timesheet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A record of the amount of time worked by an employee, especially in a manual form.
Vietnamese Meaning
Một bản ghi về số giờ làm việc của một nhân viên, đặc biệt là ở dạng thủ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees must submit their timesheets by Friday."
"Nhân viên phải nộp bảng chấm công trước thứ Sáu."
-
"The accountant uses the timesheets to calculate employee pay."
"Kế toán sử dụng bảng chấm công để tính lương cho nhân viên."
-
"She forgot to fill out her timesheet last week."
"Cô ấy quên điền bảng chấm công vào tuần trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | timesheet | Bảng chấm công; bảng ghi thời gian làm việc. |
| Gerund/Noun | timesheeting | Việc ghi nhận thời gian làm việc; quá trình chấm công. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Timesheet dùng để chỉ một biểu mẫu hoặc hệ thống được sử dụng để theo dõi thời gian làm việc của nhân viên. Nó thường được sử dụng để tính lương hoặc thanh toán cho các dự án cụ thể. Timesheet khác với 'attendance record' (bảng điểm danh) ở chỗ nó tập trung vào số giờ làm việc thực tế, trong khi bảng điểm danh chỉ ghi nhận sự hiện diện.
Prepositions
On (timesheet): Sử dụng để chỉ việc ghi thông tin lên timesheet. Ví dụ: He filled in the information on the timesheet. In (timesheet): Sử dụng khi nói đến việc điền thông tin vào trong timesheet. Ví dụ: He wrote his hours in the timesheet. For (timesheet): Sử dụng để chỉ mục đích của timesheet (cho cái gì). Ví dụ: This timesheet is for the week ending...
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit a timesheet (nộp bảng chấm công)
-
fill out fill out a timesheet (điền vào bảng chấm công)
-
approve approve a timesheet (phê duyệt bảng chấm công)
-
track track timesheet data (theo dõi dữ liệu bảng chấm công)
-
accurate accurate timesheet (bảng chấm công chính xác)
-
weekly weekly timesheet (bảng chấm công hàng tuần)
-
online online timesheet (bảng chấm công trực tuyến)
-
timesheet timesheet entry (mục nhập (vào) bảng chấm công)
-
timesheet timesheet system (hệ thống chấm công)
-
timesheet timesheet software (phần mềm chấm công)
-
timesheet timesheet deadline (hạn chót nộp bảng chấm công)
Idioms
-
submit your timesheet
nộp bảng chấm công của bạn
"Please remember to submit your timesheet by Friday morning."
(Xin hãy nhớ nộp bảng chấm công của bạn trước sáng thứ Sáu.)
-
fill out a timesheet
điền vào bảng chấm công
"Every employee must fill out a timesheet daily."
(Mọi nhân viên phải điền vào bảng chấm công hàng ngày.)
-
timesheet approval process
quy trình phê duyệt bảng chấm công
"Our department has a strict timesheet approval process."
(Bộ phận của chúng tôi có quy trình phê duyệt bảng chấm công nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timesheet
Danh từMột bản ghi về số giờ làm việc của một nhân viên, đặc biệt là ở dạng thủ công.
"Employees must submit their timesheets by Friday."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't forgotten to submit my timesheet last week. |
Tôi ước tôi đã không quên nộp bảng chấm công của mình tuần trước. |
| Phủ định | If only I didn't have to fill out a timesheet every week; it's so tedious. |
Giá như tôi không phải điền bảng chấm công mỗi tuần; nó thật tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | If only the company would simplify the timesheet process, wouldn't that be great? |
Giá như công ty đơn giản hóa quy trình bảng chấm công, điều đó chẳng tuyệt vời sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timesheet".
