(Top Banner Ad)
wearying
B2
Adjective B2 Chung

wearying

UK: /ˈwɪərɪɪŋ/ • US: /ˈwɪriɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây mệt mỏi làm mệt mỏi nhàm chán tẻ nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing one to feel tired or bored; tiring.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác mệt mỏi hoặc chán nản; làm mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long journey was wearying."

    "Chuyến đi dài thật mệt mỏi."

  • "The wearying routine of office work."

    "Công việc văn phòng lặp đi lặp lại, gây mệt mỏi."

  • "It's wearying to listen to him complain all the time."

    "Thật mệt mỏi khi phải nghe anh ta phàn nàn suốt ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weary làm cho mệt mỏi, làm cho chán nản
Adjective weary mệt mỏi, chán nản
Noun weariness sự mệt mỏi, sự chán nản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wērig
Middle English
wery

Nguồn gốc của 'Weary'

Từ 'weary' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wērig', có nghĩa là 'mệt mỏi'. Nó đã trải qua những thay đổi nhỏ về mặt hình thức trong suốt lịch sử, nhưng ý nghĩa cơ bản của nó vẫn không đổi: cảm thấy mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Note

Tính từ 'wearying' mô tả một cái gì đó gây ra sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được sử dụng để miêu tả các hoạt động, công việc, hoặc tình huống lặp đi lặp lại, kéo dài hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực. Khác với 'tiring', 'wearying' có thể nhấn mạnh sự chán nản đi kèm với mệt mỏi.

Prepositions

of for

‘Wearying of’: Mệt mỏi, chán nản vì điều gì đó. Ví dụ: 'He was wearying of the endless meetings.' ('Anh ấy cảm thấy mệt mỏi vì những cuộc họp bất tận.')
‘Wearying for’: Rất hiếm khi được sử dụng, thường mang nghĩa cổ hoặc văn chương, thể hiện sự khao khát đến mệt mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wearying
  • incredibly incredibly wearying
    (cực kỳ mệt mỏi)
  • utterly utterly wearying
    (hoàn toàn mệt mỏi)
Verb + wearying
  • find find something wearying
    (thấy điều gì đó mệt mỏi)
  • become become wearying
    (trở nên mệt mỏi)

Idioms

  • Weary of something

    Chán ngán điều gì đó

    "I'm weary of all the arguments."

    (Tôi chán ngán tất cả những cuộc tranh cãi này.)

  • Weary to the bone

    Mệt mỏi rã rời

    "After working all day, I was weary to the bone."

    (Sau một ngày làm việc, tôi mệt mỏi rã rời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wearying

Adjective
Lật mặt

Gây ra cảm giác mệt mỏi hoặc chán nản; làm mệt mỏi.

"The long journey was wearying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecture was wearying the students with its length.
Bài giảng đang làm mệt mỏi sinh viên vì độ dài của nó.
Phủ định
The constant noise was not wearying her, surprisingly.
Tiếng ồn liên tục đáng ngạc nhiên là không làm cô ấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Was the tedious task wearying him after only an hour?
Công việc tẻ nhạt có đang làm anh ấy mệt mỏi chỉ sau một giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wearying".

Ngày nghỉ ngơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc nghỉ ngơi và thư giãn để tránh sự mệt mỏi. Các ngày cuối tuần và ngày lễ được coi là thời gian để nạp lại năng lượng và tránh những hoạt động 'wearying'.