(Top Banner Ad)
looseness
B2
noun B2 Tổng quát

looseness

UK: /ˈluːsnəs/ • US: /ˈluːsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ lỏng lẻo sự lỏng lẻo tính lỏng lẻo sự buông thả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state or quality of being loose; lack of firmness or tightness.

Vietnamese Meaning

trạng thái hoặc phẩm chất lỏng lẻo; sự thiếu chắc chắn hoặc chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The looseness of the bolt caused the wheel to fall off."

    "Độ lỏng lẻo của bu lông đã khiến bánh xe bị rơi ra."

  • "The looseness of his tie suggested a relaxed attitude."

    "Chiếc cà vạt lỏng lẻo của anh ấy cho thấy một thái độ thoải mái."

  • "The regulations were criticized for their looseness and lack of enforcement."

    "Các quy định bị chỉ trích vì sự lỏng lẻo và thiếu sự thực thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loosen nới lỏng, làm lỏng ra (trong tiếng Việt)
Adjective loose lỏng lẻo (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēasnes
English
looseness

Nguồn gốc của 'Looseness'

Từ 'looseness' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lēasnes', có nghĩa là 'sự lỏng lẻo'. Nó phản ánh một trạng thái không chặt chẽ, không ràng buộc, hoặc không kiểm soát được. Từ này đã trải qua một quá trình phát triển đơn giản từ gốc của nó đến hình thức hiện tại.

Usage Note

Chỉ trạng thái không chặt chẽ, không khít, có thể dùng để chỉ về vật chất hoặc trừu tượng. Thường được dùng để mô tả độ lỏng lẻo của một vật, một quy tắc, hoặc một mối quan hệ.

Prepositions

of in

"looseness of" thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà sự lỏng lẻo này ảnh hưởng đến. Ví dụ: looseness of the screw. "in" thường được dùng để chỉ một đặc tính chung. Ví dụ: There is looseness in his argument.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + looseness
  • general looseness
    (sự lỏng lẻo nói chung)
  • overall looseness
    (sự lỏng lẻo tổng thể)
Verb + looseness
  • address the looseness
    (giải quyết sự lỏng lẻo)
  • correct the looseness
    (sửa chữa sự lỏng lẻo)

Idioms

  • Play fast and loose

    ăn gian, chơi không đẹp, không đáng tin

    "He was accused of playing fast and loose with the facts."

    (Anh ta bị buộc tội bóp méo sự thật.)

  • With a loose tongue

    Nói năng không suy nghĩ, không cẩn thận

    "She has a loose tongue and often says things she regrets later."

    (Cô ấy ăn nói không cẩn thận và thường nói những điều sau đó cô ấy hối hận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

looseness

noun
Lật mặt

trạng thái hoặc phẩm chất lỏng lẻo; sự thiếu chắc chắn hoặc chặt chẽ.

"The looseness of the bolt caused the wheel to fall off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The looseness of the regulations will allow more companies to enter the market.
Sự lỏng lẻo của các quy định sẽ cho phép nhiều công ty tham gia thị trường hơn.
Phủ định
The team won't play loosely in the final game; they'll be very focused.
Đội sẽ không chơi một cách lỏng lẻo trong trận chung kết; họ sẽ rất tập trung.
Nghi vấn
Are you going to check the looseness of the screws before starting the machine?
Bạn có định kiểm tra độ lỏng của các ốc vít trước khi khởi động máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looseness".

Sự lỏng lẻo trong xã hội phương Tây

Trong một số bối cảnh xã hội phương Tây, sự 'lỏng lẻo' có thể ám chỉ sự thoải mái, không trang trọng, hoặc thiếu cấu trúc. Ví dụ, một tổ chức có cấu trúc 'lỏng lẻo' có thể khuyến khích sự sáng tạo và linh hoạt hơn.