pussyfoot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid making a decision or expressing an opinion because you are not sure what to do or say.
Vietnamese Meaning
Lảng tránh việc đưa ra quyết định hoặc bày tỏ ý kiến vì bạn không chắc chắn nên làm gì hoặc nói gì; đi rón rén, đi nhẹ nhàng để không bị phát hiện; hành động một cách dè dặt, cẩn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is pussyfooting around the issue of tax reform."
"Chính phủ đang lảng tránh vấn đề cải cách thuế."
-
"Stop pussyfooting and tell me what you really think."
"Đừng có lảng tránh nữa và hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi."
-
"He's been pussyfooting around the problem for weeks."
"Anh ta đã lảng tránh vấn đề này trong nhiều tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pussyfoot | đi rón rén, tránh né, do dự |
| Noun | pussyfooting | sự rón rén, sự tránh né, sự do dự (dạng danh động từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, sự e dè hoặc sự lẩn tránh trách nhiệm. Nó khác với 'hesitate' (do dự) ở chỗ 'pussyfoot' thường bao hàm ý định cố tình trì hoãn hoặc tránh né, trong khi 'hesitate' chỉ đơn thuần là sự lưỡng lự. Nó cũng khác với 'be cautious' (cẩn trọng) vì 'pussyfoot' thiên về sự thiếu trung thực hoặc thẳng thắn.
Prepositions
'pussyfoot around' có nghĩa là né tránh hoặc trì hoãn một vấn đề. 'pussyfoot with' nghĩa là xử lý một cách dè dặt, cẩn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
around pussyfoot around (đi rón rén, lảng tránh vấn đề)
-
on pussyfoot on an issue (tránh né giải quyết một vấn đề)
-
over pussyfoot over a decision (do dự, không dám đưa ra quyết định)
-
stop stop pussyfooting (đừng có rụt rè, đừng lảng tránh nữa)
Idioms
-
pussyfoot around (something)
Đi vòng vo, tránh né một vấn đề hoặc quyết định nào đó
"Stop pussyfooting around the issue and tell me what you really think."
(Đừng có đi vòng vo vấn đề nữa mà hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì.)
-
stop pussyfooting (around)!
Đừng có rụt rè/tránh né nữa! Hãy hành động đi!
"The time for action is now; we need to stop pussyfooting and make a decision."
(Bây giờ là lúc hành động; chúng ta phải ngừng rụt rè và đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pussyfoot
Động từLảng tránh việc đưa ra quyết định hoặc bày tỏ ý kiến vì bạn không chắc chắn nên làm gì hoặc nói gì; đi rón rén, đi nhẹ nhàng để không bị phát hiện; hành động một cách dè dặt, cẩn trọng.
"The government is pussyfooting around the issue of tax reform."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the negotiations were delicate, the diplomat had to pussyfoot around the main issues. |
Vì các cuộc đàm phán rất tế nhị, nhà ngoại giao đã phải né tránh các vấn đề chính. |
| Phủ định | Unless he wants to offend his boss, he shouldn't pussyfoot when asked a direct question. |
Trừ khi anh ấy muốn xúc phạm sếp của mình, anh ấy không nên lảng tránh khi được hỏi một câu hỏi trực tiếp. |
| Nghi vấn | If you are trying to resolve the conflict, why are you pussyfooting instead of addressing the core problems? |
Nếu bạn đang cố gắng giải quyết xung đột, tại sao bạn lại né tránh thay vì giải quyết các vấn đề cốt lõi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pussyfoot".
