(Top Banner Ad)
tire iron
B1
danh từ B1 Ô tô

tire iron

UK: /ˈtaɪə ˌaɪən/ • US: /ˈtaɪər ˌaɪərn/

Nghĩa tiếng Việt

cây nạy lốp cần nạy lốp lốp xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal bar used to remove a tire from a wheel.

Vietnamese Meaning

Một thanh kim loại được sử dụng để tháo lốp xe ra khỏi vành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a tire iron to change the flat tire."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái lốp xe để thay lốp bị xẹp."

  • "Make sure you have a tire iron in your car in case of a flat."

    "Hãy chắc chắn bạn có một cái lốp xe trong xe hơi của bạn trong trường hợp bị xẹp lốp."

  • "The mechanic used a tire iron to pry the old tire off the rim."

    "Người thợ máy đã sử dụng một cái lốp xe để cạy chiếc lốp cũ ra khỏi vành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tire lốp xe
Verb tire làm mệt mỏi
Adjective tired mệt mỏi
Noun iron sắt, bàn là
Verb iron là, ủi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
atirier
Middle English
tire
Proto-Germanic
*īsarną
Old English
īsern
English
tire iron (compound)

Nguồn gốc của 'tire'

Từ 'tire' (lốp xe) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'atirier', có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'sắp xếp'. Vào thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng để chỉ lớp vỏ bọc bên ngoài của bánh xe, đặc biệt là phần cao su.

Nguồn gốc của 'iron'

Từ 'iron' (sắt) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German nguyên thủy '*īsarną', sau đó phát triển thành 'īsern' trong tiếng Anh cổ. Nó luôn được dùng để chỉ kim loại cứng này.

Sự kết hợp 'tire iron'

Thuật ngữ 'tire iron' là một từ ghép mô tả trực tiếp chức năng của nó. Nó xuất hiện khi lốp xe bơm hơi trở nên phổ biến và cần một công cụ chuyên dụng để tháo lắp, thường là vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thanh kim loại này có nhiều hình dạng khác nhau, thường có một đầu dẹt hoặc cong để cạy lốp và một đầu khác để giữ hoặc tác động lực. Tire iron thường được sử dụng kết hợp với các dụng cụ khác như dụng cụ nêm (wedge) hoặc dụng cụ giữ lốp (tire bead breaker).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tire iron
  • use use a tire iron
    (sử dụng xà beng tháo lốp)
  • grab grab a tire iron
    (cầm/lấy xà beng tháo lốp)
  • pry with pry with a tire iron
    (nạy bằng xà beng tháo lốp)
  • change a tire with change a tire with a tire iron
    (thay lốp xe bằng xà beng tháo lốp)
Adjective + tire iron
  • long long tire iron
    (xà beng tháo lốp dài)
  • sturdy sturdy tire iron
    (xà beng tháo lốp chắc chắn)

Idioms

  • change a tire with a tire iron

    Thay lốp xe bằng xà beng tháo lốp (mô tả hành động thực tế, không phải thành ngữ)

    "You'll need to change a tire with a tire iron if you get a flat."

    (Bạn sẽ cần thay lốp xe bằng xà beng tháo lốp nếu xe bị xịt lốp.)

  • keep a tire iron in the trunk

    Giữ một chiếc xà beng tháo lốp trong cốp xe (mô tả một thực hành phổ biến, không phải thành ngữ)

    "It's always a good idea to keep a tire iron in the trunk for emergencies."

    (Luôn là một ý hay khi giữ một chiếc xà beng tháo lốp trong cốp xe để đề phòng trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tire iron

danh từ
Lật mặt

Một thanh kim loại được sử dụng để tháo lốp xe ra khỏi vành.

"He used a tire iron to change the flat tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had had a tire iron, I would have changed the flat tire myself.
Nếu tôi đã có một cái lốp xe, tôi đã tự mình thay lốp xe bị xẹp rồi.
Phủ định
If he hadn't had a tire iron in his car, he wouldn't have been able to help us change our tire.
Nếu anh ấy không có lốp xe trong xe, anh ấy đã không thể giúp chúng tôi thay lốp xe.
Nghi vấn
Would you have been able to fix the car if you had had a tire iron?
Bạn có thể sửa xe nếu bạn có một cái lốp xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire iron".

Dụng cụ cần thiết khi đi đường

Xà beng tháo lốp là một công cụ quan trọng, thường được cất giữ trong cốp xe hoặc bộ dụng cụ khẩn cấp của ô tô. Nó giúp tài xế tự thay lốp xe bị xịt khi đang di chuyển, biểu tượng cho sự tự chủ và chuẩn bị kỹ càng, đặc biệt là ở những vùng có ít dịch vụ sửa chữa.

Kỹ năng lái xe cơ bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc biết cách tự thay lốp xe bằng xà beng tháo lốp được coi là một kỹ năng lái xe cơ bản. Điều này thể hiện sự hiểu biết về cơ khí đơn giản và khả năng tự xử lý tình huống khẩn cấp mà không cần chờ đợi sự giúp đỡ chuyên nghiệp.