(Top Banner Ad)
time machine
B1
noun B1 Khoa học viễn tưởng

time machine

UK: /ˈtaɪm məˌʃiːn/ • US: /ˈtaɪm məˌʃin/

Nghĩa tiếng Việt

cỗ máy thời gian máy du hành thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical or fictional device or vehicle for traveling into the past or the future.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc phương tiện giả thuyết hoặc hư cấu để du hành vào quá khứ hoặc tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He built a time machine in his garage."

    "Anh ấy đã chế tạo một cỗ máy thời gian trong gara của mình."

  • "The protagonist used a time machine to prevent a global catastrophe."

    "Nhân vật chính đã sử dụng cỗ máy thời gian để ngăn chặn một thảm họa toàn cầu."

  • "Stories about time machines often explore the paradoxes of time travel."

    "Những câu chuyện về cỗ máy thời gian thường khám phá những nghịch lý của du hành thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Noun machine máy móc
Verb machine chế tạo bằng máy

Synonyms

temporal vehicle (phương tiện thời gian)

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
machine
English
time machine

Nguồn gốc của 'Cỗ máy thời gian'

Thuật ngữ 'time machine' (cỗ máy thời gian) bắt nguồn từ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của H.G. Wells xuất bản năm 1895. Cuốn sách đã phổ biến ý tưởng về một thiết bị có thể đưa con người du hành đến quá khứ hoặc tương lai, mở ra một kỷ nguyên mới cho thể loại khoa học viễn tưởng và ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đại chúng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để mô tả một phương tiện cho phép nhân vật du hành thời gian. Không mang nghĩa đen ngoài bối cảnh hư cấu.

Prepositions

in with

'in' dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian mà cỗ máy thời gian đưa người ta đến ('in the past', 'in the future'). 'with' dùng để chỉ việc đi kèm hoặc sử dụng cỗ máy thời gian ('travel with a time machine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time machine
  • hypothetical hypothetical time machine
    (cỗ máy thời gian giả thuyết)
  • fictional fictional time machine
    (cỗ máy thời gian hư cấu)
Verb + time machine
  • build build a time machine
    (chế tạo một cỗ máy thời gian)
  • use use a time machine
    (sử dụng một cỗ máy thời gian)
  • imagine imagine a time machine
    (tưởng tượng một cỗ máy thời gian)

Idioms

  • feel like you're in a time machine

    cảm thấy như đang ở trong cỗ máy thời gian (cảm giác như được quay về quá khứ hoặc đến tương lai)

    "Visiting that old town made me feel like I was in a time machine."

    (Ghé thăm thị trấn cổ đó khiến tôi cảm thấy như đang ở trong một cỗ máy thời gian.)

  • a blast from the past (a time machine in disguise)

    một sự việc từ quá khứ ùa về (một dạng cỗ máy thời gian trá hình)

    "Seeing my old school friends was a real blast from the past."

    (Gặp lại những người bạn học cũ là một sự kiện từ quá khứ ùa về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time machine

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc phương tiện giả thuyết hoặc hư cấu để du hành vào quá khứ hoặc tương lai.

"He built a time machine in his garage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist built a time machine, which allowed him to travel to the past.
Nhà khoa học đã chế tạo một cỗ máy thời gian, thứ cho phép ông ta du hành về quá khứ.
Phủ định
The museum doesn't have a time machine, which many visitors expect to see.
Bảo tàng không có cỗ máy thời gian, thứ mà nhiều du khách mong đợi được thấy.
Nghi vấn
Is that the time machine whose inventor disappeared mysteriously?
Kia có phải là cỗ máy thời gian mà người phát minh ra nó đã biến mất một cách bí ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time machine".

Du hành thời gian trong văn hóa đại chúng

Ý tưởng về cỗ máy thời gian đã được khám phá rộng rãi trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử. Từ 'Back to the Future' đến 'Doctor Who', khái niệm du hành thời gian đã kích thích trí tưởng tượng của khán giả trên toàn thế giới, tạo ra vô số câu chuyện và suy ngẫm về quá khứ, hiện tại và tương lai.