clunk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một âm thanh nặng nề, trầm đục, như tiếng vật nặng va vào thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We heard the clunk of the toolbox falling."
"Chúng tôi nghe thấy tiếng bịch của hộp dụng cụ rơi xuống."
-
"The door clunked shut."
"Cánh cửa đóng sầm lại."
-
"I heard a clunk from the engine."
"Tôi nghe thấy tiếng động lạ từ động cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clunk | Tạo ra tiếng động 'clunk' (âm thanh nặng nề) |
| Adjective | clunky | Vụng về, cồng kềnh, phát ra tiếng động 'clunk' |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để miêu tả tiếng động lớn, không vang, phát ra từ vật kim loại hoặc vật cứng chạm vào nhau. Khác với 'clang' (tiếng leng keng) vốn thanh và vang hơn, hoặc 'thud' (tiếng bịch) vốn mềm và đục hơn.
Prepositions
'Clunk of' thường đi kèm với nguồn gốc của âm thanh (e.g., 'the clunk of the engine'). 'Clunk on' thường mô tả vật gì đó tạo ra tiếng động khi va chạm (e.g., 'the clunk on the door').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dull clunk (tiếng 'clunk' trầm đục)
-
heavy clunk (tiếng 'clunk' nặng nề)
-
hear a clunk (nghe thấy tiếng 'clunk')
-
make a clunk (tạo ra tiếng 'clunk')
Idioms
-
to clunk into gear
khởi động một cách khó khăn, thường dùng cho máy móc hoặc quy trình
"The project finally clunked into gear after months of planning."
(Dự án cuối cùng cũng khởi động một cách khó khăn sau nhiều tháng lên kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clunk
nounMột âm thanh nặng nề, trầm đục, như tiếng vật nặng va vào thứ gì đó.
"We heard the clunk of the toolbox falling."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It made a loud clunk when it hit the floor. |
Nó tạo ra một tiếng kêu lớn khi chạm sàn. |
| Phủ định | This old car doesn't clunk anymore since they fixed it. |
Chiếc xe cũ này không còn kêu nữa kể từ khi nó được sửa chữa. |
| Nghi vấn | Did you hear the clunk when he dropped that? |
Bạn có nghe thấy tiếng động khi anh ấy đánh rơi cái đó không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old car's engine clunked loudly, didn't it? |
Động cơ của chiếc xe cũ kêu 'clunk' rất lớn, phải không? |
| Phủ định | The box didn't clunk when you dropped it, did it? |
Cái hộp không kêu 'clunk' khi bạn làm rơi nó, phải không? |
| Nghi vấn | The door will clunk shut, won't it? |
Cánh cửa sẽ đóng sầm lại, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clunk".
