(Top Banner Ad)
tiptoe
B1
danh từ B1 Vận động, Hành vi

tiptoe

UK: /ˈtɪptəʊ/ • US: /ˈtɪptoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đi rón rén nhón chân đi bằng đầu ngón chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tip of the toe.

Vietnamese Meaning

Đầu ngón chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stood on tiptoe to reach the top shelf."

    "Cô ấy nhón chân lên để lấy cái kệ trên cùng."

  • "The children tiptoed into the room, hoping not to be seen."

    "Những đứa trẻ rón rén bước vào phòng, hy vọng không bị nhìn thấy."

  • "He tiptoed to the edge of the cliff and looked down."

    "Anh ấy rón rén đến mép vách đá và nhìn xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tiptoe đi nhón chân
Noun tiptoeing hành động đi nhón chân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận động, Hành vi

Nguồn gốc của 'tiptoe'

Từ 'tiptoe' xuất phát từ việc kết hợp 'tip' (đầu ngón chân) và 'toe' (ngón chân). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đi bằng đầu ngón chân. Cách di chuyển này thường liên quan đến sự nhẹ nhàng, bí mật hoặc cố gắng không gây tiếng động. Trong văn hóa phương Tây, việc đi 'tiptoe' thường thấy khi muốn lén lút vào phòng ai đó mà không muốn bị phát hiện.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động đứng hoặc đi bằng đầu ngón chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Tiptoe
  • Quietly tiptoe
    (nhón chân đi một cách nhẹ nhàng)
  • Carefully tiptoe
    (nhón chân đi một cách cẩn thận)
Verb + Tiptoe
  • Walk on tiptoe
    (đi nhón chân)
  • Stand on tiptoe
    (đứng nhón chân)

Idioms

  • tiptoe around something

    cố gắng tránh nói về hoặc đối mặt với một vấn đề khó khăn hoặc nhạy cảm

    "The politicians are tiptoeing around the issue of tax increases."

    (Các chính trị gia đang cố gắng tránh né vấn đề tăng thuế.)

  • tiptoe through the tulips

    Trải nghiệm hoặc mô tả một cái gì đó một cách hời hợt và vui vẻ, bỏ qua những vấn đề khó khăn hoặc khó chịu.

    "Let's not tiptoe through the tulips and pretend everything is fine."

    (Đừng chỉ nhìn vào bề nổi mà giả vờ mọi thứ đều ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiptoe

danh từ
Lật mặt

Đầu ngón chân.

"She stood on tiptoe to reach the top shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to tiptoe around the house when her baby is sleeping.
Cô ấy thích đi nhón chân quanh nhà khi con cô ấy đang ngủ.
Phủ định
He didn't tiptoe into the room, so everyone noticed when he arrived.
Anh ấy đã không đi nhón chân vào phòng, vì vậy mọi người đều nhận thấy khi anh ấy đến.
Nghi vấn
Did you tiptoe past my door last night?
Tối qua bạn có đi nhón chân qua cửa phòng tôi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had a brilliant idea: they would tiptoe into the kitchen and steal cookies.
Bọn trẻ có một ý tưởng tuyệt vời: chúng sẽ rón rén vào bếp và ăn trộm bánh quy.
Phủ định
She was explicitly told not to make any noise: she didn't even tiptoe.
Cô ấy đã được dặn dò rõ ràng không được gây ra bất kỳ tiếng ồn nào: cô ấy thậm chí còn không rón rén.
Nghi vấn
Did he really think it was necessary to be so quiet: did he have to tiptoe?
Anh ấy có thực sự nghĩ rằng cần phải yên lặng đến vậy không: anh ấy có phải rón rén không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't had to tiptoe around my boss's bad mood yesterday.
Tôi ước tôi đã không phải rón rén vì tâm trạng tồi tệ của sếp tôi ngày hôm qua.
Phủ định
If only the children wouldn't tiptoe into my room while I'm working!
Giá mà bọn trẻ không rón rén vào phòng tôi khi tôi đang làm việc!
Nghi vấn
I wish I could tiptoe as silently as a cat; would that even be possible?
Tôi ước tôi có thể đi rón rén im lặng như một con mèo; liệu điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiptoe".

Sự bí mật và lén lút

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đi 'tiptoe' thường liên quan đến việc cố gắng giữ bí mật hoặc lén lút. Ví dụ, trẻ em có thể đi 'tiptoe' khi muốn lấy trộm bánh quy từ hộp đựng bánh mà không bị phát hiện.