(Top Banner Ad)
opportuneness
C1
Danh từ C1 Chung

opportuneness

UK: /ˌɒpərˈtjuːnnəs/ • US: /ˌɑːpərˈtuːnnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính đúng thời điểm tính thích hợp sự hợp thời sự đúng lúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being well-timed or appropriate; suitability to a particular purpose or occasion.

Vietnamese Meaning

Tính chất đúng thời điểm, thích hợp; sự phù hợp với một mục đích hoặc dịp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opportuneness of his arrival saved the day."

    "Sự xuất hiện đúng lúc của anh ấy đã cứu vãn tình thế."

  • "The success of the project depended on the opportuneness of our intervention."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào tính đúng thời điểm của sự can thiệp của chúng tôi."

  • "He questioned the opportuneness of the government's decision."

    "Ông ta nghi ngờ tính đúng đắn của quyết định của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc, thuận lợi
Adverb opportunely một cách thích hợp, đúng lúc
Noun opportunity cơ hội, dịp may

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob-
Latin
portus
Latin
opportunus
Old French
opportun
English
opportune
English
opportuneness

Gốc từ 'opportune' và ẩn dụ cảng biển

Từ 'opportuneness' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunus', mang nghĩa 'thuận lợi khi đến cảng'. Hình ảnh con tàu cập bến an toàn, đúng lúc khi thời tiết đẹp đã tạo nên ý nghĩa của sự 'đúng thời điểm', 'thích hợp' và 'thuận lợi'. Sau đó từ này đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh dưới dạng 'opportune', và 'opportuneness' là danh từ chỉ tính chất đó.

Usage Note

Từ 'opportuneness' nhấn mạnh sự phù hợp của thời điểm hoặc hoàn cảnh để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'timeliness' ở chỗ 'timeliness' chỉ đơn giản là việc xảy ra đúng giờ, trong khi 'opportuneness' bao hàm cả việc tận dụng một cơ hội.

Prepositions

of for

'+ of + Noun': 'Opportuneness of a decision' - tính đúng thời điểm của một quyết định.
'+ for + Noun': 'Opportuneness for success' - tính thích hợp cho sự thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opportuneness
  • great great opportuneness
    (sự đúng lúc tuyệt vời)
  • rare rare opportuneness
    (sự đúng lúc hiếm có)
  • perfect perfect opportuneness
    (sự đúng lúc hoàn hảo)
  • striking striking opportuneness
    (sự đúng lúc nổi bật)
Verb + opportuneness
  • recognize recognize the opportuneness
    (nhận ra sự đúng lúc)
  • assess assess the opportuneness
    (đánh giá sự đúng lúc)
  • emphasize emphasize the opportuneness
    (nhấn mạnh sự đúng lúc)
Noun + of + opportuneness
  • sense a sense of opportuneness
    (cảm nhận về sự đúng lúc)
  • lack a lack of opportuneness
    (sự thiếu đúng lúc)

Idioms

  • the opportuneness of the moment

    sự đúng lúc, thích hợp của khoảnh khắc

    "The diplomat emphasized the opportuneness of the moment for negotiations."

    (Nhà ngoại giao nhấn mạnh sự đúng lúc của khoảnh khắc để đàm phán.)

  • question the opportuneness of something

    nghi ngờ sự đúng lúc, thích hợp của điều gì đó

    "Some members questioned the opportuneness of announcing the changes during the crisis."

    (Một số thành viên đã đặt câu hỏi về sự đúng lúc của việc công bố các thay đổi trong cuộc khủng hoảng.)

  • highlight the opportuneness of an action

    nhấn mạnh sự đúng lúc, thích hợp của một hành động

    "The report highlighted the opportuneness of the new policy in boosting the economy."

    (Báo cáo nhấn mạnh sự đúng lúc của chính sách mới trong việc thúc đẩy nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opportuneness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất đúng thời điểm, thích hợp; sự phù hợp với một mục đích hoặc dịp cụ thể.

"The opportuneness of his arrival saved the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opportuneness".

Triết lý "Carpe Diem" (Nắm bắt khoảnh khắc)

Khái niệm về 'opportuneness' rất gần với triết lý La Mã cổ đại 'Carpe Diem' – 'Nắm bắt khoảnh khắc' hay 'Sống cho hiện tại'. Nó khuyến khích người ta tận dụng tối đa thời điểm hiện tại, hành động khi thời cơ đến thay vì trì hoãn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không bỏ lỡ những khoảnh khắc thuận lợi.

"Đúng người, đúng thời điểm"

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'right place, right time' (đúng người, đúng thời điểm) thể hiện sự may mắn và tầm quan trọng của 'opportuneness'. Nó ngụ ý rằng thành công thường đến không chỉ từ nỗ lực mà còn từ việc xuất hiện và hành động vào đúng thời điểm và hoàn cảnh thích hợp, tận dụng tối đa sự đúng lúc để đạt được mục tiêu.