(Top Banner Ad)
thump
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

thump

UK: /θʌmp/ • US: /θʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng bịch đập thình thịch đánh mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dull, heavy sound, such as that made by something heavy falling.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh trầm, nặng nề, như âm thanh do vật nặng rơi xuống tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We heard a loud thump from upstairs."

    "Chúng tôi nghe thấy một tiếng 'thump' lớn từ trên lầu."

  • "The burglar's heart was thumping with fear."

    "Tim của tên trộm đập thình thịch vì sợ hãi."

  • "I could feel the bass thumping through the floor."

    "Tôi có thể cảm thấy tiếng bass đập mạnh qua sàn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thump Tiếng động lớn do va chạm mạnh
Verb thump Đấm, va mạnh
Adjective thumping Rất lớn, mạnh mẽ (thường dùng để nhấn mạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
thumpen
Old English
þumpian

Nguồn gốc của 'Thump'

Từ 'thump' có lẽ bắt nguồn từ việc bắt chước âm thanh. Hãy tưởng tượng ai đó đang đập mạnh xuống bàn - 'thump'! Tiếng động đó đã trở thành từ ngữ, mô tả hành động tạo ra âm thanh đó. Từ này đã tồn tại ở dạng 'thumpen' trong tiếng Anh Trung Cổ và 'þumpian' trong tiếng Anh Cổ.

Usage Note

Thump thường gợi tả âm thanh đơn lẻ, đột ngột và có phần mạnh. Khác với 'bang' thường dùng cho âm thanh lớn và chói tai, hay 'thud' nhấn mạnh vào độ nặng nề và có thể là âm thanh tắt dần.

Prepositions

of on

'thump of': âm thanh 'thump' của cái gì đó (ví dụ: the thump of a falling book). 'thump on': nhấn mạnh vị trí, nơi âm thanh xảy ra (ví dụ: a thump on the door).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thump
  • dull a dull thump
    (một tiếng thình bịch trầm)
  • heavy a heavy thump
    (một tiếng thình bịch nặng nề)
Verb + thump
  • hear hear a thump
    (nghe thấy một tiếng thình bịch)
  • give give a thump
    (tạo ra một tiếng thình bịch)
Thump + Preposition
  • thump thump on the table
    (đập mạnh xuống bàn)
  • thump thump against the wall
    (đập mạnh vào tường)

Idioms

  • a thump in the night

    một điều gì đó đáng sợ hoặc đáng lo ngại, thường xảy ra bất ngờ

    "The unexpected bill was a thump in the night for the small business."

    (Hóa đơn bất ngờ đó là một điều đáng lo ngại đối với doanh nghiệp nhỏ.)

  • thump someone's chest

    tỏ ra tự hào hoặc khoe khoang

    "He's always thumping his chest about his achievements."

    (Anh ta luôn khoe khoang về những thành tích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thump

danh từ
Lật mặt

Một âm thanh trầm, nặng nề, như âm thanh do vật nặng rơi xuống tạo ra.

"We heard a loud thump from upstairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thump".

Âm thanh và cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, tiếng 'thump' thường gợi lên cảm giác về sự đột ngột, mạnh mẽ hoặc thậm chí là bạo lực. Nó có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh trong phim ảnh hoặc trò chơi điện tử để tăng thêm sự căng thẳng.