(Top Banner Ad)
tissue degeneration
C1
Danh từ C1 Y học

tissue degeneration

Nghĩa tiếng Việt

thoái hóa mô sự thoái hóa mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of tissue deteriorating or losing its functional abilities.

Vietnamese Meaning

Quá trình mô bị suy thoái hoặc mất đi các khả năng chức năng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Age-related tissue degeneration can lead to various health problems."

    "Sự thoái hóa mô liên quan đến tuổi tác có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "Macular degeneration is a common cause of vision loss due to tissue degeneration in the retina."

    "Thoái hóa điểm vàng là một nguyên nhân phổ biến gây mất thị lực do thoái hóa mô ở võng mạc."

  • "Chronic inflammation can accelerate tissue degeneration."

    "Viêm mãn tính có thể làm tăng tốc độ thoái hóa mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue mô (trong cơ thể)
Verb degenerate suy thoái, thoái hóa
Adjective degenerative gây thoái hóa
Noun degeneration sự thoái hóa

Synonyms

tissue deterioration (sự suy giảm mô)tissue breakdown (sự phân hủy mô)tissue atrophy (sự teo mô)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere (to weave)
Latin
degenerare (to decline in quality)
English
tissue degeneration

Nguồn gốc của 'Tissue'

Từ 'tissue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'texere,' có nghĩa là 'dệt.' Tưởng tượng các tế bào trong cơ thể bạn được dệt lại với nhau như một tấm vải – đó là ý nghĩa ban đầu của từ này.

Nguồn gốc của 'Degeneration'

Từ 'degeneration' xuất phát từ tiếng Latin 'degenerare', mang nghĩa là 'suy thoái phẩm chất'. Nó gợi ý sự xuống cấp hoặc hư hỏng của một cấu trúc hoặc chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả sự suy giảm của mô do bệnh tật, lão hóa, hoặc các yếu tố khác. Nó có thể liên quan đến sự thay đổi cấu trúc, chức năng, hoặc cả hai. Không giống như 'tissue damage', 'tissue degeneration' ám chỉ một quá trình dần dần và thường không thể phục hồi hoàn toàn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'tissue degeneration in the brain' (thoái hóa mô trong não); 'tissue degeneration of the liver' (thoái hóa mô gan). Giới từ 'in' thường chỉ vị trí, trong khi 'of' chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tissue degeneration
  • severe severe tissue degeneration
    (sự thoái hóa mô nghiêm trọng)
  • chronic chronic tissue degeneration
    (sự thoái hóa mô mãn tính)
  • age-related age-related tissue degeneration
    (sự thoái hóa mô liên quan đến tuổi tác)
Động từ + tissue degeneration
  • cause cause tissue degeneration
    (gây ra sự thoái hóa mô)
  • prevent prevent tissue degeneration
    (ngăn ngừa sự thoái hóa mô)
  • reverse reverse tissue degeneration
    (đảo ngược sự thoái hóa mô)

Idioms

  • While not an idiom, the concept often appears in phrases like 'battling tissue degeneration'.

    Mặc dù không phải là một thành ngữ, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ như 'chiến đấu chống lại sự thoái hóa mô'.

    "The patient is battling tissue degeneration in their joints."

    (Bệnh nhân đang chiến đấu chống lại sự thoái hóa mô ở các khớp.)

  • Facing tissue degeneration

    Đối mặt với sự thoái hóa mô

    "Facing tissue degeneration, the athlete had to retire."

    (Đối mặt với sự thoái hóa mô, vận động viên phải giải nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue degeneration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mô bị suy thoái hoặc mất đi các khả năng chức năng của nó.

"Age-related tissue degeneration can lead to various health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors predict that tissue degeneration will affect his mobility in the future.
Các bác sĩ dự đoán rằng sự thoái hóa mô sẽ ảnh hưởng đến khả năng vận động của anh ấy trong tương lai.
Phủ định
Without proper treatment, tissue degeneration won't be stopped.
Nếu không được điều trị đúng cách, sự thoái hóa mô sẽ không thể ngăn chặn được.
Nghi vấn
Will tissue degeneration significantly impact her quality of life?
Liệu sự thoái hóa mô có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue degeneration".

Alzheimer's Disease Awareness

Alzheimer là một bệnh thoái hóa não phổ biến, làm suy giảm trí nhớ và nhận thức. Việc nâng cao nhận thức về bệnh này rất quan trọng để chẩn đoán sớm và hỗ trợ bệnh nhân và gia đình.

The role of antioxidants

Trong văn hóa phương Tây, có một sự tập trung đáng kể vào việc sử dụng chất chống oxy hóa (ví dụ: vitamin C, E) trong chế độ ăn uống để chống lại sự thoái hóa mô do các gốc tự do gây ra. Điều này phản ánh mối quan tâm lớn đối với sức khỏe và tuổi thọ.