(Top Banner Ad)
pussyfoot
B2
Động từ B2 Giao tiếp, Hành vi

pussyfoot

UK: /ˈpʊsiˌfʊt/ • US: /ˈpʊsiˌfʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lảng tránh né tránh đi rón rén hành động dè dặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid making a decision or expressing an opinion because you are not sure what to do or say.

Vietnamese Meaning

Lảng tránh việc đưa ra quyết định hoặc bày tỏ ý kiến vì bạn không chắc chắn nên làm gì hoặc nói gì; đi rón rén, đi nhẹ nhàng để không bị phát hiện; hành động một cách dè dặt, cẩn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is pussyfooting around the issue of tax reform."

    "Chính phủ đang lảng tránh vấn đề cải cách thuế."

  • "Stop pussyfooting and tell me what you really think."

    "Đừng có lảng tránh nữa và hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi."

  • "He's been pussyfooting around the problem for weeks."

    "Anh ta đã lảng tránh vấn đề này trong nhiều tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pussyfoot đi rón rén, tránh né, do dự
Noun pussyfooting sự rón rén, sự tránh né, sự do dự (dạng danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
pussy (cat)
English
foot
English
pussyfoot

Nguồn gốc từ 'mèo con' và 'bàn chân'

Từ 'pussyfoot' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, được tạo thành từ hai từ 'pussy' (thường dùng để chỉ mèo con, và cũng là một từ lóng cho mèo nói chung) và 'foot' (bàn chân). Nó ám chỉ cách đi lại nhẹ nhàng, rón rén và cẩn trọng của loài mèo, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ hành động tránh né, do dự hoặc không dám đối mặt trực tiếp với một vấn đề nào đó.

Usage Note

Động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, sự e dè hoặc sự lẩn tránh trách nhiệm. Nó khác với 'hesitate' (do dự) ở chỗ 'pussyfoot' thường bao hàm ý định cố tình trì hoãn hoặc tránh né, trong khi 'hesitate' chỉ đơn thuần là sự lưỡng lự. Nó cũng khác với 'be cautious' (cẩn trọng) vì 'pussyfoot' thiên về sự thiếu trung thực hoặc thẳng thắn.

Prepositions

around with

'pussyfoot around' có nghĩa là né tránh hoặc trì hoãn một vấn đề. 'pussyfoot with' nghĩa là xử lý một cách dè dặt, cẩn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Giới từ/Trạng từ
  • around pussyfoot around
    (đi rón rén, lảng tránh vấn đề)
  • on pussyfoot on an issue
    (tránh né giải quyết một vấn đề)
  • over pussyfoot over a decision
    (do dự, không dám đưa ra quyết định)
Động từ khác + pussyfoot
  • stop stop pussyfooting
    (đừng có rụt rè, đừng lảng tránh nữa)

Idioms

  • pussyfoot around (something)

    Đi vòng vo, tránh né một vấn đề hoặc quyết định nào đó

    "Stop pussyfooting around the issue and tell me what you really think."

    (Đừng có đi vòng vo vấn đề nữa mà hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì.)

  • stop pussyfooting (around)!

    Đừng có rụt rè/tránh né nữa! Hãy hành động đi!

    "The time for action is now; we need to stop pussyfooting and make a decision."

    (Bây giờ là lúc hành động; chúng ta phải ngừng rụt rè và đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pussyfoot

Động từ
Lật mặt

Lảng tránh việc đưa ra quyết định hoặc bày tỏ ý kiến vì bạn không chắc chắn nên làm gì hoặc nói gì; đi rón rén, đi nhẹ nhàng để không bị phát hiện; hành động một cách dè dặt, cẩn trọng.

"The government is pussyfooting around the issue of tax reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the negotiations were delicate, the diplomat had to pussyfoot around the main issues.
Vì các cuộc đàm phán rất tế nhị, nhà ngoại giao đã phải né tránh các vấn đề chính.
Phủ định
Unless he wants to offend his boss, he shouldn't pussyfoot when asked a direct question.
Trừ khi anh ấy muốn xúc phạm sếp của mình, anh ấy không nên lảng tránh khi được hỏi một câu hỏi trực tiếp.
Nghi vấn
If you are trying to resolve the conflict, why are you pussyfooting instead of addressing the core problems?
Nếu bạn đang cố gắng giải quyết xung đột, tại sao bạn lại né tránh thay vì giải quyết các vấn đề cốt lõi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pussyfoot".

Giá trị của sự quyết đoán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc 'pussyfooting' (tránh né, do dự) thường bị xem là một điểm yếu. Người ta đánh giá cao sự thẳng thắn, quyết đoán và khả năng đối mặt trực tiếp với vấn đề. Hành vi 'pussyfooting' có thể bị coi là thiếu can đảm hoặc thiếu sự lãnh đạo.