untimeliness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being untimely; occurring at an unsuitable time.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không đúng lúc; xảy ra vào một thời điểm không thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The untimeliness of the announcement caused considerable confusion."
"Việc thông báo không đúng lúc đã gây ra sự nhầm lẫn đáng kể."
-
"The untimeliness of his arrival disrupted the meeting."
"Việc anh ta đến không đúng lúc đã làm gián đoạn cuộc họp."
-
"She lamented the untimeliness of her illness."
"Cô ấy than thở về việc bệnh tật của mình đến không đúng lúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untimeliness' nhấn mạnh sự không phù hợp của thời điểm xảy ra một sự kiện, hành động hoặc phát biểu nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự việc lẽ ra nên diễn ra sớm hơn hoặc muộn hơn để có kết quả tốt hơn. Khác với 'inconvenience' (sự bất tiện), 'untimeliness' tập trung vào yếu tố thời gian không phù hợp chứ không phải sự phiền toái nói chung.
Prepositions
'untimeliness of something' được sử dụng để chỉ sự không đúng lúc của một sự kiện, hành động, hoặc phát biểu cụ thể. Ví dụ: 'the untimeliness of his resignation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political untimeliness (sự không đúng lúc về mặt chính trị)
-
regrettable regrettable untimeliness (sự không đúng lúc đáng tiếc)
-
unfortunate unfortunate untimeliness (sự không đúng lúc không may)
-
sudden sudden untimeliness (sự không đúng lúc đột ngột)
-
lament the lament the untimeliness (than vãn về sự không đúng lúc)
-
deplore the deplore the untimeliness (lên án sự không đúng lúc)
-
criticize the criticize the untimeliness (chỉ trích sự không đúng lúc)
-
regret the regret the untimeliness (hối tiếc về sự không đúng lúc)
-
the untimeliness of the untimeliness of his death (cái chết không đúng lúc của anh ấy)
-
the untimeliness of the untimeliness of the announcement (sự không đúng lúc của thông báo)
-
the untimeliness of the untimeliness of the decision (sự không đúng lúc của quyết định)
Idioms
-
the untimeliness of something
sự không đúng lúc của một điều gì đó (thường gây ra sự khó khăn, bất tiện)
"Many people commented on the untimeliness of the strike during the peak tourist season."
(Nhiều người đã bình luận về sự không đúng lúc của cuộc đình công trong mùa du lịch cao điểm.)
-
due to the untimeliness of...
do sự không đúng lúc của...
"The project was delayed due to the untimeliness of the funding cut."
(Dự án bị trì hoãn do việc cắt giảm tài trợ không đúng lúc.)
-
lament/regret the untimeliness of...
than thở/hối tiếc về sự không đúng lúc của...
"She lamented the untimeliness of her father's passing, just before her wedding."
(Cô ấy than thở về sự ra đi không đúng lúc của cha mình, ngay trước đám cưới của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untimeliness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất của việc không đúng lúc; xảy ra vào một thời điểm không thích hợp.
"The untimeliness of the announcement caused considerable confusion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untimeliness".
