tissue damage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physical harm or injury to biological tissue.
Vietnamese Meaning
Tổn thương hoặc tổn hại vật lý đối với mô sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The MRI showed significant tissue damage to his knee."
"Kết quả chụp MRI cho thấy tổn thương mô đáng kể ở đầu gối của anh ấy."
-
"Prolonged exposure to the sun can cause tissue damage."
"Tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời có thể gây ra tổn thương mô."
-
"The disease resulted in widespread tissue damage throughout the body."
"Bệnh tật dẫn đến tổn thương mô lan rộng khắp cơ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả các loại tổn thương khác nhau cho các mô trong cơ thể, từ tổn thương nhỏ do viêm nhiễm đến tổn thương nghiêm trọng do chấn thương hoặc bệnh tật. Nó nhấn mạnh sự phá hủy cấu trúc và/hoặc chức năng của mô.
Prepositions
'Tissue damage to [part of body]' đề cập đến vị trí tổn thương. 'Tissue damage from [cause]' chỉ ra nguyên nhân gây ra tổn thương. 'Tissue damage due to [condition]' tương tự, chỉ ra nguyên nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe tissue damage (tổn thương mô nghiêm trọng)
-
extensive extensive tissue damage (tổn thương mô lan rộng)
-
minor minor tissue damage (tổn thương mô nhẹ)
-
irreversible irreversible tissue damage (tổn thương mô không thể phục hồi)
-
internal internal tissue damage (tổn thương mô bên trong)
-
cause cause tissue damage (gây tổn thương mô)
-
suffer suffer tissue damage (chịu đựng tổn thương mô)
-
prevent prevent tissue damage (ngăn ngừa tổn thương mô)
-
repair repair tissue damage (khắc phục tổn thương mô)
-
minimize minimize tissue damage (giảm thiểu tổn thương mô)
-
signs signs of tissue damage (các dấu hiệu tổn thương mô)
-
extent extent of tissue damage (mức độ tổn thương mô)
Idioms
-
assess the tissue damage
đánh giá mức độ tổn thương mô
"Doctors needed to assess the tissue damage after the accident before planning surgery."
(Các bác sĩ cần đánh giá mức độ tổn thương mô sau tai nạn trước khi lên kế hoạch phẫu thuật.)
-
prevent further tissue damage
ngăn ngừa tổn thương mô thêm
"Applying ice immediately can help prevent further tissue damage from a sprain."
(Chườm đá ngay lập tức có thể giúp ngăn ngừa tổn thương mô thêm do bong gân.)
-
irreversible tissue damage
tổn thương mô không thể phục hồi
"Prolonged lack of oxygen can lead to irreversible tissue damage in the brain."
(Thiếu oxy kéo dài có thể dẫn đến tổn thương mô não không thể phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tissue damage
Danh từTổn thương hoặc tổn hại vật lý đối với mô sinh học.
"The MRI showed significant tissue damage to his knee."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes the marathon, he will have suffered significant tissue damage. |
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành cuộc đua marathon, anh ấy sẽ bị tổn thương mô đáng kể. |
| Phủ định | With proper treatment, she won't have experienced permanent tissue damage by the end of the therapy. |
Với điều trị thích hợp, cô ấy sẽ không bị tổn thương mô vĩnh viễn vào cuối liệu pháp. |
| Nghi vấn | Will the surgery have prevented further tissue damage by tomorrow? |
Liệu cuộc phẫu thuật có ngăn chặn được tổn thương mô thêm nữa vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue damage".
