(Top Banner Ad)
wheel brace
B1
noun B1 Ô tô

wheel brace

UK: /ˈwiːl ˌbreɪs/ • US: /ˈwiːl ˌbreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cờ lê bánh xe khóa mở ốc bánh xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wrench, usually L-shaped, used to loosen or tighten the nuts securing a wheel to a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một loại cờ lê, thường có hình chữ L, được sử dụng để nới lỏng hoặc siết chặt các đai ốc giữ bánh xe vào xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a wheel brace to remove the flat tire."

    "Anh ấy đã dùng cờ lê bánh xe để tháo lốp xe bị xẹp."

  • "Always keep a wheel brace in your car's trunk."

    "Luôn giữ một chiếc cờ lê bánh xe trong cốp xe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheel bánh xe
Verb wheel đẩy (xe); quay tròn (bánh xe)
Adjective wheeled có bánh xe
Noun brace thanh chống, nẹp, vật giữ chặt
Verb brace chống đỡ, làm vững chắc; chuẩn bị tinh thần
Adjective bracing tiếp thêm sinh lực; làm vững chắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwehwlą
Old English
hwēol
Modern English
wheel
Latin
brachium
Old French
bracier
Middle English
brace
Modern English
brace
Modern English
wheel brace (compound)

Nguồn gốc của 'Wheel' (Bánh xe)

Từ 'wheel' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'hwēol' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ 'hwehwlą' trong tiếng Proto-Germanic. Nó mô tả một vật tròn xoay, có thể di chuyển và là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta di chuyển và vận chuyển hàng hóa.

Nguồn gốc của 'Brace' (Thanh chống/Tay cầm)

Từ 'brace' xuất phát từ 'bracier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'giữ chặt, ôm', mà lại bắt nguồn từ 'brachium' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'cánh tay'. Điều này phản ánh chức năng cơ bản của một 'brace' là giữ, đỡ hoặc tạo điểm tựa, giống như cách cánh tay có thể giữ hoặc đỡ vật gì đó.

Sự kết hợp 'Wheel Brace'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'wheel brace', nó mô tả một công cụ chuyên dụng dùng để 'giữ' và 'xoay' các bu lông (lug nuts) trên bánh xe. Tên gọi này rất trực quan, phản ánh chính xác công dụng của dụng cụ này trong việc tháo lắp bánh xe, đặc biệt hữu ích khi thay lốp dự phòng.

Usage Note

Wheel brace thường được làm bằng thép cứng để chịu được lực lớn cần thiết để tháo hoặc lắp bánh xe. Nó là một công cụ thiết yếu cho việc thay lốp xe.

Prepositions

with

"Wheel brace with a long handle" có nghĩa là cờ lê bánh xe có tay cầm dài, giúp tăng lực đòn bẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wheel brace
  • use use a wheel brace
    (sử dụng tay quay tháo lốp)
  • tighten tighten with a wheel brace
    (siết chặt bằng tay quay tháo lốp)
  • loosen loosen with a wheel brace
    (nới lỏng bằng tay quay tháo lốp)
  • grab grab the wheel brace
    (lấy tay quay tháo lốp)
  • find find the wheel brace
    (tìm tay quay tháo lốp)
Adjective + wheel brace
  • standard standard wheel brace
    (tay quay tháo lốp tiêu chuẩn)
  • emergency emergency wheel brace
    (tay quay tháo lốp khẩn cấp)
  • rusty rusty wheel brace
    (tay quay tháo lốp bị rỉ sét)
  • missing missing wheel brace
    (tay quay tháo lốp bị mất)
wheel brace + Noun (as modifier)
  • wheel brace wheel brace socket
    (đầu tuýp của tay quay tháo lốp)
  • wheel brace wheel brace extension
    (thanh nối dài của tay quay tháo lốp)
  • wheel brace wheel brace kit
    (bộ dụng cụ tay quay tháo lốp)

Idioms

  • to use a wheel brace

    sử dụng tay quay tháo lốp

    "You need to use a wheel brace to remove the lug nuts."

    (Bạn cần sử dụng tay quay tháo lốp để tháo các bu lông bánh xe.)

  • to get out the wheel brace

    lấy tay quay tháo lốp ra

    "We need to get out the wheel brace and change the flat tire."

    (Chúng ta cần lấy tay quay tháo lốp ra và thay lốp xẹp.)

  • to put the wheel brace back

    cất tay quay tháo lốp vào lại

    "Always remember to put the wheel brace back in its place after use."

    (Luôn nhớ cất tay quay tháo lốp vào đúng vị trí sau khi sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheel brace

noun
Lật mặt

Một loại cờ lê, thường có hình chữ L, được sử dụng để nới lỏng hoặc siết chặt các đai ốc giữ bánh xe vào xe.

"He used a wheel brace to remove the flat tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this wheel brace is exactly what I needed to change the tire!
Chà, cái mỏ lết này chính xác là thứ tôi cần để thay lốp xe!
Phủ định
Oops, I left my wheel brace at home, so I can't fix the flat tire.
Ôi, tôi để quên cái mỏ lết ở nhà rồi, nên tôi không thể sửa cái lốp xịt này.
Nghi vấn
Hey, do you know where I can find a wheel brace, because mine is missing?
Này, bạn có biết tôi có thể tìm thấy mỏ lết ở đâu không, vì cái của tôi bị mất rồi?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had already tightened the lug nuts with the wheel brace before he realized the tire was flat.
Anh ấy đã siết chặt các đai ốc bằng cờ lê bánh xe trước khi nhận ra lốp xe bị xẹp.
Phủ định
She hadn't found the wheel brace until after she had called for roadside assistance.
Cô ấy đã không tìm thấy cờ lê bánh xe cho đến sau khi đã gọi cứu hộ bên đường.
Nghi vấn
Had he used the wheel brace correctly before he stripped the lug nut?
Anh ấy đã sử dụng cờ lê bánh xe đúng cách trước khi làm hỏng đai ốc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheel brace".

Công cụ không thể thiếu khi đi đường

Ở nhiều nước phương Tây, việc có một tay quay tháo lốp (wheel brace) cùng với lốp dự phòng và kích xe là điều bắt buộc đối với mọi tài xế. Nó được coi là một phần quan trọng của bộ dụng cụ khẩn cấp trên xe, giúp người lái xe tự tin hơn khi gặp sự cố lốp xe trên đường xa hoặc nơi hẻo lánh.

Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng xe tự làm (DIY)

Trong văn hóa bảo dưỡng xe tự làm (DIY - Do It Yourself) phổ biến ở phương Tây, việc biết cách sử dụng tay quay tháo lốp để thay lốp là một kỹ năng cơ bản. Nó không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn thể hiện sự độc lập và khả năng tự chủ của mỗi cá nhân trong việc chăm sóc phương tiện của mình.