(Top Banner Ad)
tightwad
B2
noun B2 Kinh tế, Tính cách

tightwad

UK: /ˈtaɪt.wɒd/ • US: /ˈtaɪt.wɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

keo kiệt bủn xỉn ki bo đồ hà tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stingy person; someone who is unwilling to spend money.

Vietnamese Meaning

Một người keo kiệt, bủn xỉn; người không sẵn lòng chi tiêu tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a tightwad; it's your friend's birthday!"

    "Đừng có keo kiệt như vậy; hôm nay là sinh nhật bạn của cậu đấy!"

  • "My uncle is such a tightwad that he reuses tea bags."

    "Chú tôi keo kiệt đến nỗi dùng lại cả túi trà lọc."

  • "He's a real tightwad when it comes to buying gifts."

    "Anh ta thực sự keo kiệt khi mua quà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tightfisted người keo kiệt, bủn xỉn
Adjective thrifty tiết kiệm, tằn tiện (theo hướng tích cực)
Adjective miserly keo kiệt, bủn xỉn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
tightwad

Nguồn gốc của 'Tightwad'

Từ 'tightwad' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp 'tight' (chặt chẽ, keo kiệt) và 'wad' (một cuộn tiền). Hình ảnh gợi ý là một người giữ chặt cuộn tiền của mình, không muốn tiêu xài.

Usage Note

Từ 'tightwad' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có xu hướng giữ tiền chặt chẽ và tránh chi tiêu, ngay cả khi cần thiết. Nó mạnh hơn so với 'thrifty' (tiết kiệm) và gần nghĩa với 'miser' (kẻ bủn xỉn) nhưng không nhất thiết phải ám chỉ người tích trữ tiền một cách bệnh hoạn như 'miser'. 'Tightwad' thường được dùng để chỉ những người có đủ khả năng chi tiêu nhưng lại chọn không làm vậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tightwad
  • absolute an absolute tightwad
    (một người cực kỳ keo kiệt)
  • total a total tightwad
    (một người keo kiệt toàn tập)
Verb + tightwad
  • call call someone a tightwad
    (gọi ai đó là một người keo kiệt)
  • think of think of someone as a tightwad
    (nghĩ ai đó là một người keo kiệt)

Idioms

  • penny-pincher

    người keo kiệt, bủn xỉn

    "Don't be such a penny-pincher; let's go out for dinner!"

    (Đừng có keo kiệt thế; đi ăn tối đi!)

  • scrooge

    người keo kiệt (ám chỉ nhân vật Ebenezer Scrooge)

    "He's such a scrooge; he never donates to charity."

    (Anh ta keo kiệt thật; anh ta không bao giờ quyên góp cho từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tightwad

noun
Lật mặt

Một người keo kiệt, bủn xỉn; người không sẵn lòng chi tiêu tiền bạc.

"Don't be such a tightwad; it's your friend's birthday!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is a tightwad when it comes to buying gifts.
John là một người keo kiệt khi nói đến việc mua quà.
Phủ định
She is not a tightwad; she often donates to charity.
Cô ấy không phải là một người keo kiệt; cô ấy thường xuyên quyên góp cho tổ chức từ thiện.
Nghi vấn
Is he a tightwad because he never treats us to dinner?
Có phải anh ta là một người keo kiệt vì anh ta không bao giờ mời chúng ta ăn tối không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is a tightwad; he never spends money.
John là một người keo kiệt; anh ấy không bao giờ tiêu tiền.
Phủ định
Is she not a tightwad? She always treats us to dinner.
Cô ấy không phải là người keo kiệt sao? Cô ấy luôn chiêu đãi chúng tôi bữa tối.
Nghi vấn
Are you a tightwad, or are you just being careful with your finances?
Bạn là một người keo kiệt, hay bạn chỉ đang cẩn thận với tài chính của mình?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a tightwad when he inherits his father's fortune.
Anh ta sẽ trở thành một người keo kiệt khi thừa kế gia tài của cha mình.
Phủ định
She is not going to be a tightwad, even though she's saving for a house.
Cô ấy sẽ không trở thành một người keo kiệt, mặc dù cô ấy đang tiết kiệm để mua nhà.
Nghi vấn
Will he be a tightwad after he wins the lottery?
Liệu anh ta có trở thành một người keo kiệt sau khi trúng số không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My uncle is a tightwad; he never spends money.
Chú của tôi là một người keo kiệt; chú ấy không bao giờ tiêu tiền.
Phủ định
She does not consider her neighbor a tightwad, even though he is frugal.
Cô ấy không coi người hàng xóm của mình là một người keo kiệt, mặc dù anh ấy tiết kiệm.
Nghi vấn
Does he have a reputation for being a tightwad?
Anh ta có tiếng là một người keo kiệt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my boss weren't such a tightwad; we could really use new equipment.
Tôi ước ông chủ của tôi không phải là một người keo kiệt; chúng ta thực sự có thể sử dụng thiết bị mới.
Phủ định
If only he weren't a tightwad, maybe the company wouldn't be in this financial mess.
Giá mà anh ấy không phải là một người keo kiệt, có lẽ công ty đã không rơi vào mớ hỗn độn tài chính này.
Nghi vấn
If only he would stop being such a tightwad, would the employees finally get a raise?
Giá mà anh ấy ngừng keo kiệt, liệu nhân viên cuối cùng có được tăng lương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightwad".

Quan điểm về tiết kiệm

Trong văn hóa phương Tây, tiết kiệm tiền thường được coi là một đức tính tốt, nhưng keo kiệt quá mức lại bị coi là tiêu cực. Sự khác biệt nằm ở mục đích và cách thức sử dụng tiền bạc.