(Top Banner Ad)
time-restricted feeding
Y học, Dinh dưỡng

time-restricted feeding

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người cho ăn, thiết bị cho ăn
Noun Phrase intermittent fasting nhịn ăn gián đoạn (một khái niệm liên quan chặt chẽ)
Noun Phrase eating window khung giờ ăn (trong TRF)

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīma
English
time
Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restricted
Old English
fēdan
English
feeding
English
time-restricted feeding

Nguồn gốc khái niệm Khoa học

Cụm từ "time-restricted feeding" (TRF) là một thuật ngữ khoa học tương đối mới, xuất hiện trong nghiên cứu về dinh dưỡng và sinh học từ khoảng đầu những năm 2000. Nó mô tả một phương pháp ăn uống giới hạn thời gian trong ngày, chứ không phải giới hạn lượng calo. Khái niệm này có nguồn gốc từ việc quan sát chu kỳ sinh học (circadian rhythm) và tác động của nó đến quá trình trao đổi chất. Mặc dù khái niệm thực hành nhịn ăn hoặc ăn uống theo khung giờ không mới trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, nhưng việc nghiên cứu và đặt tên khoa học cho phương pháp này là một phát triển hiện đại trong lĩnh vực y học và sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + time-restricted feeding
  • practice practice time-restricted feeding
    (thực hành ăn uống giới hạn thời gian)
  • adopt adopt time-restricted feeding
    (áp dụng phương pháp ăn uống giới hạn thời gian)
  • follow follow time-restricted feeding
    (tuân thủ chế độ ăn uống giới hạn thời gian)
  • implement implement time-restricted feeding
    (thực hiện ăn uống giới hạn thời gian)
Adjective + time-restricted feeding
  • daily daily time-restricted feeding
    (ăn uống giới hạn thời gian hàng ngày)
  • strict strict time-restricted feeding
    (ăn uống giới hạn thời gian nghiêm ngặt)
  • effective effective time-restricted feeding
    (ăn uống giới hạn thời gian hiệu quả)
Noun phrases involving time-restricted feeding
  • benefits of benefits of time-restricted feeding
    (lợi ích của việc ăn uống giới hạn thời gian)
  • effects of effects of time-restricted feeding
    (tác động của ăn uống giới hạn thời gian)
  • study on study on time-restricted feeding
    (nghiên cứu về ăn uống giới hạn thời gian)

Idioms

  • to practice time-restricted feeding

    thực hành ăn uống giới hạn thời gian

    "Many people choose to practice time-restricted feeding for weight management."

    (Nhiều người chọn thực hành ăn uống giới hạn thời gian để kiểm soát cân nặng.)

  • the principles of time-restricted feeding

    các nguyên tắc của ăn uống giới hạn thời gian

    "Understanding the principles of time-restricted feeding is crucial for its successful implementation."

    (Hiểu các nguyên tắc của ăn uống giới hạn thời gian là rất quan trọng để thực hiện thành công.)

  • adopting a time-restricted feeding schedule

    áp dụng một lịch trình ăn uống giới hạn thời gian

    "Adopting a time-restricted feeding schedule can improve metabolic health."

    (Áp dụng một lịch trình ăn uống giới hạn thời gian có thể cải thiện sức khỏe trao đổi chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-restricted feeding

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-restricted feeding".

Liên hệ với việc Nhịn ăn và Tôn giáo

Mặc dù "time-restricted feeding" là một khái niệm khoa học hiện đại, thực hành giới hạn thời gian ăn uống có nhiều điểm tương đồng với các truyền thống nhịn ăn lâu đời trong nhiều tôn giáo và văn hóa trên thế giới. Ví dụ, tháng Ramadan trong đạo Hồi, Mùa Chay trong Công giáo, hoặc các hình thức nhịn ăn khác nhau trong Phật giáo, đều bao gồm việc kiêng cữ thức ăn hoặc đồ uống trong những khoảng thời gian nhất định. Những truyền thống này không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà đôi khi còn liên quan đến những lợi ích sức khỏe không chủ ý.

Xu hướng Sức khỏe và Đời sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, "time-restricted feeding" đã trở thành một xu hướng phổ biến trong giới những người quan tâm đến sức khỏe, giảm cân, và tối ưu hóa hiệu suất cơ thể (biohacking). Nó thường được quảng bá như một phương pháp đơn giản và hiệu quả để cải thiện chuyển hóa, giảm viêm, và thậm chí kéo dài tuổi thọ, dựa trên các nghiên cứu khoa học gần đây. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự tư vấn từ chuyên gia y tế.