(Top Banner Ad)
tiring
B1
Tính từ B1 Chung

tiring

UK: /ˈtaɪərɪŋ/ • US: /ˈtaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây mệt mỏi làm mệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing one to feel tired or in need of rest.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc cần nghỉ ngơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gardening can be a tiring activity, especially in the hot sun."

    "Làm vườn có thể là một hoạt động mệt mỏi, đặc biệt là dưới trời nắng nóng."

  • "It was a tiring day at work."

    "Đó là một ngày làm việc mệt mỏi."

  • "Taking care of small children can be very tiring."

    "Chăm sóc trẻ nhỏ có thể rất mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm mệt mỏi; trở nên mệt mỏi
Noun tiredness sự mệt mỏi, tình trạng kiệt sức
Adjective tired mệt mỏi, kiệt sức
Adjective tiresome gây khó chịu, tẻ nhạt, mệt mỏi
Adverb tirelessly không ngừng nghỉ, miệt mài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēorian (to fail, become weary)
Middle English
tiren (to become weary)
English
tire (to exhaust, make weary)
English
tiring (causing weariness)

Nguồn gốc từ 'Tiring'

Từ 'tiring' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'tire'. Động từ 'tire' (làm mệt mỏi, trở nên mệt mỏi) xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ và có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tēorian', mang nghĩa 'thất bại, trở nên mệt mỏi'. Từ này mô tả cảm giác kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do hoạt động hoặc sự kéo dài của một điều gì đó.

Usage Note

Tính từ 'tiring' mô tả một hoạt động, nhiệm vụ, hoặc tình huống gây ra sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh khía cạnh gây mệt mỏi của sự vật/việc đó. Khác với 'tired' (mệt mỏi - cảm giác của người), 'tiring' là nguyên nhân gây ra cảm giác đó.

Prepositions

of

Cấu trúc 'tiring of' thường được sử dụng để diễn tả sự chán nản hoặc mất hứng thú do mệt mỏi vì điều gì đó. Ví dụ: 'I am tiring of this game.' (Tôi bắt đầu chán trò chơi này rồi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Tiring
  • extremely extremely tiring
    (cực kỳ mệt mỏi)
  • physically physically tiring
    (mệt mỏi về thể chất)
  • mentally mentally tiring
    (mệt mỏi về tinh thần)
  • incredibly incredibly tiring
    (không thể tin được là mệt mỏi)
Tiring + Noun
  • day a tiring day
    (một ngày mệt mỏi)
  • journey a tiring journey
    (một chuyến đi mệt mỏi)
  • work tiring work
    (công việc mệt mỏi)
  • task a tiring task
    (một nhiệm vụ mệt mỏi)
Verb + Tiring
  • be be tiring
    (mệt mỏi (tính chất))
  • find find something tiring
    (thấy cái gì đó mệt mỏi)
  • become become tiring
    (trở nên mệt mỏi/phiền phức)
  • get get tiring
    (dần trở nên mệt mỏi/phiền phức)

Idioms

  • a tiring business

    một việc vất vả, một việc khó nhọc/phiền phức (thường ám chỉ một hoạt động đòi hỏi nhiều công sức, kiên nhẫn)

    "Trying to manage all these conflicting personalities is a tiring business."

    (Cố gắng quản lý tất cả những cá tính xung đột này là một việc rất vất vả.)

  • it's getting tiring

    nó đang trở nên mệt mỏi/phiền phức (thể hiện sự khó chịu hoặc chán nản với một tình huống lặp đi lặp lại)

    "Listening to the same excuses every day is getting tiring."

    (Nghe đi nghe lại những lời bào chữa đó mỗi ngày thật sự đang trở nên phiền phức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiring

Tính từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc cần nghỉ ngơi.

"Gardening can be a tiring activity, especially in the hot sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To watch him struggle with the tiring task was disheartening.
Việc nhìn anh ấy vật lộn với công việc mệt mỏi thật là nản lòng.
Phủ định
It's important not to tire yourself out before the important match.
Điều quan trọng là không làm bạn mệt mỏi trước trận đấu quan trọng.
Nghi vấn
Why do you want to tire yourself out with so much overtime?
Tại sao bạn lại muốn làm mình mệt mỏi với quá nhiều giờ làm thêm như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tiring work is going to tire me out.
Công việc mệt mỏi này sẽ làm tôi kiệt sức.
Phủ định
He is not going to find this lecture tiring.
Anh ấy sẽ không thấy bài giảng này mệt mỏi đâu.
Nghi vấn
Are they going to be tiring themselves with all that exercise?
Họ có định làm bản thân mệt mỏi với tất cả bài tập đó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been tiring myself out preparing for the party.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã làm bản thân mệt mỏi vì chuẩn bị cho bữa tiệc.
Phủ định
She won't have been tiring herself out with extra work if she manages her time well.
Cô ấy sẽ không tự làm mình mệt mỏi với công việc làm thêm nếu cô ấy quản lý thời gian tốt.
Nghi vấn
Will they have been tiring the audience with their long speeches?
Liệu họ sẽ đã làm khán giả mệt mỏi với những bài phát biểu dài dòng của họ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This work is being tiring.
Công việc này đang trở nên mệt mỏi.
Phủ định
The game isn't being tiring at all.
Trò chơi hoàn toàn không gây mệt mỏi chút nào.
Nghi vấn
Is the lecture being tiring for you?
Bài giảng có đang gây mệt mỏi cho bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to find long walks tiring, but now he enjoys them.
Anh ấy từng thấy đi bộ đường dài mệt mỏi, nhưng bây giờ anh ấy thích chúng.
Phủ định
She didn't use to tire easily when playing sports.
Cô ấy đã từng không dễ mệt mỏi khi chơi thể thao.
Nghi vấn
Did you use to think this job was tiring?
Bạn đã từng nghĩ công việc này mệt mỏi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiring".

Cân bằng Công việc - Cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'cân bằng giữa công việc và cuộc sống' (work-life balance) được coi trọng để ngăn ngừa tình trạng làm việc quá sức, gây ra sự 'tiring' (mệt mỏi) và dẫn đến 'burnout' (kiệt sức, suy nhược tinh thần và thể chất).

Giá trị của Sự Nghỉ Ngơi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng sau những hoạt động 'tiring' (mệt mỏi) không chỉ là nhu cầu thể chất mà còn là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần, sự sáng tạo và năng suất làm việc.