thump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một âm thanh trầm, nặng nề, như âm thanh do vật nặng rơi xuống tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We heard a loud thump from upstairs."
"Chúng tôi nghe thấy một tiếng 'thump' lớn từ trên lầu."
-
"The burglar's heart was thumping with fear."
"Tim của tên trộm đập thình thịch vì sợ hãi."
-
"I could feel the bass thumping through the floor."
"Tôi có thể cảm thấy tiếng bass đập mạnh qua sàn nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thump thường gợi tả âm thanh đơn lẻ, đột ngột và có phần mạnh. Khác với 'bang' thường dùng cho âm thanh lớn và chói tai, hay 'thud' nhấn mạnh vào độ nặng nề và có thể là âm thanh tắt dần.
Prepositions
'thump of': âm thanh 'thump' của cái gì đó (ví dụ: the thump of a falling book). 'thump on': nhấn mạnh vị trí, nơi âm thanh xảy ra (ví dụ: a thump on the door).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dull a dull thump (một tiếng thình bịch trầm)
-
heavy a heavy thump (một tiếng thình bịch nặng nề)
-
hear hear a thump (nghe thấy một tiếng thình bịch)
-
give give a thump (tạo ra một tiếng thình bịch)
-
thump thump on the table (đập mạnh xuống bàn)
-
thump thump against the wall (đập mạnh vào tường)
Idioms
-
a thump in the night
một điều gì đó đáng sợ hoặc đáng lo ngại, thường xảy ra bất ngờ
"The unexpected bill was a thump in the night for the small business."
(Hóa đơn bất ngờ đó là một điều đáng lo ngại đối với doanh nghiệp nhỏ.)
-
thump someone's chest
tỏ ra tự hào hoặc khoe khoang
"He's always thumping his chest about his achievements."
(Anh ta luôn khoe khoang về những thành tích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thump
danh từMột âm thanh trầm, nặng nề, như âm thanh do vật nặng rơi xuống tạo ra.
"We heard a loud thump from upstairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thump".
