looseness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
trạng thái hoặc phẩm chất lỏng lẻo; sự thiếu chắc chắn hoặc chặt chẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The looseness of the bolt caused the wheel to fall off."
"Độ lỏng lẻo của bu lông đã khiến bánh xe bị rơi ra."
-
"The looseness of his tie suggested a relaxed attitude."
"Chiếc cà vạt lỏng lẻo của anh ấy cho thấy một thái độ thoải mái."
-
"The regulations were criticized for their looseness and lack of enforcement."
"Các quy định bị chỉ trích vì sự lỏng lẻo và thiếu sự thực thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái không chặt chẽ, không khít, có thể dùng để chỉ về vật chất hoặc trừu tượng. Thường được dùng để mô tả độ lỏng lẻo của một vật, một quy tắc, hoặc một mối quan hệ.
Prepositions
"looseness of" thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà sự lỏng lẻo này ảnh hưởng đến. Ví dụ: looseness of the screw. "in" thường được dùng để chỉ một đặc tính chung. Ví dụ: There is looseness in his argument.
Collocations (Từ đi kèm)
-
general looseness (sự lỏng lẻo nói chung)
-
overall looseness (sự lỏng lẻo tổng thể)
-
address the looseness (giải quyết sự lỏng lẻo)
-
correct the looseness (sửa chữa sự lỏng lẻo)
Idioms
-
Play fast and loose
ăn gian, chơi không đẹp, không đáng tin
"He was accused of playing fast and loose with the facts."
(Anh ta bị buộc tội bóp méo sự thật.)
-
With a loose tongue
Nói năng không suy nghĩ, không cẩn thận
"She has a loose tongue and often says things she regrets later."
(Cô ấy ăn nói không cẩn thận và thường nói những điều sau đó cô ấy hối hận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
looseness
nountrạng thái hoặc phẩm chất lỏng lẻo; sự thiếu chắc chắn hoặc chặt chẽ.
"The looseness of the bolt caused the wheel to fall off."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The looseness of the regulations will allow more companies to enter the market. |
Sự lỏng lẻo của các quy định sẽ cho phép nhiều công ty tham gia thị trường hơn. |
| Phủ định | The team won't play loosely in the final game; they'll be very focused. |
Đội sẽ không chơi một cách lỏng lẻo trong trận chung kết; họ sẽ rất tập trung. |
| Nghi vấn | Are you going to check the looseness of the screws before starting the machine? |
Bạn có định kiểm tra độ lỏng của các ốc vít trước khi khởi động máy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looseness".
