(Top Banner Ad)
tissue damage
B2
Danh từ B2 Y học

tissue damage

UK: /ˈtɪʃuː ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˈtɪʃuː ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương mô hư hại mô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical harm or injury to biological tissue.

Vietnamese Meaning

Tổn thương hoặc tổn hại vật lý đối với mô sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The MRI showed significant tissue damage to his knee."

    "Kết quả chụp MRI cho thấy tổn thương mô đáng kể ở đầu gối của anh ấy."

  • "Prolonged exposure to the sun can cause tissue damage."

    "Tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời có thể gây ra tổn thương mô."

  • "The disease resulted in widespread tissue damage throughout the body."

    "Bệnh tật dẫn đến tổn thương mô lan rộng khắp cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damage sự hư hại, thiệt hại, tổn thương
Verb damage gây hư hại, làm tổn thương
Adjective damaged bị hư hại, bị tổn thương
Adjective damaging có tính gây hại, gây tổn thương
Noun tissue mô (sinh học, ví dụ: mô cơ, mô thần kinh)
Noun tissues các mô (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tek-s-
Latin
texere
Old French
tissu
English
tissue
Proto-Indo-European
*dap-
Latin
damnum
Old French
damage
English
damage

Nguồn gốc của 'tissue' (mô)

Từ 'tissue' ban đầu có nghĩa là 'một vật dệt' trong tiếng Pháp cổ ('tissu'), bắt nguồn từ tiếng Latin 'texere' có nghĩa là 'dệt'. Đến thế kỷ 17, nó được dùng để chỉ các cấu trúc sinh học trong cơ thể vì chúng được xem như các sợi đan xen, tạo nên một 'mạng lưới' chức năng.

Nguồn gốc của 'damage' (hư hại)

Từ 'damage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'damage' (tổn thất, tổn hại), xuất phát từ tiếng Latin 'damnum' (mất mát, tổn thương, phạt). Nó mô tả sự suy giảm giá trị hoặc chức năng do một tác động xấu.

Kết hợp 'tissue damage'

Khi hai từ này kết hợp, 'tissue damage' mô tả một cách trực tiếp sự hư hại hoặc tổn thương xảy ra ở cấp độ mô của cơ thể. Đây là một thuật ngữ y học và sinh học hiện đại, chính xác để chỉ hậu quả của chấn thương hoặc bệnh tật đối với các tế bào và cấu trúc mô.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả các loại tổn thương khác nhau cho các mô trong cơ thể, từ tổn thương nhỏ do viêm nhiễm đến tổn thương nghiêm trọng do chấn thương hoặc bệnh tật. Nó nhấn mạnh sự phá hủy cấu trúc và/hoặc chức năng của mô.

Prepositions

to from due to

'Tissue damage to [part of body]' đề cập đến vị trí tổn thương. 'Tissue damage from [cause]' chỉ ra nguyên nhân gây ra tổn thương. 'Tissue damage due to [condition]' tương tự, chỉ ra nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissue damage
  • severe severe tissue damage
    (tổn thương mô nghiêm trọng)
  • extensive extensive tissue damage
    (tổn thương mô lan rộng)
  • minor minor tissue damage
    (tổn thương mô nhẹ)
  • irreversible irreversible tissue damage
    (tổn thương mô không thể phục hồi)
  • internal internal tissue damage
    (tổn thương mô bên trong)
Verb + tissue damage
  • cause cause tissue damage
    (gây tổn thương mô)
  • suffer suffer tissue damage
    (chịu đựng tổn thương mô)
  • prevent prevent tissue damage
    (ngăn ngừa tổn thương mô)
  • repair repair tissue damage
    (khắc phục tổn thương mô)
  • minimize minimize tissue damage
    (giảm thiểu tổn thương mô)
Noun + of tissue damage
  • signs signs of tissue damage
    (các dấu hiệu tổn thương mô)
  • extent extent of tissue damage
    (mức độ tổn thương mô)

Idioms

  • assess the tissue damage

    đánh giá mức độ tổn thương mô

    "Doctors needed to assess the tissue damage after the accident before planning surgery."

    (Các bác sĩ cần đánh giá mức độ tổn thương mô sau tai nạn trước khi lên kế hoạch phẫu thuật.)

  • prevent further tissue damage

    ngăn ngừa tổn thương mô thêm

    "Applying ice immediately can help prevent further tissue damage from a sprain."

    (Chườm đá ngay lập tức có thể giúp ngăn ngừa tổn thương mô thêm do bong gân.)

  • irreversible tissue damage

    tổn thương mô không thể phục hồi

    "Prolonged lack of oxygen can lead to irreversible tissue damage in the brain."

    (Thiếu oxy kéo dài có thể dẫn đến tổn thương mô não không thể phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue damage

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương hoặc tổn hại vật lý đối với mô sinh học.

"The MRI showed significant tissue damage to his knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes the marathon, he will have suffered significant tissue damage.
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành cuộc đua marathon, anh ấy sẽ bị tổn thương mô đáng kể.
Phủ định
With proper treatment, she won't have experienced permanent tissue damage by the end of the therapy.
Với điều trị thích hợp, cô ấy sẽ không bị tổn thương mô vĩnh viễn vào cuối liệu pháp.
Nghi vấn
Will the surgery have prevented further tissue damage by tomorrow?
Liệu cuộc phẫu thuật có ngăn chặn được tổn thương mô thêm nữa vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue damage".

Hiểu biết về Tổn Thương Mô trong Y học Hiện đại

Trong y học phương Tây, khái niệm 'tổn thương mô' là nền tảng để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật, chấn thương. Sự hiểu biết sâu sắc về cách các mô bị tổn thương (do vi khuẩn, chấn thương vật lý, bệnh tự miễn, v.v.) đã dẫn đến nhiều tiến bộ quan trọng trong phẫu thuật, dược phẩm và liệu pháp tái tạo.

An toàn và Phòng ngừa Chấn Thương

Ý thức về khả năng gây 'tổn thương mô' đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều quy định an toàn trong lao động, thể thao và giao thông. Các biện pháp sơ cứu (như RICE - Rest, Ice, Compression, Elevation cho chấn thương mô mềm) cũng dựa trên nguyên tắc giảm thiểu và ngăn chặn tổn thương mô thêm.