tin alloy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hợp kim mà trong đó thiếc là kim loại chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Solder is often a tin alloy with lead or other metals."
"Hàn thường là một hợp kim thiếc với chì hoặc các kim loại khác."
-
"Tin alloys are used in a variety of applications, including soldering and plating."
"Hợp kim thiếc được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm hàn và mạ."
-
"The composition of the tin alloy affects its melting point and strength."
"Thành phần của hợp kim thiếc ảnh hưởng đến điểm nóng chảy và độ bền của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hợp kim thiếc là một hỗn hợp của thiếc với một hoặc nhiều kim loại khác để cải thiện các đặc tính của thiếc, ví dụ như độ bền, độ cứng hoặc khả năng chống ăn mòn. Các kim loại phổ biến được thêm vào hợp kim thiếc bao gồm chì, đồng, antimon, và bạc.
Prepositions
* "tin alloy of": cho biết hợp kim được tạo thành từ thiếc và các kim loại khác (ví dụ: tin alloy of copper and zinc). * "tin alloy with": tương tự như "tin alloy of", nhấn mạnh vào việc thiếc được hợp kim hóa với các kim loại khác (ví dụ: tin alloy with lead).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead-free lead-free tin alloy (hợp kim thiếc không chì)
-
strong strong tin alloy (hợp kim thiếc bền chắc)
-
soft soft tin alloy (hợp kim thiếc mềm)
-
use use tin alloy (sử dụng hợp kim thiếc)
-
produce produce tin alloy (sản xuất hợp kim thiếc)
-
melt melt tin alloy (nóng chảy hợp kim thiếc)
Idioms
-
as good as gold (can sometimes apply depending on context)
tốt bụng, đáng quý (có thể áp dụng tùy ngữ cảnh, gợi nhớ đến sự quý giá của kim loại)
"He may be a bit rough around the edges, but he's as good as gold."
(Anh ta có thể hơi thô lỗ một chút, nhưng anh ta rất tốt bụng.)
-
worth its weight in gold (can sometimes apply depending on context)
vô cùng quý giá (có thể áp dụng tùy ngữ cảnh, gợi nhớ đến giá trị của kim loại)
"This tool is worth its weight in gold to me."
(Công cụ này vô cùng quý giá đối với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tin alloy
nounMột hợp kim mà trong đó thiếc là kim loại chính.
"Solder is often a tin alloy with lead or other metals."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this tin alloy is incredibly strong! |
Chà, hợp kim thiếc này cực kỳ mạnh mẽ! |
| Phủ định | Oh dear, that tin alloy didn't hold up as expected. |
Ôi trời, hợp kim thiếc đó không bền như mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, is this entire structure made of tin alloy? |
Này, toàn bộ cấu trúc này có được làm từ hợp kim thiếc không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This tin alloy is stronger than that one. |
Hợp kim thiếc này mạnh hơn hợp kim thiếc kia. |
| Phủ định | They don't use that tin alloy anymore. |
Họ không còn sử dụng hợp kim thiếc đó nữa. |
| Nghi vấn | Which tin alloy is best for soldering? |
Loại hợp kim thiếc nào tốt nhất cho việc hàn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tin alloy".
