(Top Banner Ad)
healer
B1
Danh từ B1 Y học, Tôn giáo, Văn hóa

healer

UK: /ˈhiːlə(r)/ • US: /ˈhiːlər/

Nghĩa tiếng Việt

người chữa bệnh thầy thuốc người trị liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that heals.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật có khả năng chữa lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is known as a powerful healer in her community."

    "Cô ấy được biết đến như một người chữa bệnh mạnh mẽ trong cộng đồng của mình."

  • "The healer used traditional herbs to treat the patient."

    "Người chữa bệnh đã sử dụng các loại thảo mộc truyền thống để điều trị cho bệnh nhân."

  • "Many people believe in the power of spiritual healers."

    "Nhiều người tin vào sức mạnh của những người chữa bệnh tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heal chữa lành, làm cho lành bệnh, phục hồi
Noun healing sự chữa lành, quá trình lành lại
Adjective healing có tác dụng chữa lành, giúp phục hồi
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailijaną
Old English
hælan
English
heal
English
healer

Nguồn gốc của 'Healer'

Từ 'healer' bắt nguồn từ động từ 'heal' trong tiếng Anh. 'Heal' có gốc từ tiếng Anh cổ 'hælan', mang ý nghĩa 'làm cho lành, làm cho toàn vẹn, cứu vớt'. Gốc xa hơn nữa trong tiếng Proto-Germanic là '*hailijaną' cũng có nghĩa là 'làm cho toàn bộ, không bị tổn thương'. Khi thêm hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động) vào 'heal', chúng ta có 'healer', tức là người chữa lành, người làm cho mọi thứ trở nên toàn vẹn hoặc khỏe mạnh trở lại.

Usage Note

Từ 'healer' thường được dùng để chỉ những người có khả năng chữa bệnh, cả về mặt thể chất lẫn tinh thần. Nó có thể ám chỉ bác sĩ, y tá, hoặc những người thực hành các phương pháp chữa bệnh thay thế như châm cứu, xoa bóp, hoặc liệu pháp tâm lý. Trong một số bối cảnh, nó cũng có thể chỉ những người có khả năng xoa dịu nỗi đau tinh thần hoặc giải quyết các vấn đề xã hội.

Prepositions

as

'Healer as' được sử dụng để chỉ vai trò hoặc tư cách của một người nào đó khi họ thực hiện hành động chữa lành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healer
  • natural natural healer
    (người chữa bệnh bằng phương pháp tự nhiên)
  • spiritual spiritual healer
    (người chữa bệnh tâm linh)
  • faith faith healer
    (người chữa bệnh bằng đức tin (thường là qua cầu nguyện hoặc nghi lễ))
  • gifted gifted healer
    (người chữa bệnh có năng khiếu/tài năng)
  • traditional traditional healer
    (thầy thuốc/người chữa bệnh truyền thống)
Verb + healer
  • become become a healer
    (trở thành một người chữa lành)
  • consult consult a healer
    (tham khảo ý kiến/tìm đến một người chữa lành)
  • seek seek a healer
    (tìm kiếm một người chữa lành)

Idioms

  • Time is a great healer.

    Thời gian là liều thuốc chữa lành mọi vết thương./Thời gian sẽ xoa dịu mọi nỗi đau.

    "Don't worry, you'll feel better after a while. Time is a great healer."

    (Đừng lo, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn sau một thời gian thôi. Thời gian là liều thuốc chữa lành mọi vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healer

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật có khả năng chữa lành.

"She is known as a powerful healer in her community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you feel unwell, a healer will be able to help you.
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, một người chữa lành sẽ có thể giúp bạn.
Phủ định
If the healer isn't available, you will have to wait.
Nếu người chữa lành không có mặt, bạn sẽ phải đợi.
Nghi vấn
Will the healer know what to do if I explain my symptoms?
Người chữa lành có biết phải làm gì nếu tôi giải thích các triệu chứng của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to the healer's advice, she would be healthy now.
Nếu cô ấy đã nghe theo lời khuyên của người chữa bệnh, bây giờ cô ấy đã khỏe mạnh.
Phủ định
If he weren't so arrogant, he would have consulted a healer earlier.
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, anh ta đã tham khảo ý kiến của một người chữa bệnh sớm hơn.
Nghi vấn
If they had found a good healer, would their father be still alive today?
Nếu họ đã tìm được một người chữa bệnh giỏi, thì cha của họ có còn sống đến ngày hôm nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working as a healer at the clinic next year.
Cô ấy sẽ làm việc như một người chữa bệnh tại phòng khám vào năm tới.
Phủ định
He won't be seeing the healer tomorrow; he postponed the appointment.
Anh ấy sẽ không gặp người chữa bệnh vào ngày mai; anh ấy đã hoãn cuộc hẹn.
Nghi vấn
Will they be training to be healers at the academy next month?
Liệu họ sẽ được đào tạo để trở thành người chữa bệnh tại học viện vào tháng tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healer".

Khái niệm 'Healer' trong các nền văn hóa

Khái niệm về 'người chữa lành' (healer) tồn tại trong hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Từ các pháp sư (shamans), thầy lang truyền thống cổ đại đến các nhà trị liệu bằng phương pháp thay thế hiện đại (ví dụ: châm cứu, reiki). Họ thường kết hợp các phương pháp tâm linh, thảo dược và tâm lý để chăm sóc sức khỏe và phúc lợi của con người.

Ý nghĩa rộng hơn của 'Healer'

Trong xã hội hiện đại, 'healer' không chỉ là người chữa trị các bệnh thể chất. Từ này còn có thể ám chỉ những người giúp đỡ người khác vượt qua nỗi đau tinh thần, chấn thương tâm lý, hoặc mang lại sự an ủi và định hướng, giúp họ cảm thấy 'toàn vẹn' và bình an trở lại.