(Top Banner Ad)
tin alloy
B2
noun B2 Vật liệu học, Luyện kim

tin alloy

UK: /tɪn ˈæˌlɔɪ/ • US: /tɪn ˈæˌlɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hợp kim thiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alloy in which tin is the principal metal.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim mà trong đó thiếc là kim loại chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solder is often a tin alloy with lead or other metals."

    "Hàn thường là một hợp kim thiếc với chì hoặc các kim loại khác."

  • "Tin alloys are used in a variety of applications, including soldering and plating."

    "Hợp kim thiếc được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm hàn và mạ."

  • "The composition of the tin alloy affects its melting point and strength."

    "Thành phần của hợp kim thiếc ảnh hưởng đến điểm nóng chảy và độ bền của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tin thiếc
Verb tinplate mạ thiếc
Noun alloy hợp kim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tinaz
Old English
tin
Old French
aloi
English
tin alloy

Nguồn gốc của 'tin alloy'

Từ 'tin' (thiếc) có nguồn gốc từ tiếng German cổ. 'Alloy' (hợp kim) đến từ tiếng Pháp cổ 'aloi', có nghĩa là 'trộn'. 'Tin alloy' có nghĩa là hợp kim mà thành phần chính là thiếc. Thiếc đã được sử dụng từ thời cổ đại, và việc tạo ra các hợp kim thiếc cho phép cải thiện các đặc tính của kim loại này.

Usage Note

Hợp kim thiếc là một hỗn hợp của thiếc với một hoặc nhiều kim loại khác để cải thiện các đặc tính của thiếc, ví dụ như độ bền, độ cứng hoặc khả năng chống ăn mòn. Các kim loại phổ biến được thêm vào hợp kim thiếc bao gồm chì, đồng, antimon, và bạc.

Prepositions

of with

* "tin alloy of": cho biết hợp kim được tạo thành từ thiếc và các kim loại khác (ví dụ: tin alloy of copper and zinc). * "tin alloy with": tương tự như "tin alloy of", nhấn mạnh vào việc thiếc được hợp kim hóa với các kim loại khác (ví dụ: tin alloy with lead).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tin alloy
  • lead-free lead-free tin alloy
    (hợp kim thiếc không chì)
  • strong strong tin alloy
    (hợp kim thiếc bền chắc)
  • soft soft tin alloy
    (hợp kim thiếc mềm)
Verb + tin alloy
  • use use tin alloy
    (sử dụng hợp kim thiếc)
  • produce produce tin alloy
    (sản xuất hợp kim thiếc)
  • melt melt tin alloy
    (nóng chảy hợp kim thiếc)

Idioms

  • as good as gold (can sometimes apply depending on context)

    tốt bụng, đáng quý (có thể áp dụng tùy ngữ cảnh, gợi nhớ đến sự quý giá của kim loại)

    "He may be a bit rough around the edges, but he's as good as gold."

    (Anh ta có thể hơi thô lỗ một chút, nhưng anh ta rất tốt bụng.)

  • worth its weight in gold (can sometimes apply depending on context)

    vô cùng quý giá (có thể áp dụng tùy ngữ cảnh, gợi nhớ đến giá trị của kim loại)

    "This tool is worth its weight in gold to me."

    (Công cụ này vô cùng quý giá đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tin alloy

noun
Lật mặt

Một hợp kim mà trong đó thiếc là kim loại chính.

"Solder is often a tin alloy with lead or other metals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this tin alloy is incredibly strong!
Chà, hợp kim thiếc này cực kỳ mạnh mẽ!
Phủ định
Oh dear, that tin alloy didn't hold up as expected.
Ôi trời, hợp kim thiếc đó không bền như mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is this entire structure made of tin alloy?
Này, toàn bộ cấu trúc này có được làm từ hợp kim thiếc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tin alloy is stronger than that one.
Hợp kim thiếc này mạnh hơn hợp kim thiếc kia.
Phủ định
They don't use that tin alloy anymore.
Họ không còn sử dụng hợp kim thiếc đó nữa.
Nghi vấn
Which tin alloy is best for soldering?
Loại hợp kim thiếc nào tốt nhất cho việc hàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tin alloy".

Ứng dụng của hợp kim thiếc

Hợp kim thiếc được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ hộp thực phẩm, linh kiện điện tử và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Do tính chất không độc hại và dễ gia công, hợp kim thiếc đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.