(Top Banner Ad)
specimen
B2
noun B2 Khoa học, Y học

specimen

UK: /ˈspɛsɪmɪn/ • US: /ˈspɛsɪmən/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu vật vật mẫu mẫu cá thể (tiêu biểu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sample of something used for study or analysis.

Vietnamese Meaning

Một mẫu vật của một cái gì đó được sử dụng để nghiên cứu hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of insect specimens."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các mẫu côn trùng."

  • "The doctor sent the blood specimen to the lab for analysis."

    "Bác sĩ đã gửi mẫu máu đến phòng thí nghiệm để phân tích."

  • "This butterfly is a beautiful specimen."

    "Con bướm này là một mẫu vật tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species loài, chủng loại (một nhóm sinh vật có đặc điểm chung)
Verb inspect kiểm tra, thanh tra (xem xét kỹ lưỡng để tìm lỗi hoặc đánh giá)
Noun inspection sự kiểm tra, cuộc thanh tra (hành động kiểm tra kỹ lưỡng)
Noun spectacle cảnh tượng, quang cảnh (một thứ đáng xem hoặc gây ấn tượng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*speḱ-
Proto-Italic
*spek-
Latin
specere
Latin
specimen
English
specimen

Nguồn gốc 'mẫu vật'

Từ 'specimen' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'specimen', có nghĩa là 'một ví dụ', 'một hình mẫu', hay 'một dấu hiệu'. Bản thân 'specimen' lại xuất phát từ động từ 'specere', có nghĩa là 'nhìn', 'quan sát'. Do đó, 'specimen' ban đầu mang ý nghĩa là một vật được chọn ra để 'nhìn' hoặc 'xem xét' kỹ lưỡng, đại diện cho một nhóm lớn hơn. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa chính là một mẫu vật dùng để nghiên cứu hoặc trưng bày.

Usage Note

Từ 'specimen' thường được dùng trong bối cảnh khoa học (sinh học, y học, địa chất...) để chỉ một phần nhỏ đại diện cho tổng thể, được thu thập để kiểm tra, nghiên cứu. Nó khác với 'sample' ở chỗ 'specimen' thường mang tính chất chính thức, được bảo quản cẩn thận và có thể sử dụng lâu dài cho mục đích khoa học. Ví dụ, một mẫu máu lấy từ bệnh nhân được gọi là 'specimen', chứ không phải 'sample' trong các báo cáo y khoa.

Prepositions

of

Specimen of (something): dùng để chỉ mẫu vật của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specimen
  • rare a rare specimen
    (một mẫu vật quý hiếm)
  • fine a fine specimen
    (một mẫu vật tốt, một mẫu vật đẹp)
  • living a living specimen
    (một mẫu vật sống)
  • perfect a perfect specimen
    (một mẫu vật hoàn hảo)
Verb + specimen
  • collect collect a specimen
    (thu thập một mẫu vật)
  • examine examine a specimen
    (kiểm tra một mẫu vật)
  • analyze analyze a specimen
    (phân tích một mẫu vật)
  • take take a specimen
    (lấy một mẫu vật (ví dụ: lấy mẫu máu))

Idioms

  • a fine specimen of something/humanity

    một ví dụ điển hình (thường là tích cực hoặc đôi khi hài hước) về một loại người hoặc vật thể nào đó, thường ám chỉ sự mạnh mẽ, khỏe mạnh, hoặc chất lượng tốt.

    "He's a fine specimen of a man, strong and healthy."

    (Anh ấy là một mẫu đàn ông lý tưởng, khỏe mạnh và cường tráng.)

  • a poor specimen of something/humanity

    một ví dụ kém cỏi, yếu ớt hoặc không đạt yêu cầu về một loại người hoặc vật thể nào đó.

    "He was a poor specimen, always sickly and tired."

    (Anh ấy là một mẫu người yếu ớt, lúc nào cũng ốm yếu và mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specimen

noun
Lật mặt

Một mẫu vật của một cái gì đó được sử dụng để nghiên cứu hoặc phân tích.

"The museum has a large collection of insect specimens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed the rare bird specimen in a glass case.
Bảo tàng trưng bày tiêu bản chim quý hiếm trong tủ kính.
Phủ định
Never had I seen such a remarkable specimen of this flower before.
Chưa bao giờ tôi thấy một tiêu bản hoa đáng chú ý như vậy trước đây.
Nghi vấn
Should you find another specimen, please bring it to the lab immediately.
Nếu bạn tìm thấy một tiêu bản khác, vui lòng mang nó đến phòng thí nghiệm ngay lập tức.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was examining the specimen under the microscope.
Nhà khoa học đang kiểm tra mẫu vật dưới kính hiển vi.
Phủ định
They weren't collecting the plant specimen in the rainforest.
Họ không thu thập mẫu vật cây trong rừng mưa.
Nghi vấn
Were you analyzing the blood specimen yesterday?
Hôm qua bạn có phân tích mẫu máu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab's specimen is carefully preserved.
Mẫu vật của phòng thí nghiệm được bảo quản cẩn thận.
Phủ định
The students' specimens aren't labeled properly.
Các mẫu vật của học sinh không được dán nhãn đúng cách.
Nghi vấn
Is the biologist's specimen rare?
Mẫu vật của nhà sinh vật học có hiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specimen".

Mẫu vật trong khoa học và bảo tàng

Trong khoa học, 'specimen' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các nhà khoa học thu thập mẫu vật từ thực vật, động vật, khoáng vật hoặc các vật liệu khác để nghiên cứu, phân loại và bảo quản trong các bảo tàng lịch sử tự nhiên. Những mẫu vật này giúp chúng ta hiểu hơn về thế giới tự nhiên, sự tiến hóa và đa dạng sinh học. Chúng cũng là công cụ giáo dục quý giá cho thế hệ tương lai.

Mẫu vật y tế

Trong y học, 'specimen' thường dùng để chỉ các mẫu sinh học như máu, nước tiểu, hoặc mô được lấy từ cơ thể người hoặc động vật để xét nghiệm và chẩn đoán bệnh. Việc phân tích các mẫu vật này là nền tảng cho việc đưa ra các quyết định điều trị chính xác, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe con người.