(Top Banner Ad)
labor-saving
B2
Adjective B2 Công nghiệp, Kinh tế, Công nghệ

labor-saving

UK: /ˈleɪbəˌseɪvɪŋ/ • US: /ˈleɪbərˌseɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm sức lao động giảm sức lao động giúp giảm công sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to reduce the amount of work needed to do something.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để giảm lượng công việc cần thiết để làm một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The washing machine is a labor-saving device."

    "Máy giặt là một thiết bị tiết kiệm sức lao động."

  • "We need to invest in more labor-saving equipment."

    "Chúng ta cần đầu tư vào nhiều thiết bị tiết kiệm sức lao động hơn."

  • "The new software is a labor-saving tool for accountants."

    "Phần mềm mới là một công cụ tiết kiệm sức lao động cho kế toán viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Verb save tiết kiệm, cứu vớt
Noun saver người tiết kiệm, thứ giúp tiết kiệm
Noun saving sự tiết kiệm, tiền tiết kiệm
Adjective saving tiết kiệm, cứu vớt (trong các cụm từ như 'saving grace')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kinh tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labour
Old English
seafian
Middle English
saven
Modern English
labor-saving

Nguồn gốc của "labor-saving"

Từ "labor-saving" là một tính từ ghép được hình thành từ danh từ "labor" (lao động) và tính từ phân từ "saving" (tiết kiệm). Từ "labor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "labor" (sự vất vả, công sức), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại. Từ "save" (tiết kiệm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "seafian" (bảo tồn, cứu vớt). Khi ghép lại, chúng tạo thành một từ mô tả những thứ giúp giảm bớt công sức, lao động, phản ánh sự phát triển của công nghệ và mong muốn cuộc sống hiệu quả hơn.

Usage Note

Từ 'labor-saving' thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị, hoặc quy trình giúp giảm bớt sức lao động chân tay hoặc thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc. Nó nhấn mạnh vào hiệu quả và năng suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (devices/tools)
  • device a labor-saving device
    (một thiết bị tiết kiệm sức lao động)
  • equipment modern labor-saving equipment
    (thiết bị tiết kiệm sức lao động hiện đại)
  • machine new labor-saving machines
    (những cỗ máy tiết kiệm sức lao động mới)
  • tool simple labor-saving tools
    (những công cụ tiết kiệm sức lao động đơn giản)
  • technology labor-saving technology
    (công nghệ tiết kiệm sức lao động)
Adjective + Noun (methods/solutions)
  • method a labor-saving method
    (một phương pháp tiết kiệm sức lao động)
  • solution seek labor-saving solutions
    (tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm sức lao động)
  • measure implement labor-saving measures
    (thực hiện các biện pháp tiết kiệm sức lao động)
Verb + Noun (actions)
  • invest in invest in labor-saving machinery
    (đầu tư vào máy móc tiết kiệm sức lao động)
  • introduce introduce labor-saving techniques
    (giới thiệu các kỹ thuật tiết kiệm sức lao động)

Idioms

  • labor-saving device

    thiết bị giúp giảm bớt công việc chân tay hoặc thời gian, công sức.

    "Washing machines are wonderful labor-saving devices."

    (Máy giặt là những thiết bị tiết kiệm sức lao động tuyệt vời.)

  • labor-saving measures

    các biện pháp, hành động được thực hiện để giảm thiểu công sức hoặc chi phí lao động.

    "The company introduced new labor-saving measures to increase efficiency."

    (Công ty đã giới thiệu các biện pháp tiết kiệm sức lao động mới để tăng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor-saving

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế để giảm lượng công việc cần thiết để làm một việc gì đó.

"The washing machine is a labor-saving device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate using labor-saving devices in the kitchen because they make cooking easier.
Tôi đánh giá cao việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm sức lao động trong nhà bếp vì chúng giúp việc nấu ăn trở nên dễ dàng hơn.
Phủ định
She dislikes buying labor-saving appliances if they are not energy-efficient.
Cô ấy không thích mua các thiết bị tiết kiệm sức lao động nếu chúng không tiết kiệm năng lượng.
Nghi vấn
Do you mind investing in labor-saving technology for your business to increase productivity?
Bạn có phiền đầu tư vào công nghệ tiết kiệm sức lao động cho doanh nghiệp của bạn để tăng năng suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor-saving".

Cách mạng Công nghiệp và Gia đình

Khái niệm "labor-saving" trở nên nổi bật đặc biệt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp và thế kỷ 20 với sự ra đời của các thiết bị gia dụng. Những chiếc máy giặt, máy hút bụi, tủ lạnh, lò vi sóng đã thay đổi đáng kể cuộc sống của phụ nữ và các hộ gia đình ở các nước phương Tây, giải phóng họ khỏi nhiều công việc nhà nặng nhọc và tốn thời gian, cho phép họ có nhiều thời gian hơn cho công việc khác hoặc giải trí. Điều này không chỉ là sự tiện lợi mà còn là một bước tiến lớn về bình đẳng giới và phát triển kinh tế xã hội.

Tối ưu hóa và Hiệu quả trong Nền kinh tế Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và nền kinh tế toàn cầu, "labor-saving" thường gắn liền với tối ưu hóa, hiệu quả và năng suất. Từ sản xuất công nghiệp đến dịch vụ văn phòng, việc tìm kiếm các giải pháp "labor-saving" (như tự động hóa, phần mềm quản lý, robot) là yếu tố then chốt để giảm chi phí, tăng lợi nhuận và duy trì lợi thế cạnh tranh. Đây là một động lực không ngừng thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ công nghệ.