(Top Banner Ad)
bang
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

bang

UK: /bæŋ/ • US: /bæŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng nổ đập mạnh đóng sầm tóc mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden loud noise.

Vietnamese Meaning

Một tiếng động lớn, đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We heard a loud bang from the nearby factory."

    "Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn từ nhà máy gần đó."

  • "The door banged shut in the wind."

    "Cánh cửa đóng sầm lại vì gió."

  • "She banged on the door, demanding to be let in."

    "Cô ấy đập cửa, đòi được vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bang tiếng nổ lớn, cú đánh mạnh, tiếng đập
Verb bang đập mạnh, va mạnh, tạo ra tiếng động lớn
Noun banger xúc xích (tiếng lóng Anh), pháo hoa, xe cũ nát (tiếng lóng), một bài hát hit
Adjective banging tuyệt vời, rất hay (thông tục)
Adverb bang chính xác, đúng y (thông tục, thường đi với giới từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
banga
English
bang

Nguồn gốc tiếng 'Bang!'

Từ "bang" xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16 và được cho là có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'banga', có nghĩa là 'đập' hoặc 'đánh'. Từ này cũng mang tính tượng thanh, mô phỏng trực tiếp âm thanh của một cú đánh mạnh hoặc một vụ nổ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tiếng nổ, tiếng va chạm mạnh, hoặc tiếng đóng sầm cửa. Khác với 'boom' (tiếng vọng lớn, vang dội) hay 'crash' (tiếng vỡ, tiếng va chạm mạnh gây hư hại).

Prepositions

of on

'Bang of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của tiếng nổ. 'Bang on' có nghĩa bóng gió là chính xác, trúng phóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bang
  • big big bang
    (Vụ nổ lớn (lý thuyết hình thành vũ trụ))
  • bang bang up to date
    (cập nhật mới nhất, hoàn toàn hiện đại)
Verb + bang
  • bang bang a drum
    (đánh trống)
  • bang bang on the door
    (đập cửa)
  • bang bang your head
    (đập đầu, vò đầu bứt tóc (nghĩa bóng: suy nghĩ rất nhiều))
Prepositional Phrase
  • bang bang on time
    (đúng boong, đúng giờ)

Idioms

  • get a bang out of something

    cực kỳ thích thú/vui vẻ với điều gì đó

    "I always get a bang out of watching old comedy films."

    (Tôi luôn rất thích thú khi xem những bộ phim hài cũ.)

  • for your bang for your buck

    đáng đồng tiền bát gạo, lợi ích/giá trị tốt nhất cho số tiền bỏ ra

    "This new phone offers the most bang for your buck."

    (Chiếc điện thoại mới này mang lại giá trị tốt nhất cho số tiền bạn bỏ ra.)

  • go out with a bang

    kết thúc một cách ngoạn mục/đình đám

    "The band decided to go out with a bang with a final farewell tour."

    (Ban nhạc quyết định kết thúc một cách ngoạn mục bằng một chuyến lưu diễn chia tay cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bang

Danh từ
Lật mặt

Một tiếng động lớn, đột ngột.

"We heard a loud bang from the nearby factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bang".

Lý thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang)

Trong văn hóa phương Tây và khoa học toàn cầu, 'Big Bang' là một thuật ngữ quan trọng, dùng để chỉ lý thuyết khoa học hàng đầu giải thích sự khởi đầu của vũ trụ. 'Vụ nổ lớn' này không phải là một vụ nổ theo nghĩa thông thường mà là sự giãn nở đột ngột của không thời gian, dẫn đến sự hình thành của mọi vật chất và năng lượng.

Âm thanh trong truyện tranh

Từ 'bang' thường được dùng trong truyện tranh và phim hoạt hình để mô phỏng âm thanh của súng bắn, va chạm mạnh hoặc tiếng cửa đóng sầm. Nó là một ví dụ điển hình cho các từ tượng thanh phổ biến trong tiếng Anh, giúp người đọc/xem hình dung rõ hơn về hành động đang diễn ra.