tiptoe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tip of the toe.
Vietnamese Meaning
Đầu ngón chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stood on tiptoe to reach the top shelf."
"Cô ấy nhón chân lên để lấy cái kệ trên cùng."
-
"The children tiptoed into the room, hoping not to be seen."
"Những đứa trẻ rón rén bước vào phòng, hy vọng không bị nhìn thấy."
-
"He tiptoed to the edge of the cliff and looked down."
"Anh ấy rón rén đến mép vách đá và nhìn xuống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tiptoe | đi nhón chân |
| Noun | tiptoeing | hành động đi nhón chân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động đứng hoặc đi bằng đầu ngón chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quietly tiptoe (nhón chân đi một cách nhẹ nhàng)
-
Carefully tiptoe (nhón chân đi một cách cẩn thận)
-
Walk on tiptoe (đi nhón chân)
-
Stand on tiptoe (đứng nhón chân)
Idioms
-
tiptoe around something
cố gắng tránh nói về hoặc đối mặt với một vấn đề khó khăn hoặc nhạy cảm
"The politicians are tiptoeing around the issue of tax increases."
(Các chính trị gia đang cố gắng tránh né vấn đề tăng thuế.)
-
tiptoe through the tulips
Trải nghiệm hoặc mô tả một cái gì đó một cách hời hợt và vui vẻ, bỏ qua những vấn đề khó khăn hoặc khó chịu.
"Let's not tiptoe through the tulips and pretend everything is fine."
(Đừng chỉ nhìn vào bề nổi mà giả vờ mọi thứ đều ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiptoe
danh từĐầu ngón chân.
"She stood on tiptoe to reach the top shelf."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes to tiptoe around the house when her baby is sleeping. |
Cô ấy thích đi nhón chân quanh nhà khi con cô ấy đang ngủ. |
| Phủ định | He didn't tiptoe into the room, so everyone noticed when he arrived. |
Anh ấy đã không đi nhón chân vào phòng, vì vậy mọi người đều nhận thấy khi anh ấy đến. |
| Nghi vấn | Did you tiptoe past my door last night? |
Tối qua bạn có đi nhón chân qua cửa phòng tôi không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children had a brilliant idea: they would tiptoe into the kitchen and steal cookies. |
Bọn trẻ có một ý tưởng tuyệt vời: chúng sẽ rón rén vào bếp và ăn trộm bánh quy. |
| Phủ định | She was explicitly told not to make any noise: she didn't even tiptoe. |
Cô ấy đã được dặn dò rõ ràng không được gây ra bất kỳ tiếng ồn nào: cô ấy thậm chí còn không rón rén. |
| Nghi vấn | Did he really think it was necessary to be so quiet: did he have to tiptoe? |
Anh ấy có thực sự nghĩ rằng cần phải yên lặng đến vậy không: anh ấy có phải rón rén không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't had to tiptoe around my boss's bad mood yesterday. |
Tôi ước tôi đã không phải rón rén vì tâm trạng tồi tệ của sếp tôi ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only the children wouldn't tiptoe into my room while I'm working! |
Giá mà bọn trẻ không rón rén vào phòng tôi khi tôi đang làm việc! |
| Nghi vấn | I wish I could tiptoe as silently as a cat; would that even be possible? |
Tôi ước tôi có thể đi rón rén im lặng như một con mèo; liệu điều đó có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiptoe".
