(Top Banner Ad)
tidal flow
B2
Danh từ B2 Địa lý, Hải dương học

tidal flow

UK: /ˈtaɪdəl fləʊ/ • US: /ˈtaɪdəl floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy thủy triều sự lưu thông của thủy triều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of water towards and away from the coast due to tidal forces.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động của nước hướng về và ra khỏi bờ biển do lực thủy triều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong tidal flow made it difficult to navigate the channel."

    "Dòng chảy thủy triều mạnh khiến cho việc điều hướng kênh trở nên khó khăn."

  • "The tidal flow is strongest during the spring tides."

    "Dòng chảy thủy triều mạnh nhất trong kỳ triều cường."

  • "Understanding the tidal flow is crucial for coastal engineering projects."

    "Việc hiểu rõ dòng chảy thủy triều là rất quan trọng đối với các dự án kỹ thuật ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide thủy triều
Adjective tidal thuộc về thủy triều
Verb flow chảy

Synonyms

tidal current (dòng chảy thủy triều)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

OE
tīd
OE
flōwan
EN
tidal flow

Nguồn gốc của 'tidal flow'

Cụm từ 'tidal flow' kết hợp giữa 'tidal' (liên quan đến thủy triều, từ tiếng Anh cổ 'tīd' nghĩa là thời gian hoặc thủy triều) và 'flow' (dòng chảy, từ tiếng Anh cổ 'flōwan'). Cùng nhau, chúng mô tả dòng chảy của nước biển do lực hấp dẫn từ mặt trăng và mặt trời gây ra. Nó được sử dụng nhiều trong khoa học hải dương và hàng hải.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, hải dương học và kỹ thuật ven biển. Nó mô tả dòng chảy của nước biển khi thủy triều lên xuống. Không nên nhầm lẫn với 'ocean current' (dòng hải lưu) là các dòng chảy ổn định hơn và có quy mô lớn hơn trong đại dương, không liên quan trực tiếp đến thủy triều.

Prepositions

of in

'Tidal flow of': Thường được sử dụng để chỉ dòng chảy của một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the tidal flow of the Amazon river'. 'Tidal flow in': Thường dùng để chỉ dòng chảy trong một khu vực rộng lớn hơn, ví dụ 'the tidal flow in the English Channel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tidal flow
  • strong tidal flow
    (dòng chảy thủy triều mạnh)
  • weak tidal flow
    (dòng chảy thủy triều yếu)
  • reverse tidal flow
    (dòng chảy thủy triều ngược)
Verb + tidal flow
  • affect tidal flow
    (ảnh hưởng đến dòng chảy thủy triều)
  • measure tidal flow
    (đo dòng chảy thủy triều)
  • predict tidal flow
    (dự đoán dòng chảy thủy triều)

Idioms

  • go with the flow

    xuôi theo dòng chảy, chấp nhận những gì xảy ra

    "I usually go with the flow and see what happens."

    (Tôi thường xuôi theo dòng chảy và xem điều gì sẽ xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tidal flow

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển động của nước hướng về và ra khỏi bờ biển do lực thủy triều.

"The strong tidal flow made it difficult to navigate the channel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidal flow".

Năng lượng thủy triều

Năng lượng thủy triều là một dạng năng lượng tái tạo khai thác từ dòng chảy của thủy triều. Các nhà máy điện thủy triều sử dụng năng lượng này để tạo ra điện. Đây là một nguồn năng lượng sạch và bền vững.