sneak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi đâu đó một cách lặng lẽ và bí mật, cố gắng không bị chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I managed to sneak into the concert without a ticket."
"Tôi đã xoay sở lén lút vào buổi hòa nhạc mà không có vé."
-
"He tried to sneak a peek at her diary."
"Anh ta cố gắng lén nhìn vào cuốn nhật ký của cô ấy."
-
"She sneaked out of the house while her parents were sleeping."
"Cô ấy lén ra khỏi nhà khi bố mẹ đang ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động lén lút, thường với mục đích không được cho phép hoặc tránh bị phát hiện. Khác với 'creep' (bò, trườn) ở chỗ 'sneak' thường là đi bằng chân, còn 'creep' có thể bằng nhiều cách khác. Khác với 'lurk' (ẩn nấp) ở chỗ 'sneak' có mục đích di chuyển, còn 'lurk' chủ yếu là trốn để chờ đợi cơ hội.
Prepositions
'sneak into' diễn tả việc lén lút đi vào một địa điểm. 'sneak out of' diễn tả việc lén lút đi ra khỏi một địa điểm. 'sneak around' diễn tả việc lén lút di chuyển xung quanh, thường để tránh bị phát hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sneak sneak out (of) (lén lút ra ngoài (khỏi))
-
sneak sneak in (to) (lén lút vào trong (đâu đó))
-
sneak sneak away (from) (lén lút bỏ đi (khỏi))
-
sneak sneak a look/glance (liếc trộm, nhìn trộm nhanh)
-
sneak sneak a peek (nhìn lén, xem trộm)
-
sneak sneak up on (lén lút tiếp cận, rón rén đến gần (mà không bị phát hiện))
-
sneak sneak attack (cuộc tấn công bất ngờ, đòn đánh lén)
-
sneak sneak preview (buổi chiếu thử (trước khi ra mắt chính thức), xem trước)
-
sneak sneak thief (kẻ trộm vặt, kẻ trộm lén lút)
Idioms
-
sneak peek
cái nhìn/xem lén, xem trước một phần (của một thứ gì đó sắp ra mắt)
"We got a sneak peek of the new movie trailer before it was officially released."
(Chúng tôi đã xem trước đoạn giới thiệu phim mới trước khi nó được phát hành chính thức.)
-
to sneak up on someone/something
đến gần/tiếp cận ai/cái gì một cách lén lút; làm ai đó bất ngờ (vì không bị phát hiện)
"The cat tried to sneak up on the bird in the garden."
(Con mèo cố gắng rón rén tiếp cận con chim trong vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sneak
động từĐi đâu đó một cách lặng lẽ và bí mật, cố gắng không bị chú ý.
"I managed to sneak into the concert without a ticket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneak".
