(Top Banner Ad)
tire gauge
A2
noun A2 Ô tô

tire gauge

UK: /ˈtaɪə ɡeɪdʒ/ • US: /ˈtaɪər ɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ đo áp suất lốp đồng hồ đo áp suất lốp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring the air pressure in a tire.

Vietnamese Meaning

Dụng cụ để đo áp suất không khí trong lốp xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a tire gauge to check the pressure in his car's tires."

    "Anh ấy đã sử dụng một dụng cụ đo áp suất lốp để kiểm tra áp suất trong lốp xe của mình."

  • "Always keep a tire gauge in your car."

    "Luôn giữ một dụng cụ đo áp suất lốp trong xe của bạn."

  • "The tire gauge indicated that the tire pressure was low."

    "Dụng cụ đo áp suất lốp chỉ ra rằng áp suất lốp thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tire lốp xe
Verb tire làm cho mệt mỏi
Noun gauge dụng cụ đo
Verb gauge đo, ước lượng

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
tire
English
gauge

Nguồn gốc của 'tire'

Từ 'tire' có nghĩa là lốp xe, bắt nguồn từ 'attire' (trang phục). Ban đầu, 'tire' dùng để chỉ lớp bọc ngoài bánh xe. Trong khi đó, 'gauge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gauge', nghĩa là 'đo lường'.

Sự kết hợp 'tire gauge'

Sự kết hợp 'tire gauge' (dụng cụ đo áp suất lốp) xuất hiện khi xe hơi trở nên phổ biến, đòi hỏi việc kiểm tra và duy trì áp suất lốp đúng cách để đảm bảo an toàn và hiệu suất.

Usage Note

Một 'tire gauge' là một dụng cụ thiết yếu để bảo trì xe, giúp đảm bảo lốp xe được bơm đúng áp suất khuyến nghị. Việc sử dụng 'tire gauge' thường xuyên giúp cải thiện hiệu suất nhiên liệu, kéo dài tuổi thọ lốp và tăng cường an toàn khi lái xe. Có nhiều loại 'tire gauge' khác nhau, bao gồm loại bút chì, loại kỹ thuật số và loại mặt đồng hồ. Loại bút chì là loại rẻ nhất và đơn giản nhất, trong khi loại kỹ thuật số cung cấp độ chính xác cao hơn và màn hình dễ đọc. Loại mặt đồng hồ thường được sử dụng bởi các chuyên gia và cung cấp cả độ chính xác lẫn độ bền.

Prepositions

for with

'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của 'tire gauge': 'a tire gauge for measuring pressure'. 'with' có thể được sử dụng để mô tả một đặc điểm của 'tire gauge': 'a tire gauge with a digital display'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tire gauge
  • digital digital tire gauge
    (dụng cụ đo áp suất lốp kỹ thuật số)
  • accurate accurate tire gauge
    (dụng cụ đo áp suất lốp chính xác)
  • reliable reliable tire gauge
    (dụng cụ đo áp suất lốp đáng tin cậy)
Verb + tire gauge
  • use use a tire gauge
    (sử dụng dụng cụ đo áp suất lốp)
  • check check with a tire gauge
    (kiểm tra bằng dụng cụ đo áp suất lốp)
  • calibrate calibrate the tire gauge
    (hiệu chỉnh dụng cụ đo áp suất lốp)

Idioms

  • By the same gauge

    Theo cùng một tiêu chuẩn

    "We should treat everyone by the same gauge, regardless of their background."

    (Chúng ta nên đối xử với mọi người theo cùng một tiêu chuẩn, bất kể xuất thân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tire gauge

noun
Lật mặt

Dụng cụ để đo áp suất không khí trong lốp xe.

"He used a tire gauge to check the pressure in his car's tires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire gauge".

Áp suất lốp và an toàn giao thông

Việc kiểm tra áp suất lốp thường xuyên là một phần quan trọng của việc bảo trì xe hơi ở các nước phương Tây. Áp suất lốp không đúng có thể dẫn đến tai nạn và làm giảm hiệu suất nhiên liệu.

Tiêu chuẩn áp suất lốp

Ở nhiều nước, áp suất lốp được đo bằng PSI (pounds per square inch) hoặc Bar. Các nhà sản xuất xe hơi thường khuyến nghị áp suất lốp cụ thể cho từng loại xe.