(Top Banner Ad)
tinned fruit
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Đồ ăn

tinned fruit

Nghĩa tiếng Việt

trái cây đóng hộp hoa quả đóng hộp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruit that has been preserved in a tin or can.

Vietnamese Meaning

Trái cây đóng hộp, hoa quả đóng hộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a tin of peaches for dessert."

    "Cô ấy đã mua một hộp đào ngâm để tráng miệng."

  • "Tinned fruit is often cheaper than fresh fruit."

    "Trái cây đóng hộp thường rẻ hơn trái cây tươi."

  • "We had tinned fruit and custard for tea."

    "Chúng tôi đã ăn trái cây đóng hộp và kem trứng cho bữa trà chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tin hộp thiếc, thiếc (kim loại)
Verb tin đóng hộp thiếc, tráng thiếc
Adjective tinned được đóng hộp thiếc, đồ hộp
Noun fruit trái cây, hoa quả
Verb fruit ra quả, đơm hoa kết trái
Adjective fruity có mùi vị trái cây, nhiều trái cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

preserved food (Thực phẩm bảo quản)canned goods (Đồ hộp)

Subject Area

Ẩm thực, Đồ ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tainaz
Old English
tin
Middle English
tin
Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
English
tinned fruit (compound)

Nguồn gốc 'tinned fruit'

Cụm từ 'tinned fruit' kết hợp từ 'tin' (thiếc) và 'fruit' (trái cây). Từ 'tin' chỉ kim loại thiếc, sau này dùng để gọi vỏ hộp kim loại. 'Tinned' có nghĩa là 'được đóng hộp thiếc'. Phương pháp đóng hộp (canning) được phát minh vào đầu thế kỷ 19 bởi Nicolas Appert để bảo quản thực phẩm, đặc biệt quan trọng cho quân đội. Trái cây đóng hộp ra đời sau đó, trở thành một cách tiện lợi để thưởng thức trái cây quanh năm.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại trái cây đã qua chế biến và bảo quản bằng cách đóng hộp. Nó thường được sử dụng để chỉ trái cây đã được nấu chín và ngâm trong siro đường hoặc nước trái cây, sau đó được niêm phong trong hộp kim loại để bảo quản lâu dài. Khác với 'fresh fruit' (trái cây tươi) hoặc 'dried fruit' (trái cây sấy khô), 'tinned fruit' không còn giữ được hương vị và chất dinh dưỡng tự nhiên như ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinned fruit
  • sweet sweet tinned fruit
    (trái cây đóng hộp ngọt)
  • drained drained tinned fruit
    (trái cây đóng hộp đã chắt nước)
  • syrupy syrupy tinned fruit
    (trái cây đóng hộp ngâm si-rô)
Verb + tinned fruit
  • buy buy tinned fruit
    (mua trái cây đóng hộp)
  • open open tinned fruit
    (mở hộp trái cây đóng hộp)
  • serve serve tinned fruit
    (phục vụ/dùng trái cây đóng hộp)

Idioms

  • a can/tin of tinned fruit

    một hộp trái cây đóng hộp (cách gọi thông thường)

    "I always keep a can of tinned fruit in the pantry for emergencies."

    (Tôi luôn giữ một hộp trái cây đóng hộp trong tủ đựng thức ăn dự trữ khi khẩn cấp.)

  • tinned fruit in syrup

    trái cây đóng hộp ngâm si-rô

    "Most tinned fruit available in supermarkets is packed in light or heavy syrup."

    (Hầu hết trái cây đóng hộp có bán ở siêu thị đều được đóng gói trong si-rô loãng hoặc đặc.)

  • drain the tinned fruit

    chắt nước trái cây đóng hộp (trước khi dùng)

    "Remember to drain the tinned fruit before adding it to the salad."

    (Hãy nhớ chắt nước trái cây đóng hộp trước khi cho vào món salad.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinned fruit

Danh từ
Lật mặt

Trái cây đóng hộp, hoa quả đóng hộp.

"She bought a tin of peaches for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinned fruit".

Sự tiện lợi và thời hạn sử dụng dài

Trái cây đóng hộp là một mặt hàng chủ lực trong nhiều gia đình nhờ sự tiện lợi và thời hạn sử dụng lâu dài. Nó cho phép mọi người thưởng thức trái cây không theo mùa hoặc khi trái cây tươi đắt đỏ. Đây là một giải pháp hữu ích khi cần đồ ăn nhanh, dễ dàng hoặc trong các tình huống khẩn cấp.

Vai trò trong các món tráng miệng và ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây, trái cây đóng hộp thường được dùng trong các món tráng miệng như salad trái cây, bánh ngọt, hoặc làm lớp phủ cho kem. Mặc dù đôi khi bị coi là kém tươi ngon hơn trái cây tươi, nhưng nó vẫn là một thành phần linh hoạt và được ưa chuộng vì độ ngọt ổn định và kết cấu mềm.