tiring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing one to feel tired or in need of rest.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc cần nghỉ ngơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gardening can be a tiring activity, especially in the hot sun."
"Làm vườn có thể là một hoạt động mệt mỏi, đặc biệt là dưới trời nắng nóng."
-
"It was a tiring day at work."
"Đó là một ngày làm việc mệt mỏi."
-
"Taking care of small children can be very tiring."
"Chăm sóc trẻ nhỏ có thể rất mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tiring' mô tả một hoạt động, nhiệm vụ, hoặc tình huống gây ra sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh khía cạnh gây mệt mỏi của sự vật/việc đó. Khác với 'tired' (mệt mỏi - cảm giác của người), 'tiring' là nguyên nhân gây ra cảm giác đó.
Prepositions
Cấu trúc 'tiring of' thường được sử dụng để diễn tả sự chán nản hoặc mất hứng thú do mệt mỏi vì điều gì đó. Ví dụ: 'I am tiring of this game.' (Tôi bắt đầu chán trò chơi này rồi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely tiring (cực kỳ mệt mỏi)
-
physically physically tiring (mệt mỏi về thể chất)
-
mentally mentally tiring (mệt mỏi về tinh thần)
-
incredibly incredibly tiring (không thể tin được là mệt mỏi)
-
day a tiring day (một ngày mệt mỏi)
-
journey a tiring journey (một chuyến đi mệt mỏi)
-
work tiring work (công việc mệt mỏi)
-
task a tiring task (một nhiệm vụ mệt mỏi)
-
be be tiring (mệt mỏi (tính chất))
-
find find something tiring (thấy cái gì đó mệt mỏi)
-
become become tiring (trở nên mệt mỏi/phiền phức)
-
get get tiring (dần trở nên mệt mỏi/phiền phức)
Idioms
-
a tiring business
một việc vất vả, một việc khó nhọc/phiền phức (thường ám chỉ một hoạt động đòi hỏi nhiều công sức, kiên nhẫn)
"Trying to manage all these conflicting personalities is a tiring business."
(Cố gắng quản lý tất cả những cá tính xung đột này là một việc rất vất vả.)
-
it's getting tiring
nó đang trở nên mệt mỏi/phiền phức (thể hiện sự khó chịu hoặc chán nản với một tình huống lặp đi lặp lại)
"Listening to the same excuses every day is getting tiring."
(Nghe đi nghe lại những lời bào chữa đó mỗi ngày thật sự đang trở nên phiền phức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiring
Tính từLàm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc cần nghỉ ngơi.
"Gardening can be a tiring activity, especially in the hot sun."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To watch him struggle with the tiring task was disheartening. |
Việc nhìn anh ấy vật lộn với công việc mệt mỏi thật là nản lòng. |
| Phủ định | It's important not to tire yourself out before the important match. |
Điều quan trọng là không làm bạn mệt mỏi trước trận đấu quan trọng. |
| Nghi vấn | Why do you want to tire yourself out with so much overtime? |
Tại sao bạn lại muốn làm mình mệt mỏi với quá nhiều giờ làm thêm như vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This tiring work is going to tire me out. |
Công việc mệt mỏi này sẽ làm tôi kiệt sức. |
| Phủ định | He is not going to find this lecture tiring. |
Anh ấy sẽ không thấy bài giảng này mệt mỏi đâu. |
| Nghi vấn | Are they going to be tiring themselves with all that exercise? |
Họ có định làm bản thân mệt mỏi với tất cả bài tập đó không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been tiring myself out preparing for the party. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã làm bản thân mệt mỏi vì chuẩn bị cho bữa tiệc. |
| Phủ định | She won't have been tiring herself out with extra work if she manages her time well. |
Cô ấy sẽ không tự làm mình mệt mỏi với công việc làm thêm nếu cô ấy quản lý thời gian tốt. |
| Nghi vấn | Will they have been tiring the audience with their long speeches? |
Liệu họ sẽ đã làm khán giả mệt mỏi với những bài phát biểu dài dòng của họ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This work is being tiring. |
Công việc này đang trở nên mệt mỏi. |
| Phủ định | The game isn't being tiring at all. |
Trò chơi hoàn toàn không gây mệt mỏi chút nào. |
| Nghi vấn | Is the lecture being tiring for you? |
Bài giảng có đang gây mệt mỏi cho bạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to find long walks tiring, but now he enjoys them. |
Anh ấy từng thấy đi bộ đường dài mệt mỏi, nhưng bây giờ anh ấy thích chúng. |
| Phủ định | She didn't use to tire easily when playing sports. |
Cô ấy đã từng không dễ mệt mỏi khi chơi thể thao. |
| Nghi vấn | Did you use to think this job was tiring? |
Bạn đã từng nghĩ công việc này mệt mỏi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiring".
