(Top Banner Ad)
wounded
B2
adjective B2 Y học/Quân sự/Chung

wounded

UK: /ˈwuːndɪd/ • US: /ˈwuːndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thương bị tổn thương (về mặt tinh thần) người bị thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Injured, typically seriously, by a weapon or other violent means.

Vietnamese Meaning

Bị thương, thường là nghiêm trọng, bởi vũ khí hoặc phương tiện bạo lực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several soldiers were wounded in the attack."

    "Một vài người lính đã bị thương trong cuộc tấn công."

  • "The wounded were taken to the hospital."

    "Những người bị thương đã được đưa đến bệnh viện."

  • "He felt wounded by her harsh words."

    "Anh ấy cảm thấy bị tổn thương bởi những lời nói cay nghiệt của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wound làm bị thương, gây thương tích (bằng vũ khí, v.v.)
Noun wound vết thương
Noun wounder người làm bị thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Quân sự/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*welH-
Proto-Germanic
*wundō
Old English
wund
Middle English
wound

Nguồn gốc từ 'Wounded'

Từ 'wounded' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*welH-', có nghĩa là 'đánh, đập'. Nó phát triển thành '*wundō' trong tiếng Proto-Germanic, rồi thành 'wund' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'vết thương'. Quá trình này cho thấy sự thay đổi từ hành động gây thương tích đến kết quả của hành động đó, chính là vết thương.

Usage Note

Tính từ 'wounded' thường chỉ tình trạng bị thương do tác động bên ngoài, đặc biệt là trong chiến tranh hoặc tai nạn. Nó nhấn mạnh vào việc vết thương đã xảy ra. So sánh với 'injured' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các thương tích không do bạo lực (ví dụ, bị thương khi chơi thể thao).

Prepositions

in by

‘Wounded in’: Bị thương ở (một bộ phận cơ thể). Ví dụ: He was wounded in the leg.
‘Wounded by’: Bị thương bởi (một người hoặc vật gây ra vết thương). Ví dụ: He was wounded by shrapnel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wounded
  • badly badly wounded
    (bị thương nặng)
  • seriously seriously wounded
    (bị thương nghiêm trọng)
  • slightly slightly wounded
    (bị thương nhẹ)
Verb + wounded
  • find find someone wounded
    (tìm thấy ai đó bị thương)
  • leave leave someone wounded
    (bỏ mặc ai đó bị thương)
  • help help the wounded
    (giúp đỡ những người bị thương)

Idioms

  • to lick one's wounds

    liếm láp vết thương (nghĩa bóng: tự chữa lành vết thương lòng, suy ngẫm và hồi phục sau thất bại)

    "After the defeat, the team needed time to lick their wounds."

    (Sau thất bại, đội cần thời gian để tự chữa lành vết thương lòng.)

  • a wounded animal

    một con vật bị thương (nghĩa bóng: một người đang yếu đuối, dễ bị tổn thương và có thể trở nên nguy hiểm)

    "Cornered and desperate, he was like a wounded animal."

    (Bị dồn vào đường cùng và tuyệt vọng, anh ta giống như một con vật bị thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wounded

adjective
Lật mặt

Bị thương, thường là nghiêm trọng, bởi vũ khí hoặc phương tiện bạo lực khác.

"Several soldiers were wounded in the attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the soldier was wounded in the battle.
Cô ấy nói rằng người lính đã bị thương trong trận chiến.
Phủ định
He told me that he hadn't wounded anyone during the training exercise.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm ai bị thương trong buổi huấn luyện.
Nghi vấn
The reporter asked if the victims had been wounded severely.
Phóng viên hỏi liệu các nạn nhân có bị thương nặng hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to treat the wounded soldier.
Bác sĩ sẽ điều trị cho người lính bị thương.
Phủ định
The rescue team is not going to leave anyone wounded behind.
Đội cứu hộ sẽ không bỏ lại bất kỳ ai bị thương.
Nghi vấn
Are they going to wound the animal intentionally?
Họ có định cố ý làm bị thương con vật không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't wounded his pride with my thoughtless words.
Tôi ước tôi đã không làm tổn thương lòng tự trọng của anh ấy bằng những lời nói vô tâm của mình.
Phủ định
If only the soldiers hadn't been wounded during the battle; many lives could have been saved.
Giá mà những người lính không bị thương trong trận chiến; nhiều mạng sống có thể đã được cứu.
Nghi vấn
Do you wish the wounded soldiers would receive better medical care?
Bạn có ước những người lính bị thương sẽ nhận được sự chăm sóc y tế tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wounded".

Ngày Cựu Chiến Binh (Veterans Day)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, Ngày Cựu Chiến Binh là ngày lễ để tôn vinh những người đã phục vụ trong lực lượng vũ trang. Việc chăm sóc những người lính bị thương (wounded veterans) luôn được coi trọng và có nhiều tổ chức từ thiện hỗ trợ họ.