tissue sample
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small amount of tissue or fluid removed from the body for examination.
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ mô hoặc chất lỏng được lấy ra từ cơ thể để kiểm tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor took a tissue sample to test for cancer."
"Bác sĩ đã lấy một mẫu mô để xét nghiệm ung thư."
-
"The lab analyzed the tissue sample under a microscope."
"Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu mô dưới kính hiển vi."
-
"The tissue sample was preserved in formalin."
"Mẫu mô đã được bảo quản trong formalin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học hoặc nghiên cứu khoa học để chỉ việc lấy mẫu mô từ cơ thể sống (người hoặc động vật) hoặc từ một mẫu bệnh phẩm để phân tích. Nó khác với 'biopsy' (sinh thiết) ở chỗ 'tissue sample' có thể chỉ đơn giản là một mẫu mô được lấy để nghiên cứu mà không nhất thiết phải liên quan đến việc chẩn đoán bệnh.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'a tissue sample of the liver' (một mẫu mô của gan). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc: 'the tissue sample from the patient' (mẫu mô từ bệnh nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small tissue sample (mẫu mô nhỏ)
-
biopsy tissue sample (mẫu mô sinh thiết)
-
cancerous tissue sample (mẫu mô ung thư)
-
analyze a tissue sample (phân tích một mẫu mô)
-
collect a tissue sample (thu thập một mẫu mô)
-
examine a tissue sample (kiểm tra một mẫu mô)
Idioms
-
Under the microscope (figuratively, can be used when discussing tissue sample analysis)
Dưới kính hiển vi (nghĩa bóng: đang bị soi xét, xem xét kỹ lưỡng)
"His actions were under the microscope after the scandal."
(Hành động của anh ấy bị soi xét kỹ lưỡng sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tissue sample
nounMột lượng nhỏ mô hoặc chất lỏng được lấy ra từ cơ thể để kiểm tra.
"The doctor took a tissue sample to test for cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue sample".
