(Top Banner Ad)
tidings
B2
danh từ (số nhiều) B2 Văn học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

tidings

UK: /ˈtaɪdɪŋz/ • US: /ˈtaɪdɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức (trang trọng) điềm báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

news; information

Vietnamese Meaning

tin tức; thông tin

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They brought tidings of victory."

    "Họ mang đến tin chiến thắng."

  • "We await tidings from the front."

    "Chúng tôi đang chờ đợi tin tức từ tiền tuyến."

  • "The herald brought glad tidings."

    "Người đưa tin mang đến những tin vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide thủy triều; thời điểm
Adjective untidy bừa bộn, không ngăn nắp (mặc dù không liên quan trực tiếp về nghĩa gốc, vẫn có chung gốc từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīdung
Old Norse
tíðindi
Proto-Germanic
*tīdan

Nguồn gốc của 'tidings'

Từ 'tidings' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīdung', có nghĩa là 'sự kiện' hoặc 'thông tin'. Nó cũng liên quan đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'tíðindi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ loại tin tức nào, nhưng theo thời gian, nó thường được liên kết với tin tức tốt lành, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo, như tin về sự ra đời của Chúa Giê-su.

Usage Note

"Tidings" là một từ cổ, thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc các bối cảnh trang trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, cổ kính hơn so với các từ đồng nghĩa như "news" hay "information". Thường dùng để chỉ tin tức quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt, đặc biệt là tin vui hoặc tin tức liên quan đến một sự kiện quan trọng. Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều, ngay cả khi đề cập đến một mẩu tin duy nhất.

Prepositions

of about

Ví dụ: "tidings of great joy" (tin vui lớn), "tidings about the war" (tin tức về cuộc chiến). "Of" thường được dùng để chỉ nội dung chính của tin tức. "About" được dùng để chỉ chủ đề chung của tin tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tidings
  • joyful joyful tidings
    (tin vui mừng)
  • glad glad tidings
    (tin vui)
  • festive festive tidings
    (tin tức lễ hội, tin vui trong dịp lễ)
Verb + tidings
  • bring bring tidings
    (mang tin tức)
  • hear hear tidings
    (nghe tin tức)
  • receive receive tidings
    (nhận tin tức)

Idioms

  • bear/bring glad tidings

    mang đến tin vui

    "The messengers bore glad tidings of the king's victory."

    (Những người đưa tin đã mang đến tin vui về chiến thắng của nhà vua.)

  • tidings of comfort and joy

    tin tức về sự an ủi và niềm vui (thường được sử dụng trong các bài hát Giáng sinh)

    "The carolers sang 'God Rest Ye Merry Gentlemen' with its tidings of comfort and joy."

    (Đoàn người hát mừng đã hát bài 'God Rest Ye Merry Gentlemen' với những tin tức về sự an ủi và niềm vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tidings

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

tin tức; thông tin

"They brought tidings of victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should bring tidings of great joy to the village.
Chúng ta nên mang tin vui lớn đến cho ngôi làng.
Phủ định
They must not ignore the tidings from the capital.
Họ không được phép phớt lờ tin tức từ thủ đô.
Nghi vấn
Could these tidings be any more wonderful?
Tin tức này có thể tuyệt vời hơn nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidings".

Sử dụng trong Giáng sinh

Từ 'tidings' thường xuất hiện trong các bài hát mừng Giáng sinh và các câu chuyện liên quan đến lễ Giáng sinh. Nó thường mang ý nghĩa về tin tốt lành về sự ra đời của Chúa Giê-su.