time-restricted feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time | thời gian |
| Noun | restriction | sự hạn chế, sự giới hạn |
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Adjective | restricted | bị hạn chế, bị giới hạn |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | feeder | người cho ăn, thiết bị cho ăn |
| Noun Phrase | intermittent fasting | nhịn ăn gián đoạn (một khái niệm liên quan chặt chẽ) |
| Noun Phrase | eating window | khung giờ ăn (trong TRF) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice time-restricted feeding (thực hành ăn uống giới hạn thời gian)
-
adopt adopt time-restricted feeding (áp dụng phương pháp ăn uống giới hạn thời gian)
-
follow follow time-restricted feeding (tuân thủ chế độ ăn uống giới hạn thời gian)
-
implement implement time-restricted feeding (thực hiện ăn uống giới hạn thời gian)
-
daily daily time-restricted feeding (ăn uống giới hạn thời gian hàng ngày)
-
strict strict time-restricted feeding (ăn uống giới hạn thời gian nghiêm ngặt)
-
effective effective time-restricted feeding (ăn uống giới hạn thời gian hiệu quả)
-
benefits of benefits of time-restricted feeding (lợi ích của việc ăn uống giới hạn thời gian)
-
effects of effects of time-restricted feeding (tác động của ăn uống giới hạn thời gian)
-
study on study on time-restricted feeding (nghiên cứu về ăn uống giới hạn thời gian)
Idioms
-
to practice time-restricted feeding
thực hành ăn uống giới hạn thời gian
"Many people choose to practice time-restricted feeding for weight management."
(Nhiều người chọn thực hành ăn uống giới hạn thời gian để kiểm soát cân nặng.)
-
the principles of time-restricted feeding
các nguyên tắc của ăn uống giới hạn thời gian
"Understanding the principles of time-restricted feeding is crucial for its successful implementation."
(Hiểu các nguyên tắc của ăn uống giới hạn thời gian là rất quan trọng để thực hiện thành công.)
-
adopting a time-restricted feeding schedule
áp dụng một lịch trình ăn uống giới hạn thời gian
"Adopting a time-restricted feeding schedule can improve metabolic health."
(Áp dụng một lịch trình ăn uống giới hạn thời gian có thể cải thiện sức khỏe trao đổi chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time-restricted feeding
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-restricted feeding".
