(Top Banner Ad)
tissue repair
C1
Danh từ C1 Y học

tissue repair

UK: /ˈtɪʃuː rɪˈpeər/ • US: /ˈtɪʃuː rɪˈpɛr/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa mô phục hồi mô tái tạo mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural process by which the body replaces damaged or lost tissue with new tissue.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự nhiên mà cơ thể thay thế mô bị tổn thương hoặc mất bằng mô mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study investigated the mechanisms of tissue repair in the heart after a myocardial infarction."

    "Nghiên cứu đã điều tra các cơ chế sửa chữa mô ở tim sau nhồi máu cơ tim."

  • "Stem cells play a crucial role in tissue repair."

    "Tế bào gốc đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa mô."

  • "Effective tissue repair is essential for maintaining organ function."

    "Sửa chữa mô hiệu quả là điều cần thiết để duy trì chức năng của cơ quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue Mô (trong cơ thể sinh vật)
Verb repair Sửa chữa, phục hồi
Adjective reparative Có tính chất sửa chữa, phục hồi
Noun repairman Thợ sửa chữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere (to weave)
Middle English
tissu
English
tissue
Latin
reparare (to restore)
English
repair

Nguồn gốc của 'Tissue'

Từ 'tissue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'texere,' có nghĩa là 'dệt.' Ban đầu, nó được dùng để chỉ một loại vải dệt mỏng. Sau đó, nó được các nhà khoa học sử dụng để mô tả các nhóm tế bào có cấu trúc và chức năng tương tự trong cơ thể, giống như các sợi vải được dệt lại với nhau.

Nguồn gốc của 'Repair'

Từ 'repair' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reparare', có nghĩa là 'khôi phục lại'. Ý nghĩa của nó liên quan đến việc sửa chữa hoặc làm mới một thứ gì đó đã bị hư hỏng hoặc xuống cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và khoa học sức khỏe. Nó mô tả khả năng tự phục hồi của cơ thể ở cấp độ tế bào và mô. Sự khác biệt với 'wound healing' (lành vết thương) là 'tissue repair' có thể bao gồm các quá trình phục hồi bên trong không nhất thiết phải liên quan đến vết thương hở.

Prepositions

in of

'Tissue repair in' đề cập đến vị trí hoặc cơ quan nơi quá trình sửa chữa mô diễn ra. Ví dụ: 'tissue repair in the liver'. 'Tissue repair of' đề cập đến loại mô hoặc cấu trúc đang được sửa chữa. Ví dụ: 'tissue repair of cartilage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissue repair
  • rapid rapid tissue repair
    (sự phục hồi mô nhanh chóng)
  • effective effective tissue repair
    (sự phục hồi mô hiệu quả)
  • impaired impaired tissue repair
    (sự phục hồi mô bị suy giảm)
Verb + tissue repair
  • promote promote tissue repair
    (thúc đẩy sự phục hồi mô)
  • enhance enhance tissue repair
    (tăng cường sự phục hồi mô)
  • hinder hinder tissue repair
    (cản trở sự phục hồi mô)
Noun + of + tissue repair
  • process the process of tissue repair
    (quá trình phục hồi mô)
  • mechanism the mechanism of tissue repair
    (cơ chế phục hồi mô)
  • failure failure of tissue repair
    (sự thất bại trong phục hồi mô)

Idioms

  • A stitch in time saves nine (related to repairing something before it gets worse)

    Một mũi khâu kịp thời bằng chín mũi về sau (phòng bệnh hơn chữa bệnh)

    "The crack in the wall is small now, but a stitch in time saves nine; we should repair it before it gets bigger."

    (Vết nứt trên tường còn nhỏ, nhưng một mũi khâu kịp thời bằng chín mũi về sau; chúng ta nên sửa nó trước khi nó lớn hơn.)

  • Mend fences (related to repairing relationships)

    Hàn gắn mối quan hệ

    "After the argument, they decided to mend fences and rebuild their friendship."

    (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định hàn gắn mối quan hệ và xây dựng lại tình bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue repair

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tự nhiên mà cơ thể thay thế mô bị tổn thương hoặc mất bằng mô mới.

"The study investigated the mechanisms of tissue repair in the heart after a myocardial infarction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will monitor the tissue repair progress closely.
Bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ tiến trình phục hồi mô.
Phủ định
Without proper care, there won't be much tissue repair in the affected area.
Nếu không được chăm sóc đúng cách, sẽ không có nhiều sự phục hồi mô ở khu vực bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will this new medication accelerate tissue repair?
Loại thuốc mới này có tăng tốc độ phục hồi mô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue repair".

Tầm quan trọng của việc chăm sóc vết thương

Trong nhiều nền văn hóa, việc chăm sóc vết thương và hỗ trợ quá trình phục hồi mô được coi trọng. Các phương pháp truyền thống như sử dụng thảo dược và chế độ ăn uống đặc biệt thường được áp dụng để thúc đẩy quá trình này. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng tự chữa lành của cơ thể và tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe.

Nghiên cứu khoa học và y học tái tạo

Y học tái tạo là một lĩnh vực khoa học đang phát triển nhanh chóng, tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị để thay thế hoặc tái tạo các mô và cơ quan bị tổn thương. Các nghiên cứu về tế bào gốc, liệu pháp gen và kỹ thuật tạo mô hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong điều trị các bệnh mãn tính và chấn thương, giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.