attendance recording
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or system of documenting and storing information about who is present at a particular event, meeting, or workplace.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hệ thống ghi lại và lưu trữ thông tin về những người có mặt tại một sự kiện, cuộc họp hoặc nơi làm việc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses attendance recording to track employee punctuality."
"Công ty sử dụng việc ghi lại sự tham gia để theo dõi tính đúng giờ của nhân viên."
-
"The school has implemented a new attendance recording system."
"Nhà trường đã triển khai một hệ thống ghi lại sự tham gia mới."
-
"Accurate attendance recording is essential for monitoring student progress."
"Ghi lại sự tham gia chính xác là rất cần thiết để theo dõi sự tiến bộ của học sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thu thập và lưu trữ dữ liệu về sự tham gia của mọi người. Nó có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau như điểm danh thủ công, sử dụng hệ thống điện tử hoặc phần mềm chuyên dụng.
Prepositions
"Attendance recording of" thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại sự tham gia của một nhóm người cụ thể, ví dụ: "attendance recording of students".
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate attendance recording (ghi chép điểm danh chính xác)
-
manual attendance recording (ghi chép điểm danh thủ công)
-
electronic attendance recording (ghi chép điểm danh điện tử)
-
detailed attendance recording (ghi chép điểm danh chi tiết)
-
maintain attendance recording (duy trì việc ghi chép điểm danh)
-
implement attendance recording (thực hiện việc ghi chép điểm danh)
-
review attendance recording (xem xét việc ghi chép điểm danh)
-
automate attendance recording (tự động hóa việc ghi chép điểm danh)
Idioms
-
keep a record of attendance
ghi lại sự tham gia
"The teacher keeps a record of attendance to monitor student progress."
(Giáo viên ghi lại sự tham gia để theo dõi sự tiến bộ của học sinh.)
-
attendance is mandatory
việc tham gia là bắt buộc
"Attendance is mandatory for all students taking this course."
(Việc tham gia là bắt buộc đối với tất cả học sinh tham gia khóa học này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attendance recording
Danh từQuá trình hoặc hệ thống ghi lại và lưu trữ thông tin về những người có mặt tại một sự kiện, cuộc họp hoặc nơi làm việc cụ thể.
"The company uses attendance recording to track employee punctuality."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the attendance recording system malfunctions, the teacher manually records attendance. |
Nếu hệ thống ghi điểm danh bị lỗi, giáo viên sẽ ghi điểm danh thủ công. |
| Phủ định | When attendance recording isn't implemented, teachers don't have a reliable way to track student presence. |
Khi việc ghi điểm danh không được thực hiện, giáo viên không có cách đáng tin cậy để theo dõi sự có mặt của học sinh. |
| Nghi vấn | If attendance recording is automated, does it save the teacher time? |
Nếu việc ghi điểm danh được tự động hóa, nó có giúp giáo viên tiết kiệm thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance recording".
