(Top Banner Ad)
tire jack
B1
noun B1 Ô tô

tire jack

UK: /ˈtaɪə dʒæk/ • US: /ˈtaɪər dʒæk/

Nghĩa tiếng Việt

kích nâng lốp con đội (nâng lốp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device used to lift a vehicle off the ground by raising one of its wheels, typically to change a tire.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để nâng xe lên khỏi mặt đất bằng cách nâng một trong các bánh xe, thường là để thay lốp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a tire jack to lift the car and change the flat tire."

    "Anh ấy đã dùng kích nâng lốp để nâng xe lên và thay lốp xịt."

  • "Make sure the tire jack is placed securely before lifting the vehicle."

    "Hãy chắc chắn rằng kích nâng lốp được đặt chắc chắn trước khi nâng xe."

  • "The tire jack came with the car, so I was able to change the tire myself."

    "Kích nâng lốp đi kèm với xe, vì vậy tôi đã có thể tự thay lốp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jack cái kích, con đội (nâng vật nặng)
Verb jack up nâng lên bằng kích/con đội

Synonyms

car jack (kích xe ô tô)

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
tire
English
jack
English
tire jack

Nguồn gốc của 'tire jack'

Từ 'tire jack' là sự kết hợp của hai từ: 'tire' (lốp xe) và 'jack' (một thiết bị nâng). 'Jack' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tên riêng 'Jack', được dùng để chỉ một người đàn ông bình thường, sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ thiết bị đơn giản nào. 'Tire jack' ra đời khi ô tô trở nên phổ biến, để chỉ dụng cụ chuyên dụng để nâng xe khi cần thay lốp.

Usage Note

‘Tire jack’ là một thuật ngữ cụ thể chỉ loại dụng cụ nâng xe dùng để thay lốp. Nó thường nhỏ gọn và được thiết kế để nâng xe ở một điểm cụ thể gần bánh xe. Có nhiều loại jack khác nhau, nhưng 'tire jack' thường được hiểu là loại phổ biến, đơn giản, dễ sử dụng cho mục đích thay lốp khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tire jack
  • hydraulic hydraulic tire jack
    (kích lốp thủy lực)
  • portable portable tire jack
    (kích lốp di động)
Verb + tire jack
  • use use a tire jack
    (sử dụng kích lốp)
  • operate operate a tire jack
    (vận hành kích lốp)
  • store store the tire jack
    (cất giữ kích lốp)

Idioms

  • In a jack

    Trong tình huống khó khăn, khẩn cấp

    "We were in a jack when the car broke down."

    (Chúng tôi đã gặp khó khăn lớn khi xe bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tire jack

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để nâng xe lên khỏi mặt đất bằng cách nâng một trong các bánh xe, thường là để thay lốp.

"He used a tire jack to lift the car and change the flat tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire jack".

Sự an toàn khi thay lốp xe

Ở nhiều quốc gia, việc tự thay lốp xe là một kỹ năng cơ bản mà nhiều người lái xe được khuyến khích học. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tuân thủ các quy trình an toàn, sử dụng đúng kích lốp và đảm bảo xe được cố định chắc chắn để tránh tai nạn.