time machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hypothetical or fictional device or vehicle for traveling into the past or the future.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc phương tiện giả thuyết hoặc hư cấu để du hành vào quá khứ hoặc tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He built a time machine in his garage."
"Anh ấy đã chế tạo một cỗ máy thời gian trong gara của mình."
-
"The protagonist used a time machine to prevent a global catastrophe."
"Nhân vật chính đã sử dụng cỗ máy thời gian để ngăn chặn một thảm họa toàn cầu."
-
"Stories about time machines often explore the paradoxes of time travel."
"Những câu chuyện về cỗ máy thời gian thường khám phá những nghịch lý của du hành thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để mô tả một phương tiện cho phép nhân vật du hành thời gian. Không mang nghĩa đen ngoài bối cảnh hư cấu.
Prepositions
'in' dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian mà cỗ máy thời gian đưa người ta đến ('in the past', 'in the future'). 'with' dùng để chỉ việc đi kèm hoặc sử dụng cỗ máy thời gian ('travel with a time machine').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hypothetical hypothetical time machine (cỗ máy thời gian giả thuyết)
-
fictional fictional time machine (cỗ máy thời gian hư cấu)
-
build build a time machine (chế tạo một cỗ máy thời gian)
-
use use a time machine (sử dụng một cỗ máy thời gian)
-
imagine imagine a time machine (tưởng tượng một cỗ máy thời gian)
Idioms
-
feel like you're in a time machine
cảm thấy như đang ở trong cỗ máy thời gian (cảm giác như được quay về quá khứ hoặc đến tương lai)
"Visiting that old town made me feel like I was in a time machine."
(Ghé thăm thị trấn cổ đó khiến tôi cảm thấy như đang ở trong một cỗ máy thời gian.)
-
a blast from the past (a time machine in disguise)
một sự việc từ quá khứ ùa về (một dạng cỗ máy thời gian trá hình)
"Seeing my old school friends was a real blast from the past."
(Gặp lại những người bạn học cũ là một sự kiện từ quá khứ ùa về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time machine
nounMột thiết bị hoặc phương tiện giả thuyết hoặc hư cấu để du hành vào quá khứ hoặc tương lai.
"He built a time machine in his garage."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist built a time machine, which allowed him to travel to the past. |
Nhà khoa học đã chế tạo một cỗ máy thời gian, thứ cho phép ông ta du hành về quá khứ. |
| Phủ định | The museum doesn't have a time machine, which many visitors expect to see. |
Bảo tàng không có cỗ máy thời gian, thứ mà nhiều du khách mong đợi được thấy. |
| Nghi vấn | Is that the time machine whose inventor disappeared mysteriously? |
Kia có phải là cỗ máy thời gian mà người phát minh ra nó đã biến mất một cách bí ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time machine".
