canned fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trái cây đóng hộp, được bảo quản trong lon hoặc lọ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a can of peaches, wanting to make a pie."
"Cô ấy mua một hộp đào, vì muốn làm bánh."
-
"Canned fruit is often cheaper than fresh fruit, especially out of season."
"Trái cây đóng hộp thường rẻ hơn trái cây tươi, đặc biệt là trái mùa."
-
"I always keep some canned fruit in the pantry for emergencies."
"Tôi luôn giữ một ít trái cây đóng hộp trong tủ đựng thức ăn cho những trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả trái cây đã trải qua quá trình chế biến và đóng gói để bảo quản lâu dài. Nó thường được sử dụng để chỉ một loại thực phẩm tiện lợi, có thể lưu trữ trong thời gian dài mà không bị hỏng. So với trái cây tươi, trái cây đóng hộp có thể chứa thêm đường hoặc chất bảo quản.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ loại trái cây (ví dụ: a can of peaches). ‘in’ dùng để chỉ thành phần hoặc dung dịch bảo quản (ví dụ: canned fruit in syrup).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mixed mixed canned fruit (trái cây đóng hộp hỗn hợp)
-
sweetened sweetened canned fruit (trái cây đóng hộp có đường)
-
sliced sliced canned fruit (trái cây đóng hộp cắt lát)
-
drain drain the canned fruit (chắt/đổ bỏ nước trong hộp trái cây)
-
store store canned fruit (bảo quản trái cây đóng hộp)
-
open open a tin of canned fruit (mở một hộp trái cây)
Idioms
-
Canned fruit cocktail
Món salad trái cây đóng hộp (thường dùng làm món tráng miệng)
"She served a simple dessert of canned fruit cocktail and cream."
(Cô ấy dọn một món tráng miệng đơn giản gồm trái cây đóng hộp hỗn hợp và kem.)
-
In heavy syrup
Ngâm trong nước đường đặc (đặc điểm phổ biến của trái cây đóng hộp)
"Most canned fruit in the supermarket is preserved in heavy syrup."
(Hầu hết trái cây đóng hộp trong siêu thị đều được bảo quản trong nước đường đặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canned fruit
nounTrái cây đóng hộp, được bảo quản trong lon hoặc lọ.
"She bought a can of peaches, wanting to make a pie."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys canned fruit for dessert. |
Cô ấy thích trái cây đóng hộp cho món tráng miệng. |
| Phủ định | They don't sell canned fruit at this store. |
Họ không bán trái cây đóng hộp ở cửa hàng này. |
| Nghi vấn | Do you like canned fruit? |
Bạn có thích trái cây đóng hộp không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, the refugees will have been eating canned fruit for three weeks. |
Vào thời điểm cô ấy đến, những người tị nạn sẽ đã ăn trái cây đóng hộp được ba tuần. |
| Phủ định | By next month, he won't have been buying canned goods for a year because he will start growing his own food. |
Đến tháng tới, anh ấy sẽ không mua đồ hộp trong một năm vì anh ấy sẽ bắt đầu tự trồng thức ăn. |
| Nghi vấn | Will they have been serving canned fruit at the shelter for a month by the end of the week? |
Liệu họ có phục vụ trái cây đóng hộp tại nơi trú ẩn trong một tháng vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canned fruit".
