(Top Banner Ad)
trying times
B2
Danh từ B2 Xã hội, Chính trị, Kinh tế

trying times

UK: /ˈtraɪɪŋ taɪmz/ • US: /ˈtraɪɪŋ taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ khó khăn giai đoạn thử thách lúc khó khăn thời buổi khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of difficulty, hardship, or suffering.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn khó khăn, gian khổ hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During these trying times, it's important to support each other."

    "Trong những thời điểm khó khăn này, điều quan trọng là phải hỗ trợ lẫn nhau."

  • "These are trying times for small businesses."

    "Đây là thời kỳ khó khăn đối với các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The country is facing trying times due to the economic crisis."

    "Đất nước đang phải đối mặt với thời kỳ khó khăn do khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Noun trial sự thử thách, phiên tòa
Adjective trying khó khăn, mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tryen
Old French
trier
Late Latin
tritare

Nguồn gốc của 'Trying'

Từ 'try' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trier', nghĩa là 'lựa chọn' hoặc 'thử'. Theo thời gian, nó phát triển để mang ý nghĩa 'cố gắng' hoặc 'kiểm tra'. 'Trying times' ám chỉ những thời điểm kiểm tra sức mạnh và sự kiên trì của chúng ta. Những khoảng thời gian khó khăn buộc ta phải cố gắng hết sức.

Usage Note

Cụm từ 'trying times' thường được sử dụng để mô tả những thời kỳ mà mọi người phải đối mặt với những thách thức lớn, có thể là về kinh tế, chính trị, xã hội hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và áp lực mà mọi người phải chịu đựng. So với 'difficult times', 'trying times' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự căng thẳng và mệt mỏi tinh thần mà hoàn cảnh gây ra.

Prepositions

during in

'during trying times' nghĩa là trong suốt giai đoạn khó khăn. 'in trying times' có nghĩa là trong những thời điểm khó khăn (nhấn mạnh vào thời điểm cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trying times
  • particularly particularly trying times
    (thời điểm đặc biệt khó khăn)
  • especially especially trying times
    (thời điểm đặc biệt khó khăn)
  • difficult difficult trying times
    (thời điểm khó khăn)
Verb + trying times
  • face face trying times
    (đối mặt với thời điểm khó khăn)
  • endure endure trying times
    (chịu đựng thời điểm khó khăn)
  • navigate navigate trying times
    (vượt qua thời điểm khó khăn)

Idioms

  • go through trying times

    trải qua thời kỳ khó khăn

    "Many businesses went through trying times during the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp đã trải qua thời kỳ khó khăn trong đại dịch.)

  • in these trying times

    trong những thời điểm khó khăn này

    "In these trying times, it's important to support each other."

    (Trong những thời điểm khó khăn này, điều quan trọng là phải hỗ trợ lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trying times

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn khó khăn, gian khổ hoặc đau khổ.

"During these trying times, it's important to support each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During these trying times, the government will be trying to implement new policies to help citizens.
Trong những thời điểm khó khăn này, chính phủ sẽ cố gắng thực hiện các chính sách mới để giúp đỡ người dân.
Phủ định
The public won't be trying to cause any further disruption during these trying times.
Công chúng sẽ không cố gắng gây thêm bất kỳ sự gián đoạn nào trong thời kỳ khó khăn này.
Nghi vấn
Will the international community be trying to offer assistance during these trying times?
Liệu cộng đồng quốc tế có cố gắng cung cấp viện trợ trong thời kỳ khó khăn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trying times".

Resilience

Trong văn hóa phương Tây, vượt qua 'trying times' thường được coi là một dấu hiệu của sự kiên cường và khả năng phục hồi. Đó là một phẩm chất được đánh giá cao, thể hiện khả năng đối mặt với nghịch cảnh và trở nên mạnh mẽ hơn.

Support Systems

Khi đối mặt với 'trying times', việc xây dựng và dựa vào mạng lưới hỗ trợ (gia đình, bạn bè, cộng đồng) là rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Sự hỗ trợ này có thể giúp giảm bớt căng thẳng và mang lại cảm giác thuộc về.