tired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling a need to rest or sleep.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy cần nghỉ ngơi hoặc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm tired after a long day at work."
"Tôi mệt sau một ngày dài làm việc."
-
"The children were tired from playing in the park."
"Bọn trẻ mệt sau khi chơi ở công viên."
-
"She was tired of his excuses."
"Cô ấy chán ngấy những lời bào chữa của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tired' diễn tả trạng thái mệt mỏi, uể oải do hoạt động thể chất, tinh thần hoặc thiếu ngủ. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác chủ quan của một người. Khác với 'exhausted' (kiệt sức), 'tired' ám chỉ mức độ mệt mỏi nhẹ hơn. 'Weary' (mệt mỏi, chán chường) thường mang ý nghĩa mệt mỏi về tinh thần hơn là thể chất.
Prepositions
'Tired of' thường đi với một danh từ hoặc V-ing để diễn tả sự chán nản, mất kiên nhẫn với một cái gì đó hoặc một hoạt động nào đó lặp đi lặp lại. Ví dụ: 'I'm tired of waiting'. 'Tired with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng tương tự như 'tired of', đặc biệt khi nói về sự mệt mỏi do một hoạt động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exhausted tired (mệt mỏi rã rời)
-
bone tired (mệt mỏi đến tận xương)
-
dead tired (mệt lả)
-
absolutely tired (cực kỳ mệt mỏi)
-
look tired (trông mệt mỏi)
-
feel tired (cảm thấy mệt mỏi)
-
get tired (trở nên mệt mỏi)
-
tired of (chán ngấy)
Idioms
-
tired and emotional
say xỉn (một cách nói giảm nhẹ, thường dùng để mô tả người nổi tiếng say)
"The actress was described as 'tired and emotional' after the awards ceremony."
(Nữ diễn viên được mô tả là 'mệt mỏi và xúc động' sau lễ trao giải (ám chỉ say xỉn).)
-
tired of
chán ngấy, phát ngán
"I'm tired of doing the same thing every day."
(Tôi chán ngấy việc làm đi làm lại những việc giống nhau mỗi ngày.)
-
tire someone out
làm ai đó mệt lả
"Playing with the kids all day really tired me out."
(Chơi với lũ trẻ cả ngày khiến tôi mệt lả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tired
tính từCảm thấy cần nghỉ ngơi hoặc ngủ.
"I'm tired after a long day at work."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had gone to bed earlier, I wouldn't have been so tired this morning. |
Nếu tôi đi ngủ sớm hơn, tôi đã không mệt mỏi như sáng nay. |
| Phủ định | If she hadn't been so tired, she would not have made so many mistakes on the test. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không mắc nhiều lỗi như vậy trong bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Would you have fallen asleep if you hadn't been so tired? |
Bạn có ngủ gật nếu bạn không quá mệt mỏi không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have tired myself out cleaning the house. |
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã làm bản thân mệt mỏi vì dọn dẹp nhà cửa. |
| Phủ định | She won't have tired of the new game even after playing it for a week. |
Cô ấy sẽ không cảm thấy chán trò chơi mới ngay cả sau khi chơi nó cả tuần. |
| Nghi vấn | Will they have tired of the journey by the time they reach the summit? |
Liệu họ có cảm thấy mệt mỏi với cuộc hành trình vào thời điểm họ lên đến đỉnh không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the marathon, he was as tired as a log. |
Sau cuộc chạy marathon, anh ấy mệt mỏi như khúc gỗ. |
| Phủ định | She wasn't less tired than I was after the exam; we were both exhausted. |
Cô ấy không mệt mỏi ít hơn tôi sau kỳ thi; cả hai chúng tôi đều kiệt sức. |
| Nghi vấn | Is he the most tired after all the physical work? |
Có phải anh ấy là người mệt mỏi nhất sau tất cả công việc thể chất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tired".
