(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bang
B1

bang

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tiếng nổ đập mạnh đóng sầm tóc mái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bang'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tiếng động lớn, đột ngột.

Definition (English Meaning)

A sudden loud noise.

Ví dụ Thực tế với 'Bang'

  • "We heard a loud bang from the nearby factory."

    "Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn từ nhà máy gần đó."

  • "The door banged shut in the wind."

    "Cánh cửa đóng sầm lại vì gió."

  • "She banged on the door, demanding to be let in."

    "Cô ấy đập cửa, đòi được vào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bang'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Bang'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ tiếng nổ, tiếng va chạm mạnh, hoặc tiếng đóng sầm cửa. Khác với 'boom' (tiếng vọng lớn, vang dội) hay 'crash' (tiếng vỡ, tiếng va chạm mạnh gây hư hại).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

'Bang of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của tiếng nổ. 'Bang on' có nghĩa bóng gió là chính xác, trúng phóc.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bang'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)