(Top Banner Ad)
tightfisted
B2
adjective B2 Tính cách / Hành vi

tightfisted

UK: /ˈtaɪtˌfɪstɪd/ • US: /ˈtaɪtˌfɪstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

keo kiệt bủn xỉn chặt chẽ trong chi tiêu (theo nghĩa tiêu cực) khắt khe trong chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling to spend money; miserly or stingy.

Vietnamese Meaning

Keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng tiêu tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's so tightfisted that he won't even buy his children new shoes."

    "Anh ta keo kiệt đến nỗi thậm chí còn không mua giày mới cho con mình."

  • "The company is known for its tightfisted approach to employee benefits."

    "Công ty này nổi tiếng với cách tiếp cận keo kiệt đối với phúc lợi của nhân viên."

  • "Don't be so tightfisted! It's your birthday, let's celebrate."

    "Đừng keo kiệt thế! Hôm nay là sinh nhật bạn, hãy ăn mừng đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt, kín, keo kiệt
Noun fist nắm tay
Adverb tightly chặt chẽ, keo kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
tightfisted

Nguồn gốc của 'Tightfisted'

Từ 'tightfisted' miêu tả một người kẹt xỉ, bủn xỉn. Nó xuất phát từ hình ảnh bàn tay nắm chặt, không muốn buông ra bất cứ thứ gì, đặc biệt là tiền bạc. Sự kết hợp giữa 'tight' (chặt) và 'fisted' (có nắm tay) tạo nên một hình ảnh trực quan về sự keo kiệt.

Usage Note

Từ 'tightfisted' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người cực kỳ tiết kiệm và không muốn chi tiêu, ngay cả khi có đủ khả năng. Nó mạnh hơn các từ như 'thrifty' (tiết kiệm) hoặc 'frugal' (đạm bạc), vốn mang ý nghĩa tích cực hơn về việc quản lý tiền bạc khôn ngoan. 'Tightfisted' thường được sử dụng để chỉ trích hoặc phê phán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tightfisted
  • incredibly incredibly tightfisted
    (cực kỳ keo kiệt)
  • notoriously notoriously tightfisted
    (khét tiếng keo kiệt)
  • remarkably remarkably tightfisted
    (đáng chú ý là keo kiệt)
Verb + tightfisted
  • be be tightfisted
    (keo kiệt)
  • become become tightfisted
    (trở nên keo kiệt)
  • remain remain tightfisted
    (vẫn keo kiệt)

Idioms

  • have a tight grip on the purse strings

    giữ chặt hầu bao, kiểm soát chi tiêu chặt chẽ (thường là keo kiệt)

    "The government has a tight grip on the purse strings."

    (Chính phủ đang giữ chặt hầu bao.)

  • stingy

    keo kiệt, bủn xỉn (từ đồng nghĩa)

    "He's too stingy to buy a round of drinks."

    (Anh ta quá keo kiệt để mua một lượt đồ uống cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tightfisted

adjective
Lật mặt

Keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng tiêu tiền.

"He's so tightfisted that he won't even buy his children new shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seems to be too tightfisted to donate to charity.
Anh ta có vẻ quá keo kiệt để quyên góp cho từ thiện.
Phủ định
It's better not to be too tightfisted with your friends.
Tốt hơn là không nên quá keo kiệt với bạn bè của bạn.
Nghi vấn
Why does she appear to be so tightfisted when it comes to spending on herself?
Tại sao cô ấy có vẻ keo kiệt khi chi tiêu cho bản thân?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is known to be tightfisted, rarely spending money on anything unnecessary.
Anh ấy nổi tiếng là người keo kiệt, hiếm khi tiêu tiền vào bất cứ thứ gì không cần thiết.
Phủ định
She isn't tightfisted when it comes to her children's education.
Cô ấy không hề keo kiệt khi nói đến việc học hành của con cái.
Nghi vấn
Is he being tightfisted because he's saving for something special?
Có phải anh ấy đang keo kiệt vì đang tiết kiệm cho một điều gì đó đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightfisted".

Quan điểm về tiết kiệm và keo kiệt

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự khác biệt rõ ràng giữa tiết kiệm (frugality) và keo kiệt (tightfistedness). Tiết kiệm được coi là đức tính tốt, trong khi keo kiệt bị coi là tiêu cực vì nó liên quan đến việc không sẵn lòng chia sẻ hoặc giúp đỡ người khác.