(Top Banner Ad)
tissue sample
B2
noun B2 Y học

tissue sample

UK: /ˈtɪʃuː ˈsɑːmpl/ • US: /ˈtɪʃuː ˈsæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu mô mẫu bệnh phẩm mô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of tissue or fluid removed from the body for examination.

Vietnamese Meaning

Một lượng nhỏ mô hoặc chất lỏng được lấy ra từ cơ thể để kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor took a tissue sample to test for cancer."

    "Bác sĩ đã lấy một mẫu mô để xét nghiệm ung thư."

  • "The lab analyzed the tissue sample under a microscope."

    "Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu mô dưới kính hiển vi."

  • "The tissue sample was preserved in formalin."

    "Mẫu mô đã được bảo quản trong formalin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue Mô (trong cơ thể sinh vật)
Verb sample Lấy mẫu
Adjective sampled Đã lấy mẫu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere (to weave)
Old French
tissu
English
tissue
English
sample

Nguồn gốc của 'Tissue'

Từ 'tissue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'texere' có nghĩa là 'dệt'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các loại vải dệt. Sau đó, nó được các nhà khoa học sử dụng để mô tả các nhóm tế bào tương tự trong cơ thể, như thể chúng được 'dệt' lại với nhau.

Nguồn gốc của 'Sample'

Từ 'sample' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'essample', có nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'mẫu vật'. Nó được dùng để chỉ một phần nhỏ đại diện cho một tổng thể lớn hơn, giúp chúng ta có thể nghiên cứu hoặc phân tích tổng thể đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học hoặc nghiên cứu khoa học để chỉ việc lấy mẫu mô từ cơ thể sống (người hoặc động vật) hoặc từ một mẫu bệnh phẩm để phân tích. Nó khác với 'biopsy' (sinh thiết) ở chỗ 'tissue sample' có thể chỉ đơn giản là một mẫu mô được lấy để nghiên cứu mà không nhất thiết phải liên quan đến việc chẩn đoán bệnh.

Prepositions

of from

'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'a tissue sample of the liver' (một mẫu mô của gan). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc: 'the tissue sample from the patient' (mẫu mô từ bệnh nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissue sample
  • small tissue sample
    (mẫu mô nhỏ)
  • biopsy tissue sample
    (mẫu mô sinh thiết)
  • cancerous tissue sample
    (mẫu mô ung thư)
Verb + tissue sample
  • analyze a tissue sample
    (phân tích một mẫu mô)
  • collect a tissue sample
    (thu thập một mẫu mô)
  • examine a tissue sample
    (kiểm tra một mẫu mô)

Idioms

  • Under the microscope (figuratively, can be used when discussing tissue sample analysis)

    Dưới kính hiển vi (nghĩa bóng: đang bị soi xét, xem xét kỹ lưỡng)

    "His actions were under the microscope after the scandal."

    (Hành động của anh ấy bị soi xét kỹ lưỡng sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue sample

noun
Lật mặt

Một lượng nhỏ mô hoặc chất lỏng được lấy ra từ cơ thể để kiểm tra.

"The doctor took a tissue sample to test for cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue sample".

Sinh thiết (Biopsy)

Sinh thiết là một thủ thuật y tế, trong đó một mẫu mô (tissue sample) được lấy ra khỏi cơ thể để kiểm tra dưới kính hiển vi. Thủ thuật này thường được thực hiện để chẩn đoán ung thư hoặc các bệnh lý khác. Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ và sinh thiết khi cần thiết là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe.