(Top Banner Ad)
timesheet
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

timesheet

UK: /ˈtaɪmʃiːt/ • US: /ˈtaɪmʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

bảng chấm công phiếu chấm công bảng ghi giờ làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of the amount of time worked by an employee, especially in a manual form.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi về số giờ làm việc của một nhân viên, đặc biệt là ở dạng thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees must submit their timesheets by Friday."

    "Nhân viên phải nộp bảng chấm công trước thứ Sáu."

  • "The accountant uses the timesheets to calculate employee pay."

    "Kế toán sử dụng bảng chấm công để tính lương cho nhân viên."

  • "She forgot to fill out her timesheet last week."

    "Cô ấy quên điền bảng chấm công vào tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timesheet Bảng chấm công; bảng ghi thời gian làm việc.
Gerund/Noun timesheeting Việc ghi nhận thời gian làm việc; quá trình chấm công.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
sheet
English
timesheet

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'timesheet' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'time' (thời gian) và 'sheet' (tờ, trang giấy). Nó ra đời để mô tả một tài liệu dùng để ghi lại thời gian làm việc hoặc thời gian dành cho một dự án cụ thể. Sự kết hợp này trực tiếp thể hiện chức năng của nó – một tờ giấy hoặc tài liệu điện tử để quản lý thời gian.

Usage Note

Timesheet dùng để chỉ một biểu mẫu hoặc hệ thống được sử dụng để theo dõi thời gian làm việc của nhân viên. Nó thường được sử dụng để tính lương hoặc thanh toán cho các dự án cụ thể. Timesheet khác với 'attendance record' (bảng điểm danh) ở chỗ nó tập trung vào số giờ làm việc thực tế, trong khi bảng điểm danh chỉ ghi nhận sự hiện diện.

Prepositions

on in for

On (timesheet): Sử dụng để chỉ việc ghi thông tin lên timesheet. Ví dụ: He filled in the information on the timesheet. In (timesheet): Sử dụng khi nói đến việc điền thông tin vào trong timesheet. Ví dụ: He wrote his hours in the timesheet. For (timesheet): Sử dụng để chỉ mục đích của timesheet (cho cái gì). Ví dụ: This timesheet is for the week ending...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + timesheet
  • submit submit a timesheet
    (nộp bảng chấm công)
  • fill out fill out a timesheet
    (điền vào bảng chấm công)
  • approve approve a timesheet
    (phê duyệt bảng chấm công)
  • track track timesheet data
    (theo dõi dữ liệu bảng chấm công)
Adjective + timesheet
  • accurate accurate timesheet
    (bảng chấm công chính xác)
  • weekly weekly timesheet
    (bảng chấm công hàng tuần)
  • online online timesheet
    (bảng chấm công trực tuyến)
Timesheet + Noun
  • timesheet timesheet entry
    (mục nhập (vào) bảng chấm công)
  • timesheet timesheet system
    (hệ thống chấm công)
  • timesheet timesheet software
    (phần mềm chấm công)
  • timesheet timesheet deadline
    (hạn chót nộp bảng chấm công)

Idioms

  • submit your timesheet

    nộp bảng chấm công của bạn

    "Please remember to submit your timesheet by Friday morning."

    (Xin hãy nhớ nộp bảng chấm công của bạn trước sáng thứ Sáu.)

  • fill out a timesheet

    điền vào bảng chấm công

    "Every employee must fill out a timesheet daily."

    (Mọi nhân viên phải điền vào bảng chấm công hàng ngày.)

  • timesheet approval process

    quy trình phê duyệt bảng chấm công

    "Our department has a strict timesheet approval process."

    (Bộ phận của chúng tôi có quy trình phê duyệt bảng chấm công nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timesheet

Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi về số giờ làm việc của một nhân viên, đặc biệt là ở dạng thủ công.

"Employees must submit their timesheets by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't forgotten to submit my timesheet last week.
Tôi ước tôi đã không quên nộp bảng chấm công của mình tuần trước.
Phủ định
If only I didn't have to fill out a timesheet every week; it's so tedious.
Giá như tôi không phải điền bảng chấm công mỗi tuần; nó thật tẻ nhạt.
Nghi vấn
If only the company would simplify the timesheet process, wouldn't that be great?
Giá như công ty đơn giản hóa quy trình bảng chấm công, điều đó chẳng tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timesheet".

Công cụ quản lý và trách nhiệm

Ở các nước phương Tây, bảng chấm công (timesheet) là một công cụ quản lý cơ bản trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là dịch vụ tư vấn, pháp lý, kỹ thuật và bất kỳ công việc nào tính phí theo giờ hoặc theo dự án. Nó phản ánh nguyên tắc 'thời gian là tiền bạc' và đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của nhân viên cũng như việc thanh toán công bằng cho thời gian làm việc.

Chuyển đổi số và hiệu quả

Ban đầu, bảng chấm công thường là các biểu mẫu giấy. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, hầu hết các công ty hiện nay đã chuyển sang sử dụng bảng chấm công điện tử (online/digital timesheets). Việc này giúp tự động hóa quá trình ghi nhận, theo dõi và phê duyệt thời gian làm việc, từ đó tăng cường hiệu quả, giảm thiểu sai sót và giúp việc phân tích dữ liệu dễ dàng hơn cho mục đích quản lý dự án và tính lương.