labor shortage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which there are not enough workers available to fill the jobs that need to be done.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu hụt lao động, khi không có đủ người lao động để đáp ứng nhu cầu công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction industry is facing a severe labor shortage."
"Ngành xây dựng đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng."
-
"The labor shortage is driving up wages."
"Tình trạng thiếu hụt lao động đang đẩy tiền lương lên cao."
-
"The company is trying to address the labor shortage by offering better benefits."
"Công ty đang cố gắng giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động bằng cách cung cấp các phúc lợi tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'labor shortage' thường được sử dụng để mô tả tình huống trong một ngành công nghiệp cụ thể, một khu vực địa lý hoặc toàn bộ nền kinh tế. Nó có thể xảy ra do nhiều yếu tố như dân số già, thiếu kỹ năng phù hợp, điều kiện làm việc không hấp dẫn, hoặc tăng trưởng kinh tế nhanh chóng tạo ra nhiều việc làm hơn số lượng người tìm việc.
Prepositions
'Labor shortage of' được sử dụng để chỉ ra sự thiếu hụt lao động trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: labor shortage of nurses). 'Labor shortage in' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt lao động trong một khu vực địa lý (ví dụ: labor shortage in California).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe labor shortage (tình trạng thiếu lao động nghiêm trọng)
-
critical labor shortage (tình trạng thiếu lao động trầm trọng)
-
growing labor shortage (tình trạng thiếu lao động ngày càng tăng)
-
face a labor shortage (đối mặt với tình trạng thiếu lao động)
-
address a labor shortage (giải quyết tình trạng thiếu lao động)
-
exacerbate a labor shortage (làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu lao động)
-
labor shortage in the industry (tình trạng thiếu lao động trong ngành)
-
labor shortage due to the pandemic (tình trạng thiếu lao động do đại dịch)
-
labor shortage across the country (tình trạng thiếu lao động trên cả nước)
Idioms
-
Feeling the pinch of a labor shortage
Cảm thấy khó khăn do thiếu lao động
"Many businesses are feeling the pinch of a labor shortage after the pandemic."
(Nhiều doanh nghiệp đang cảm thấy khó khăn do thiếu lao động sau đại dịch.)
-
Rob Peter to pay Paul because of a labor shortage
“Liệu cơm gắp mắm” vì thiếu lao động
"The company had to rob Peter to pay Paul, shifting resources from one project to another, because of the labor shortage."
(Công ty phải “liệu cơm gắp mắm”, chuyển nguồn lực từ dự án này sang dự án khác, vì tình trạng thiếu lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labor shortage
Danh từTình trạng thiếu hụt lao động, khi không có đủ người lao động để đáp ứng nhu cầu công việc.
"The construction industry is facing a severe labor shortage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor shortage".
