specimen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sample of something used for study or analysis.
Vietnamese Meaning
Một mẫu vật của một cái gì đó được sử dụng để nghiên cứu hoặc phân tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a large collection of insect specimens."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các mẫu côn trùng."
-
"The doctor sent the blood specimen to the lab for analysis."
"Bác sĩ đã gửi mẫu máu đến phòng thí nghiệm để phân tích."
-
"This butterfly is a beautiful specimen."
"Con bướm này là một mẫu vật tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | species | loài, chủng loại (một nhóm sinh vật có đặc điểm chung) |
| Verb | inspect | kiểm tra, thanh tra (xem xét kỹ lưỡng để tìm lỗi hoặc đánh giá) |
| Noun | inspection | sự kiểm tra, cuộc thanh tra (hành động kiểm tra kỹ lưỡng) |
| Noun | spectacle | cảnh tượng, quang cảnh (một thứ đáng xem hoặc gây ấn tượng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'specimen' thường được dùng trong bối cảnh khoa học (sinh học, y học, địa chất...) để chỉ một phần nhỏ đại diện cho tổng thể, được thu thập để kiểm tra, nghiên cứu. Nó khác với 'sample' ở chỗ 'specimen' thường mang tính chất chính thức, được bảo quản cẩn thận và có thể sử dụng lâu dài cho mục đích khoa học. Ví dụ, một mẫu máu lấy từ bệnh nhân được gọi là 'specimen', chứ không phải 'sample' trong các báo cáo y khoa.
Prepositions
Specimen of (something): dùng để chỉ mẫu vật của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare specimen (một mẫu vật quý hiếm)
-
fine a fine specimen (một mẫu vật tốt, một mẫu vật đẹp)
-
living a living specimen (một mẫu vật sống)
-
perfect a perfect specimen (một mẫu vật hoàn hảo)
-
collect collect a specimen (thu thập một mẫu vật)
-
examine examine a specimen (kiểm tra một mẫu vật)
-
analyze analyze a specimen (phân tích một mẫu vật)
-
take take a specimen (lấy một mẫu vật (ví dụ: lấy mẫu máu))
Idioms
-
a fine specimen of something/humanity
một ví dụ điển hình (thường là tích cực hoặc đôi khi hài hước) về một loại người hoặc vật thể nào đó, thường ám chỉ sự mạnh mẽ, khỏe mạnh, hoặc chất lượng tốt.
"He's a fine specimen of a man, strong and healthy."
(Anh ấy là một mẫu đàn ông lý tưởng, khỏe mạnh và cường tráng.)
-
a poor specimen of something/humanity
một ví dụ kém cỏi, yếu ớt hoặc không đạt yêu cầu về một loại người hoặc vật thể nào đó.
"He was a poor specimen, always sickly and tired."
(Anh ấy là một mẫu người yếu ớt, lúc nào cũng ốm yếu và mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specimen
nounMột mẫu vật của một cái gì đó được sử dụng để nghiên cứu hoặc phân tích.
"The museum has a large collection of insect specimens."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displayed the rare bird specimen in a glass case. |
Bảo tàng trưng bày tiêu bản chim quý hiếm trong tủ kính. |
| Phủ định | Never had I seen such a remarkable specimen of this flower before. |
Chưa bao giờ tôi thấy một tiêu bản hoa đáng chú ý như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Should you find another specimen, please bring it to the lab immediately. |
Nếu bạn tìm thấy một tiêu bản khác, vui lòng mang nó đến phòng thí nghiệm ngay lập tức. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist was examining the specimen under the microscope. |
Nhà khoa học đang kiểm tra mẫu vật dưới kính hiển vi. |
| Phủ định | They weren't collecting the plant specimen in the rainforest. |
Họ không thu thập mẫu vật cây trong rừng mưa. |
| Nghi vấn | Were you analyzing the blood specimen yesterday? |
Hôm qua bạn có phân tích mẫu máu không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lab's specimen is carefully preserved. |
Mẫu vật của phòng thí nghiệm được bảo quản cẩn thận. |
| Phủ định | The students' specimens aren't labeled properly. |
Các mẫu vật của học sinh không được dán nhãn đúng cách. |
| Nghi vấn | Is the biologist's specimen rare? |
Mẫu vật của nhà sinh vật học có hiếm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specimen".
