(Top Banner Ad)
tight labor market
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế học lao động

tight labor market

UK: /taɪt ˈleɪbə ˈmɑːkɪt/ • US: /taɪt ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường lao động khan hiếm thị trường lao động thắt chặt tình trạng thiếu hụt lao động tình trạng khan hiếm nhân lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic condition in which the demand for labor exceeds the supply, leading to low unemployment rates and increased bargaining power for workers.

Vietnamese Meaning

Tình trạng kinh tế trong đó nhu cầu lao động vượt quá cung, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp thấp và tăng cường sức mạnh thương lượng cho người lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies are struggling to find qualified candidates in the current tight labor market."

    "Các công ty đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm ứng viên đủ trình độ trong thị trường lao động khan hiếm hiện nay."

  • "The tight labor market has driven up wages for entry-level positions."

    "Thị trường lao động khan hiếm đã đẩy tiền lương cho các vị trí mới vào nghề lên cao."

  • "Businesses are investing in training programs to combat the effects of the tight labor market."

    "Các doanh nghiệp đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để chống lại những ảnh hưởng của thị trường lao động khan hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt chẽ, khan hiếm
Noun labor lao động
Noun market thị trường

Synonyms

Antonyms

loose labor market (thị trường lao động lỏng lẻo)labor surplus (thặng dư lao động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học lao động

Nguồn gốc 'Tight Labor Market'

Cụm từ 'tight labor market' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong giới kinh tế để mô tả tình trạng thị trường lao động khan hiếm, khi số lượng việc làm nhiều hơn số người tìm việc. Điều này thường xảy ra khi nền kinh tế phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ 'tight' ở đây không mang nghĩa 'chật hẹp' theo nghĩa đen, mà mang nghĩa 'khan hiếm', 'thắt chặt', chỉ sự khan hiếm nguồn cung lao động so với nhu cầu. So sánh với 'loose labor market' (thị trường lao động lỏng lẻo) nơi nguồn cung lao động lớn hơn nhu cầu, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.

Prepositions

in for

'in a tight labor market': đề cập đến tình trạng thị trường lao động đang thắt chặt. 'demand for' chỉ nhu cầu về cái gì đó, trong trường hợp này là lao động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tight labor market
  • very tight labor market
    (thị trường lao động rất khan hiếm)
  • increasingly tight labor market
    (thị trường lao động ngày càng khan hiếm)
Verb + tight labor market
  • face a tight labor market
    (đối mặt với một thị trường lao động khan hiếm)
  • navigate a tight labor market
    (vượt qua một thị trường lao động khan hiếm)

Idioms

  • squeeze the labor market

    tạo áp lực lên thị trường lao động

    "High demand for skilled workers is squeezing the labor market."

    (Nhu cầu cao về lao động có kỹ năng đang tạo áp lực lên thị trường lao động.)

  • get creative in a tight labor market

    sáng tạo trong bối cảnh thị trường lao động khan hiếm

    "Companies need to get creative in a tight labor market to attract talent."

    (Các công ty cần phải sáng tạo trong bối cảnh thị trường lao động khan hiếm để thu hút nhân tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight labor market

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng kinh tế trong đó nhu cầu lao động vượt quá cung, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp thấp và tăng cường sức mạnh thương lượng cho người lao động.

"Companies are struggling to find qualified candidates in the current tight labor market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company reacted quickly to the tight labor market by offering higher wages.
Công ty đã phản ứng nhanh chóng với thị trường lao động khan hiếm bằng cách trả lương cao hơn.
Phủ định
The government did not act decisively to address the challenges of the tight labor market.
Chính phủ đã không hành động một cách quyết đoán để giải quyết những thách thức của thị trường lao động khan hiếm.
Nghi vấn
Did the business owners respond effectively to the increasingly tight labor market?
Các chủ doanh nghiệp có phản ứng hiệu quả với thị trường lao động ngày càng khan hiếm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will struggle to find qualified candidates in a tight labor market next year.
Công ty sẽ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các ứng viên đủ tiêu chuẩn trong một thị trường lao động khan hiếm vào năm tới.
Phủ định
Due to automation, we are not going to see a tight labor market in that sector anytime soon.
Do tự động hóa, chúng ta sẽ không thấy một thị trường lao động khan hiếm trong lĩnh vực đó trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will the government implement new policies to ease the tight labor market?
Liệu chính phủ có thực hiện các chính sách mới để giảm bớt tình trạng thị trường lao động khan hiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight labor market".

Ảnh hưởng của 'Tight Labor Market'

Trong một 'tight labor market', người lao động thường có nhiều quyền lợi hơn. Các công ty phải cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài, điều này dẫn đến mức lương cao hơn và các phúc lợi tốt hơn.