tidings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
news; information
Vietnamese Meaning
tin tức; thông tin
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They brought tidings of victory."
"Họ mang đến tin chiến thắng."
-
"We await tidings from the front."
"Chúng tôi đang chờ đợi tin tức từ tiền tuyến."
-
"The herald brought glad tidings."
"Người đưa tin mang đến những tin vui."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Tidings" là một từ cổ, thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc các bối cảnh trang trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, cổ kính hơn so với các từ đồng nghĩa như "news" hay "information". Thường dùng để chỉ tin tức quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt, đặc biệt là tin vui hoặc tin tức liên quan đến một sự kiện quan trọng. Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều, ngay cả khi đề cập đến một mẩu tin duy nhất.
Prepositions
Ví dụ: "tidings of great joy" (tin vui lớn), "tidings about the war" (tin tức về cuộc chiến). "Of" thường được dùng để chỉ nội dung chính của tin tức. "About" được dùng để chỉ chủ đề chung của tin tức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
joyful joyful tidings (tin vui mừng)
-
glad glad tidings (tin vui)
-
festive festive tidings (tin tức lễ hội, tin vui trong dịp lễ)
-
bring bring tidings (mang tin tức)
-
hear hear tidings (nghe tin tức)
-
receive receive tidings (nhận tin tức)
Idioms
-
bear/bring glad tidings
mang đến tin vui
"The messengers bore glad tidings of the king's victory."
(Những người đưa tin đã mang đến tin vui về chiến thắng của nhà vua.)
-
tidings of comfort and joy
tin tức về sự an ủi và niềm vui (thường được sử dụng trong các bài hát Giáng sinh)
"The carolers sang 'God Rest Ye Merry Gentlemen' with its tidings of comfort and joy."
(Đoàn người hát mừng đã hát bài 'God Rest Ye Merry Gentlemen' với những tin tức về sự an ủi và niềm vui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tidings
danh từ (số nhiều)tin tức; thông tin
"They brought tidings of victory."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should bring tidings of great joy to the village. |
Chúng ta nên mang tin vui lớn đến cho ngôi làng. |
| Phủ định | They must not ignore the tidings from the capital. |
Họ không được phép phớt lờ tin tức từ thủ đô. |
| Nghi vấn | Could these tidings be any more wonderful? |
Tin tức này có thể tuyệt vời hơn nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidings".
