bang
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden loud noise.
Vietnamese Meaning
Một tiếng động lớn, đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We heard a loud bang from the nearby factory."
"Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn từ nhà máy gần đó."
-
"The door banged shut in the wind."
"Cánh cửa đóng sầm lại vì gió."
-
"She banged on the door, demanding to be let in."
"Cô ấy đập cửa, đòi được vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bang | tiếng nổ lớn, cú đánh mạnh, tiếng đập |
| Verb | bang | đập mạnh, va mạnh, tạo ra tiếng động lớn |
| Noun | banger | xúc xích (tiếng lóng Anh), pháo hoa, xe cũ nát (tiếng lóng), một bài hát hit |
| Adjective | banging | tuyệt vời, rất hay (thông tục) |
| Adverb | bang | chính xác, đúng y (thông tục, thường đi với giới từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tiếng nổ, tiếng va chạm mạnh, hoặc tiếng đóng sầm cửa. Khác với 'boom' (tiếng vọng lớn, vang dội) hay 'crash' (tiếng vỡ, tiếng va chạm mạnh gây hư hại).
Prepositions
'Bang of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của tiếng nổ. 'Bang on' có nghĩa bóng gió là chính xác, trúng phóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big bang (Vụ nổ lớn (lý thuyết hình thành vũ trụ))
-
bang bang up to date (cập nhật mới nhất, hoàn toàn hiện đại)
-
bang bang a drum (đánh trống)
-
bang bang on the door (đập cửa)
-
bang bang your head (đập đầu, vò đầu bứt tóc (nghĩa bóng: suy nghĩ rất nhiều))
-
bang bang on time (đúng boong, đúng giờ)
Idioms
-
get a bang out of something
cực kỳ thích thú/vui vẻ với điều gì đó
"I always get a bang out of watching old comedy films."
(Tôi luôn rất thích thú khi xem những bộ phim hài cũ.)
-
for your bang for your buck
đáng đồng tiền bát gạo, lợi ích/giá trị tốt nhất cho số tiền bỏ ra
"This new phone offers the most bang for your buck."
(Chiếc điện thoại mới này mang lại giá trị tốt nhất cho số tiền bạn bỏ ra.)
-
go out with a bang
kết thúc một cách ngoạn mục/đình đám
"The band decided to go out with a bang with a final farewell tour."
(Ban nhạc quyết định kết thúc một cách ngoạn mục bằng một chuyến lưu diễn chia tay cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bang
Danh từMột tiếng động lớn, đột ngột.
"We heard a loud bang from the nearby factory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bang".
