế kỷ 20, như một từ tượng thanh, nghĩa là nó được tạo ra để bắt chước âm thanh.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả tiếng động lớn, không vang, phát ra từ vật kim loại hoặc vật cứng chạm vào nhau. Khác với 'clang' (tiếng leng keng) vốn thanh và vang hơn, hoặc 'thud' (tiếng bịch) vốn mềm và đục hơn.

Prepositions

of on

'Clunk of' thường đi kèm với nguồn gốc của âm thanh (e.g., 'the clunk of the engine'). 'Clunk on' thường mô tả vật gì đó tạo ra tiếng động khi va chạm (e.g., 'the clunk on the door').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clunk
  • dull clunk
    (tiếng 'clunk' trầm đục)
  • heavy clunk
    (tiếng 'clunk' nặng nề)
Verb + clunk
  • hear a clunk
    (nghe thấy tiếng 'clunk')
  • make a clunk
    (tạo ra tiếng 'clunk')

Idioms

  • to clunk into gear

    khởi động một cách khó khăn, thường dùng cho máy móc hoặc quy trình

    "The project finally clunked into gear after months of planning."

    (Dự án cuối cùng cũng khởi động một cách khó khăn sau nhiều tháng lên kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clunk

noun
Lật mặt

Một âm thanh nặng nề, trầm đục, như tiếng vật nặng va vào thứ gì đó.

"We heard the clunk of the toolbox falling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It made a loud clunk when it hit the floor.
Nó tạo ra một tiếng kêu lớn khi chạm sàn.
Phủ định
This old car doesn't clunk anymore since they fixed it.
Chiếc xe cũ này không còn kêu nữa kể từ khi nó được sửa chữa.
Nghi vấn
Did you hear the clunk when he dropped that?
Bạn có nghe thấy tiếng động khi anh ấy đánh rơi cái đó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car's engine clunked loudly, didn't it?
Động cơ của chiếc xe cũ kêu 'clunk' rất lớn, phải không?
Phủ định
The box didn't clunk when you dropped it, did it?
Cái hộp không kêu 'clunk' khi bạn làm rơi nó, phải không?
Nghi vấn
The door will clunk shut, won't it?
Cánh cửa sẽ đóng sầm lại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clunk".

Âm thanh trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, và nhiều nền văn hóa khác, âm thanh có vai trò quan trọng trong việc nhận biết và đánh giá chất lượng của đồ vật. Tiếng 'clunk' thường gợi ý về sự cồng kềnh, cũ kỹ, hoặc chất lượng kém.