(Top Banner Ad)
canned fruit
A2
noun A2 Ẩm thực, Hàng tiêu dùng

canned fruit

UK: /kænd fruːt/ • US: /kænd fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây đóng hộp hoa quả đóng hộp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruit that has been preserved in a can or jar.

Vietnamese Meaning

Trái cây đóng hộp, được bảo quản trong lon hoặc lọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a can of peaches, wanting to make a pie."

    "Cô ấy mua một hộp đào, vì muốn làm bánh."

  • "Canned fruit is often cheaper than fresh fruit, especially out of season."

    "Trái cây đóng hộp thường rẻ hơn trái cây tươi, đặc biệt là trái mùa."

  • "I always keep some canned fruit in the pantry for emergencies."

    "Tôi luôn giữ một ít trái cây đóng hộp trong tủ đựng thức ăn cho những trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb can đóng hộp, bảo quản trong hộp
Noun cannery nhà máy đóng hộp
Noun canning kỹ thuật/ngành đóng hộp
Adjective fruity có hương vị trái cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hàng tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
kannō
Old English
canne
Latin
fructus
Old French
fruit

Nguồn gốc của 'Can' (Cái hộp)

Từ 'can' trong 'canned fruit' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'canne', ban đầu chỉ một loại cốc hoặc bình chứa. Đến thế kỷ 19, với sự ra đời của công nghệ bảo quản thực phẩm, từ này được dùng để chỉ các hộp kim loại kín hơi.

Cuộc cách mạng của Nicolas Appert

Dù từ 'fruit' đã có từ lâu, khái niệm 'canned fruit' chỉ phổ biến sau khi Nicolas Appert phát hiện ra cách bảo quản thực phẩm bằng nhiệt vào năm 1809 để cung cấp lương thực cho quân đội của Napoleon.

Usage Note

Cụm từ này mô tả trái cây đã trải qua quá trình chế biến và đóng gói để bảo quản lâu dài. Nó thường được sử dụng để chỉ một loại thực phẩm tiện lợi, có thể lưu trữ trong thời gian dài mà không bị hỏng. So với trái cây tươi, trái cây đóng hộp có thể chứa thêm đường hoặc chất bảo quản.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ loại trái cây (ví dụ: a can of peaches). ‘in’ dùng để chỉ thành phần hoặc dung dịch bảo quản (ví dụ: canned fruit in syrup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canned fruit
  • mixed mixed canned fruit
    (trái cây đóng hộp hỗn hợp)
  • sweetened sweetened canned fruit
    (trái cây đóng hộp có đường)
  • sliced sliced canned fruit
    (trái cây đóng hộp cắt lát)
Verb + canned fruit
  • drain drain the canned fruit
    (chắt/đổ bỏ nước trong hộp trái cây)
  • store store canned fruit
    (bảo quản trái cây đóng hộp)
  • open open a tin of canned fruit
    (mở một hộp trái cây)

Idioms

  • Canned fruit cocktail

    Món salad trái cây đóng hộp (thường dùng làm món tráng miệng)

    "She served a simple dessert of canned fruit cocktail and cream."

    (Cô ấy dọn một món tráng miệng đơn giản gồm trái cây đóng hộp hỗn hợp và kem.)

  • In heavy syrup

    Ngâm trong nước đường đặc (đặc điểm phổ biến của trái cây đóng hộp)

    "Most canned fruit in the supermarket is preserved in heavy syrup."

    (Hầu hết trái cây đóng hộp trong siêu thị đều được bảo quản trong nước đường đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canned fruit

noun
Lật mặt

Trái cây đóng hộp, được bảo quản trong lon hoặc lọ.

"She bought a can of peaches, wanting to make a pie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys canned fruit for dessert.
Cô ấy thích trái cây đóng hộp cho món tráng miệng.
Phủ định
They don't sell canned fruit at this store.
Họ không bán trái cây đóng hộp ở cửa hàng này.
Nghi vấn
Do you like canned fruit?
Bạn có thích trái cây đóng hộp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, the refugees will have been eating canned fruit for three weeks.
Vào thời điểm cô ấy đến, những người tị nạn sẽ đã ăn trái cây đóng hộp được ba tuần.
Phủ định
By next month, he won't have been buying canned goods for a year because he will start growing his own food.
Đến tháng tới, anh ấy sẽ không mua đồ hộp trong một năm vì anh ấy sẽ bắt đầu tự trồng thức ăn.
Nghi vấn
Will they have been serving canned fruit at the shelter for a month by the end of the week?
Liệu họ có phục vụ trái cây đóng hộp tại nơi trú ẩn trong một tháng vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canned fruit".

Biểu tượng của sự tiện lợi

Trong văn hóa phương Tây giữa thế kỷ 20, trái cây đóng hộp được coi là một biểu tượng của sự hiện đại và tiện lợi, cho phép các gia đình thưởng thức trái cây trái mùa bất cứ lúc nào.

Ký ức bữa trưa trường học

Đối với nhiều người Mỹ và châu Âu, 'fruit cocktail' (trái cây đóng hộp hỗn hợp) là một phần không thể thiếu trong khay đồ ăn trưa tại trường học, gắn liền với những kỷ niệm thời thơ ấu.