(Top Banner Ad)
attendance recording
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Quản lý nhân sự

attendance recording

UK: /əˈtendəns rɪˈkɔːdɪŋ/ • US: /əˈtendəns rɪˈkɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghi nhận điểm danh ghi chép sự tham gia lưu trữ thông tin điểm danh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or system of documenting and storing information about who is present at a particular event, meeting, or workplace.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hệ thống ghi lại và lưu trữ thông tin về những người có mặt tại một sự kiện, cuộc họp hoặc nơi làm việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses attendance recording to track employee punctuality."

    "Công ty sử dụng việc ghi lại sự tham gia để theo dõi tính đúng giờ của nhân viên."

  • "The school has implemented a new attendance recording system."

    "Nhà trường đã triển khai một hệ thống ghi lại sự tham gia mới."

  • "Accurate attendance recording is essential for monitoring student progress."

    "Ghi lại sự tham gia chính xác là rất cần thiết để theo dõi sự tiến bộ của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendant người phục vụ, người tham gia
Noun attendance sự tham gia, số người tham dự
Verb record ghi lại
Noun record bản ghi, hồ sơ
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
attendaunce
Anglo-French
atendance
Latin
attendere
English
recording

Nguồn gốc của 'Attendance'

Từ 'attendance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'hướng sự chú ý đến'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là sự hiện diện về mặt tinh thần và sau đó mở rộng ra ý nghĩa sự hiện diện về mặt thể chất, đặc biệt là trong các bối cảnh chính thức như lớp học hoặc nơi làm việc. Việc ghi lại sự tham gia đã trở thành một phần quan trọng của các hệ thống tổ chức để theo dõi và đánh giá.

Sự phát triển của 'Recording'

Từ 'recording' bắt nguồn từ động từ 'record', có nghĩa là ghi chép lại. Sự phát triển của công nghệ đã khiến việc ghi lại trở nên dễ dàng và chính xác hơn, từ sổ sách đến các hệ thống điện tử hiện đại. Ngày nay, 'attendance recording' thường được thực hiện tự động thông qua các phần mềm và thiết bị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thu thập và lưu trữ dữ liệu về sự tham gia của mọi người. Nó có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau như điểm danh thủ công, sử dụng hệ thống điện tử hoặc phần mềm chuyên dụng.

Prepositions

of

"Attendance recording of" thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại sự tham gia của một nhóm người cụ thể, ví dụ: "attendance recording of students".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attendance recording
  • accurate attendance recording
    (ghi chép điểm danh chính xác)
  • manual attendance recording
    (ghi chép điểm danh thủ công)
  • electronic attendance recording
    (ghi chép điểm danh điện tử)
  • detailed attendance recording
    (ghi chép điểm danh chi tiết)
Verb + attendance recording
  • maintain attendance recording
    (duy trì việc ghi chép điểm danh)
  • implement attendance recording
    (thực hiện việc ghi chép điểm danh)
  • review attendance recording
    (xem xét việc ghi chép điểm danh)
  • automate attendance recording
    (tự động hóa việc ghi chép điểm danh)

Idioms

  • keep a record of attendance

    ghi lại sự tham gia

    "The teacher keeps a record of attendance to monitor student progress."

    (Giáo viên ghi lại sự tham gia để theo dõi sự tiến bộ của học sinh.)

  • attendance is mandatory

    việc tham gia là bắt buộc

    "Attendance is mandatory for all students taking this course."

    (Việc tham gia là bắt buộc đối với tất cả học sinh tham gia khóa học này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attendance recording

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hệ thống ghi lại và lưu trữ thông tin về những người có mặt tại một sự kiện, cuộc họp hoặc nơi làm việc cụ thể.

"The company uses attendance recording to track employee punctuality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the attendance recording system malfunctions, the teacher manually records attendance.
Nếu hệ thống ghi điểm danh bị lỗi, giáo viên sẽ ghi điểm danh thủ công.
Phủ định
When attendance recording isn't implemented, teachers don't have a reliable way to track student presence.
Khi việc ghi điểm danh không được thực hiện, giáo viên không có cách đáng tin cậy để theo dõi sự có mặt của học sinh.
Nghi vấn
If attendance recording is automated, does it save the teacher time?
Nếu việc ghi điểm danh được tự động hóa, nó có giúp giáo viên tiết kiệm thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance recording".

Tầm quan trọng của điểm danh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc điểm danh được coi là một cách để đánh giá sự chuyên cần và cam kết của một cá nhân đối với một tổ chức hoặc một mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong các trường học, công ty và các tổ chức khác để theo dõi sự tham gia và đảm bảo trách nhiệm giải trình.

Công nghệ và điểm danh

Ngày nay, việc ghi chép điểm danh đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ sự phát triển của công nghệ. Các hệ thống điểm danh tự động sử dụng thẻ từ, quét vân tay, hoặc nhận diện khuôn mặt để ghi lại sự tham gia một cách chính xác và hiệu quả.