(Top Banner Ad)
untimeliness
C1
danh từ C1 Chung

untimeliness

UK: /ʌnˈtaɪmlinəs/ • US: /ʌnˈtaɪmlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không đúng lúc sự trái thời điểm sự không hợp thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being untimely; occurring at an unsuitable time.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không đúng lúc; xảy ra vào một thời điểm không thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untimeliness of the announcement caused considerable confusion."

    "Việc thông báo không đúng lúc đã gây ra sự nhầm lẫn đáng kể."

  • "The untimeliness of his arrival disrupted the meeting."

    "Việc anh ta đến không đúng lúc đã làm gián đoạn cuộc họp."

  • "She lamented the untimeliness of her illness."

    "Cô ấy than thở về việc bệnh tật của mình đến không đúng lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time Thời gian; một khoảnh khắc cụ thể
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Adverb timely Đúng lúc, kịp thời
Adjective untimely Không đúng lúc, không kịp thời, không phù hợp
Noun timeliness Sự đúng lúc, sự kịp thời
Adjective timeless Vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīma
Middle English
timely
Middle English
untimely
Late Middle English / Early Modern English
untimeliness

Nguồn gốc của sự không đúng lúc

Từ 'untimeliness' được tạo ra bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') với tính từ 'timely' (kịp thời, đúng lúc) và hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ). Như vậy, 'untimeliness' mang ý nghĩa 'tình trạng không đúng lúc, không phù hợp hoặc không kịp thời'.

Usage Note

Từ 'untimeliness' nhấn mạnh sự không phù hợp của thời điểm xảy ra một sự kiện, hành động hoặc phát biểu nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự việc lẽ ra nên diễn ra sớm hơn hoặc muộn hơn để có kết quả tốt hơn. Khác với 'inconvenience' (sự bất tiện), 'untimeliness' tập trung vào yếu tố thời gian không phù hợp chứ không phải sự phiền toái nói chung.

Prepositions

of

'untimeliness of something' được sử dụng để chỉ sự không đúng lúc của một sự kiện, hành động, hoặc phát biểu cụ thể. Ví dụ: 'the untimeliness of his resignation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untimeliness
  • political political untimeliness
    (sự không đúng lúc về mặt chính trị)
  • regrettable regrettable untimeliness
    (sự không đúng lúc đáng tiếc)
  • unfortunate unfortunate untimeliness
    (sự không đúng lúc không may)
  • sudden sudden untimeliness
    (sự không đúng lúc đột ngột)
Verb + untimeliness
  • lament the lament the untimeliness
    (than vãn về sự không đúng lúc)
  • deplore the deplore the untimeliness
    (lên án sự không đúng lúc)
  • criticize the criticize the untimeliness
    (chỉ trích sự không đúng lúc)
  • regret the regret the untimeliness
    (hối tiếc về sự không đúng lúc)
Noun + of untimeliness
  • the untimeliness of the untimeliness of his death
    (cái chết không đúng lúc của anh ấy)
  • the untimeliness of the untimeliness of the announcement
    (sự không đúng lúc của thông báo)
  • the untimeliness of the untimeliness of the decision
    (sự không đúng lúc của quyết định)

Idioms

  • the untimeliness of something

    sự không đúng lúc của một điều gì đó (thường gây ra sự khó khăn, bất tiện)

    "Many people commented on the untimeliness of the strike during the peak tourist season."

    (Nhiều người đã bình luận về sự không đúng lúc của cuộc đình công trong mùa du lịch cao điểm.)

  • due to the untimeliness of...

    do sự không đúng lúc của...

    "The project was delayed due to the untimeliness of the funding cut."

    (Dự án bị trì hoãn do việc cắt giảm tài trợ không đúng lúc.)

  • lament/regret the untimeliness of...

    than thở/hối tiếc về sự không đúng lúc của...

    "She lamented the untimeliness of her father's passing, just before her wedding."

    (Cô ấy than thở về sự ra đi không đúng lúc của cha mình, ngay trước đám cưới của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untimeliness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không đúng lúc; xảy ra vào một thời điểm không thích hợp.

"The untimeliness of the announcement caused considerable confusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untimeliness".

Thời điểm là tất cả

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói phổ biến là 'Timing is everything' (Thời điểm là tất cả). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng thời điểm cho một hành động, quyết định hoặc lời nói. 'Untimeliness' thường dẫn đến kết quả tiêu cực, như lỡ cơ hội, gây hiểu lầm hoặc làm hỏng mối quan hệ.

Nghi thức xã giao và sự không đúng lúc

Trong nhiều nền văn hóa, sự không đúng lúc có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thiếu tế nhị. Chẳng hạn, đưa ra một tin xấu tại một bữa tiệc mừng hoặc kể chuyện đùa trong một tang lễ là những ví dụ về 'untimeliness' có thể gây ra sự khó chịu hoặc xúc phạm người khác, phá vỡ các quy tắc ứng xử xã hội.