(Top Banner Ad)
tiniest
A2
Tính từ A2 Tổng quát

tiniest

UK: /ˈtaɪ.ni.ɪst/ • US: /ˈtaɪ.ni.ɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhất bé xíu tí hon nhỏ bé nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

smallest in size

Vietnamese Meaning

nhỏ nhất về kích thước

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the tiniest kitten I have ever seen."

    "Đây là chú mèo con nhỏ nhất mà tôi từng thấy."

  • "She has the tiniest hands."

    "Cô ấy có đôi tay bé xíu."

  • "The device uses the tiniest amount of energy."

    "Thiết bị này sử dụng một lượng năng lượng cực kỳ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tiny Rất nhỏ, bé xíu
Adverb tinily Một cách rất nhỏ bé
Noun tininess Sự nhỏ bé, trạng thái bé xíu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tinaz
Old English
tīn
Middle English
tiny
English
tiniest

Nguồn gốc của 'tiniest'

Từ 'tiniest' xuất phát từ 'tiny', có nghĩa là rất nhỏ. 'Tiny' ban đầu có nghĩa là 'bé xíu' hoặc 'mỏng manh'. Quá trình hình thành từ này cho thấy sự thay đổi trong cách chúng ta diễn tả kích thước cực nhỏ qua thời gian. Trong tiếng Anh cổ, 'tīn' có thể liên quan đến 'twig' (cành cây), ám chỉ một vật nhỏ và mảnh.

Usage Note

‘Tiniest’ là dạng so sánh hơn nhất của tính từ ‘tiny’, mang nghĩa là cực kỳ nhỏ, bé xíu. Nó nhấn mạnh đến kích thước nhỏ bé hơn tất cả những thứ khác trong nhóm so sánh. Khác với 'small', 'tiny' và 'tiniest' thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn về kích thước quá nhỏ bé, thậm chí có thể gây ấn tượng về sự đáng yêu hoặc yếu ớt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiniest
  • absolute absolute tiniest
    (nhỏ bé tuyệt đối)
  • minuscule minuscule tiniest
    (cực kỳ nhỏ bé)
Noun + of the + tiniest
  • fraction fraction of the tiniest
    (một phần rất nhỏ của)
  • amount amount of the tiniest
    (một lượng rất nhỏ của)

Idioms

  • not by the tiniest bit

    hoàn toàn không, một chút cũng không

    "I'm not by the tiniest bit surprised."

    (Tôi hoàn toàn không ngạc nhiên.)

  • the tiniest detail

    chi tiết nhỏ nhất

    "He remembered the tiniest detail of that day."

    (Anh ấy nhớ cả chi tiết nhỏ nhất của ngày hôm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiniest

Tính từ
Lật mặt

nhỏ nhất về kích thước

"This is the tiniest kitten I have ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiniest".

Quan niệm về sự nhỏ bé

Trong văn hóa phương Tây, sự nhỏ bé đôi khi được liên kết với sự dễ thương, tinh tế hoặc yếu đuối. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa của sự khiêm tốn và không quan trọng. Ví dụ, trong nghệ thuật, các chi tiết nhỏ thường thể hiện sự tỉ mỉ và giá trị cao.