(Top Banner Ad)
sneak
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

sneak

UK: /sniːk/ • US: /sniːk/

Nghĩa tiếng Việt

lén lút giấu giếm đi rón rén
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go somewhere quietly and secretly, trying not to be noticed.

Vietnamese Meaning

Đi đâu đó một cách lặng lẽ và bí mật, cố gắng không bị chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I managed to sneak into the concert without a ticket."

    "Tôi đã xoay sở lén lút vào buổi hòa nhạc mà không có vé."

  • "He tried to sneak a peek at her diary."

    "Anh ta cố gắng lén nhìn vào cuốn nhật ký của cô ấy."

  • "She sneaked out of the house while her parents were sleeping."

    "Cô ấy lén ra khỏi nhà khi bố mẹ đang ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sneak lẻn, lén lút đi, rón rén
Noun sneak kẻ lén lút, kẻ mách lẻo (thông tục)
Adjective sneaky lén lút, ranh mãnh, xảo quyệt
Adverb sneakily một cách lén lút, một cách ranh mãnh
Noun sneakiness sự lén lút, tính ranh mãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snīcan
Middle English
sneken
Modern English
sneak

Câu chuyện bí ẩn của 'Sneak'

Từ 'sneak' có một nguồn gốc khá bí ẩn, giống như chính hành động lén lút của nó vậy! Người ta tin rằng nó có thể bắt nguồn từ từ 'snīcan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trườn' hoặc 'bò'. Điều này mô tả hoàn hảo hành động di chuyển nhẹ nhàng, lén lút và bí mật.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động lén lút, thường với mục đích không được cho phép hoặc tránh bị phát hiện. Khác với 'creep' (bò, trườn) ở chỗ 'sneak' thường là đi bằng chân, còn 'creep' có thể bằng nhiều cách khác. Khác với 'lurk' (ẩn nấp) ở chỗ 'sneak' có mục đích di chuyển, còn 'lurk' chủ yếu là trốn để chờ đợi cơ hội.

Prepositions

into out of around

'sneak into' diễn tả việc lén lút đi vào một địa điểm. 'sneak out of' diễn tả việc lén lút đi ra khỏi một địa điểm. 'sneak around' diễn tả việc lén lút di chuyển xung quanh, thường để tránh bị phát hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sneak (as main verb)
  • sneak sneak out (of)
    (lén lút ra ngoài (khỏi))
  • sneak sneak in (to)
    (lén lút vào trong (đâu đó))
  • sneak sneak away (from)
    (lén lút bỏ đi (khỏi))
  • sneak sneak a look/glance
    (liếc trộm, nhìn trộm nhanh)
  • sneak sneak a peek
    (nhìn lén, xem trộm)
  • sneak sneak up on
    (lén lút tiếp cận, rón rén đến gần (mà không bị phát hiện))
Noun + sneak (as modifier)
  • sneak sneak attack
    (cuộc tấn công bất ngờ, đòn đánh lén)
  • sneak sneak preview
    (buổi chiếu thử (trước khi ra mắt chính thức), xem trước)
  • sneak sneak thief
    (kẻ trộm vặt, kẻ trộm lén lút)

Idioms

  • sneak peek

    cái nhìn/xem lén, xem trước một phần (của một thứ gì đó sắp ra mắt)

    "We got a sneak peek of the new movie trailer before it was officially released."

    (Chúng tôi đã xem trước đoạn giới thiệu phim mới trước khi nó được phát hành chính thức.)

  • to sneak up on someone/something

    đến gần/tiếp cận ai/cái gì một cách lén lút; làm ai đó bất ngờ (vì không bị phát hiện)

    "The cat tried to sneak up on the bird in the garden."

    (Con mèo cố gắng rón rén tiếp cận con chim trong vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sneak

động từ
Lật mặt

Đi đâu đó một cách lặng lẽ và bí mật, cố gắng không bị chú ý.

"I managed to sneak into the concert without a ticket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneak".

Giày Sneakers: Đôi giày của sự lén lút

Đôi giày thể thao phổ biến 'sneakers' có tên gọi này vì đế cao su mềm của chúng cho phép người mang di chuyển một cách yên tĩnh, 'lén lút' (sneak) mà không gây tiếng động, khác hẳn với tiếng lạch cạch của giày cứng thông thường. Đây là một ví dụ thú vị về việc một từ miêu tả hành động lại trở thành tên gọi cho một vật dụng.

Hành động 'Sneaking' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'sneak' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gắn liền với sự thiếu trung thực, hèn nhát hoặc lén lút làm điều gì đó sai trái. Ví dụ, một 'sneak thief' là kẻ trộm vặt, kẻ trộm lén lút, thường bị coi thường vì tính chất hèn nhát của hành động đó.