healer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that heals.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật có khả năng chữa lành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is known as a powerful healer in her community."
"Cô ấy được biết đến như một người chữa bệnh mạnh mẽ trong cộng đồng của mình."
-
"The healer used traditional herbs to treat the patient."
"Người chữa bệnh đã sử dụng các loại thảo mộc truyền thống để điều trị cho bệnh nhân."
-
"Many people believe in the power of spiritual healers."
"Nhiều người tin vào sức mạnh của những người chữa bệnh tâm linh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'healer' thường được dùng để chỉ những người có khả năng chữa bệnh, cả về mặt thể chất lẫn tinh thần. Nó có thể ám chỉ bác sĩ, y tá, hoặc những người thực hành các phương pháp chữa bệnh thay thế như châm cứu, xoa bóp, hoặc liệu pháp tâm lý. Trong một số bối cảnh, nó cũng có thể chỉ những người có khả năng xoa dịu nỗi đau tinh thần hoặc giải quyết các vấn đề xã hội.
Prepositions
'Healer as' được sử dụng để chỉ vai trò hoặc tư cách của một người nào đó khi họ thực hiện hành động chữa lành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural healer (người chữa bệnh bằng phương pháp tự nhiên)
-
spiritual spiritual healer (người chữa bệnh tâm linh)
-
faith faith healer (người chữa bệnh bằng đức tin (thường là qua cầu nguyện hoặc nghi lễ))
-
gifted gifted healer (người chữa bệnh có năng khiếu/tài năng)
-
traditional traditional healer (thầy thuốc/người chữa bệnh truyền thống)
-
become become a healer (trở thành một người chữa lành)
-
consult consult a healer (tham khảo ý kiến/tìm đến một người chữa lành)
-
seek seek a healer (tìm kiếm một người chữa lành)
Idioms
-
Time is a great healer.
Thời gian là liều thuốc chữa lành mọi vết thương./Thời gian sẽ xoa dịu mọi nỗi đau.
"Don't worry, you'll feel better after a while. Time is a great healer."
(Đừng lo, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn sau một thời gian thôi. Thời gian là liều thuốc chữa lành mọi vết thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healer
Danh từNgười hoặc vật có khả năng chữa lành.
"She is known as a powerful healer in her community."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you feel unwell, a healer will be able to help you. |
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, một người chữa lành sẽ có thể giúp bạn. |
| Phủ định | If the healer isn't available, you will have to wait. |
Nếu người chữa lành không có mặt, bạn sẽ phải đợi. |
| Nghi vấn | Will the healer know what to do if I explain my symptoms? |
Người chữa lành có biết phải làm gì nếu tôi giải thích các triệu chứng của mình không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had listened to the healer's advice, she would be healthy now. |
Nếu cô ấy đã nghe theo lời khuyên của người chữa bệnh, bây giờ cô ấy đã khỏe mạnh. |
| Phủ định | If he weren't so arrogant, he would have consulted a healer earlier. |
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, anh ta đã tham khảo ý kiến của một người chữa bệnh sớm hơn. |
| Nghi vấn | If they had found a good healer, would their father be still alive today? |
Nếu họ đã tìm được một người chữa bệnh giỏi, thì cha của họ có còn sống đến ngày hôm nay không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be working as a healer at the clinic next year. |
Cô ấy sẽ làm việc như một người chữa bệnh tại phòng khám vào năm tới. |
| Phủ định | He won't be seeing the healer tomorrow; he postponed the appointment. |
Anh ấy sẽ không gặp người chữa bệnh vào ngày mai; anh ấy đã hoãn cuộc hẹn. |
| Nghi vấn | Will they be training to be healers at the academy next month? |
Liệu họ sẽ được đào tạo để trở thành người chữa bệnh tại học viện vào tháng tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healer".
