tiniest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
smallest in size
Vietnamese Meaning
nhỏ nhất về kích thước
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the tiniest kitten I have ever seen."
"Đây là chú mèo con nhỏ nhất mà tôi từng thấy."
-
"She has the tiniest hands."
"Cô ấy có đôi tay bé xíu."
-
"The device uses the tiniest amount of energy."
"Thiết bị này sử dụng một lượng năng lượng cực kỳ nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Tiniest’ là dạng so sánh hơn nhất của tính từ ‘tiny’, mang nghĩa là cực kỳ nhỏ, bé xíu. Nó nhấn mạnh đến kích thước nhỏ bé hơn tất cả những thứ khác trong nhóm so sánh. Khác với 'small', 'tiny' và 'tiniest' thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn về kích thước quá nhỏ bé, thậm chí có thể gây ấn tượng về sự đáng yêu hoặc yếu ớt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute tiniest (nhỏ bé tuyệt đối)
-
minuscule minuscule tiniest (cực kỳ nhỏ bé)
-
fraction fraction of the tiniest (một phần rất nhỏ của)
-
amount amount of the tiniest (một lượng rất nhỏ của)
Idioms
-
not by the tiniest bit
hoàn toàn không, một chút cũng không
"I'm not by the tiniest bit surprised."
(Tôi hoàn toàn không ngạc nhiên.)
-
the tiniest detail
chi tiết nhỏ nhất
"He remembered the tiniest detail of that day."
(Anh ấy nhớ cả chi tiết nhỏ nhất của ngày hôm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiniest
Tính từnhỏ nhất về kích thước
"This is the tiniest kitten I have ever seen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiniest".
