(Top Banner Ad)
lug wrench
B1
noun B1 Ô tô

lug wrench

UK: /lʌɡ rentʃ/ • US: /lʌɡ rentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ lê bánh xe cờ lê chữ thập dụng cụ tháo ốc bánh xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized wrench used to tighten or loosen lug nuts on a vehicle's wheels.

Vietnamese Meaning

Một loại cờ lê chuyên dụng được sử dụng để siết chặt hoặc nới lỏng các đai ốc (lug nuts) trên bánh xe của xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a lug wrench to change the flat tire."

    "Tôi đã dùng cờ lê bánh xe để thay lốp xe bị xịt."

  • "Make sure you have a lug wrench in your car in case of a flat tire."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có một cờ lê bánh xe trong xe phòng trường hợp lốp bị xịt."

  • "The mechanic used a powerful lug wrench to quickly remove the wheels."

    "Người thợ máy đã sử dụng một cờ lê bánh xe mạnh mẽ để nhanh chóng tháo bánh xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrench cờ lê
Verb wrench vặn mạnh, làm trẹo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'lug wrench' xuất phát trực tiếp từ công dụng của nó. 'Lug' chỉ các chốt (lug nuts) trên bánh xe ô tô, và 'wrench' là cờ lê, dụng cụ dùng để vặn. Vì vậy, 'lug wrench' đơn giản là 'cờ lê để vặn chốt bánh xe'.

Usage Note

Lug wrench còn được gọi là wheel wrench hoặc tire iron. Nó được thiết kế để cung cấp đủ lực đòn bẩy để nới lỏng các đai ốc bánh xe, vốn thường được siết rất chặt. Có nhiều loại lug wrench khác nhau, bao gồm loại chữ thập (cross wrench), loại chữ L (L-shaped wrench) và loại có thể điều chỉnh (adjustable wrench).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lug wrench
  • standard standard lug wrench
    (cờ lê mở ốc bánh xe tiêu chuẩn)
  • telescoping telescoping lug wrench
    (cờ lê mở ốc bánh xe có thể kéo dài)
Verb + lug wrench
  • use use a lug wrench
    (sử dụng cờ lê mở ốc bánh xe)
  • tighten tighten with a lug wrench
    (siết chặt bằng cờ lê mở ốc bánh xe)
  • loosen loosen with a lug wrench
    (nới lỏng bằng cờ lê mở ốc bánh xe)

Idioms

  • Throw a lug wrench into the works

    Phá đám, gây trở ngại, làm hỏng kế hoạch của ai đó (tương tự như 'ném đá vào guồng máy')

    "The new regulation threw a lug wrench into our marketing plans."

    (Quy định mới đã phá đám kế hoạch marketing của chúng tôi.)

  • Not the sharpest lug wrench in the toolbox

    Không thông minh lắm (tương tự như 'không phải là người thông minh nhất')

    "He's a nice guy, but he's not the sharpest lug wrench in the toolbox."

    (Anh ta là một người tốt, nhưng không thông minh lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lug wrench

noun
Lật mặt

Một loại cờ lê chuyên dụng được sử dụng để siết chặt hoặc nới lỏng các đai ốc (lug nuts) trên bánh xe của xe.

"I used a lug wrench to change the flat tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic needed only one tool: a lug wrench.
Người thợ sửa xe chỉ cần một dụng cụ: một cái cờ lê mở ốc bánh xe.
Phủ định
He didn't bring the essential item: the lug wrench.
Anh ấy đã không mang theo vật dụng thiết yếu: cái cờ lê mở ốc bánh xe.
Nghi vấn
Is this the tool you need: a lug wrench?
Đây có phải là dụng cụ bạn cần không: một cái cờ lê mở ốc bánh xe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lug wrench".

Tự sửa xe

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự sửa xe (DIY - Do It Yourself) khá phổ biến. Thay lốp xe là một kỹ năng cơ bản mà nhiều người học, và 'lug wrench' là một dụng cụ không thể thiếu trong quá trình này. Việc này giúp họ tiết kiệm chi phí và cảm thấy tự chủ hơn.

An toàn giao thông

Kiểm tra và siết chặt ốc bánh xe thường xuyên là một phần quan trọng của việc bảo dưỡng xe, đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông. 'Lug wrench' đóng vai trò quan trọng trong việc này.