(Top Banner Ad)
titrimetry
C1
Noun C1 Hóa học

titrimetry

UK: /ˌtaɪˈtrɪmətri/ • US: /ˌtaɪˈtrɪmətri/

Nghĩa tiếng Việt

phép chuẩn độ phương pháp chuẩn độ định lượng bằng chuẩn độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the concentration of a substance by measuring the amount of a reagent of known concentration that is required to react with it.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định nồng độ của một chất bằng cách đo lượng thuốc thử có nồng độ đã biết cần thiết để phản ứng với nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Titrimetry is a common technique used in chemistry labs to determine the concentration of acids and bases."

    "Chuẩn độ là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học để xác định nồng độ của axit và bazơ."

  • "Acid-base titrimetry is frequently used to determine the concentration of a solution."

    "Chuẩn độ axit-bazơ thường được sử dụng để xác định nồng độ của một dung dịch."

  • "The accuracy of titrimetry depends on the precision of the measurements."

    "Độ chính xác của chuẩn độ phụ thuộc vào độ chính xác của các phép đo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun titration Sự chuẩn độ (một phương pháp phân tích định lượng)
Verb titrate Chuẩn độ (thực hiện chuẩn độ)
Adjective titrimetric Thuộc về chuẩn độ, liên quan đến chuẩn độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
titulus (inscription, title)
English
titre (archaic measurement)
English
titrimetry

Nguồn gốc của 'Titrimetry'

Từ 'titrimetry' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'titulus', có nghĩa là 'tiêu đề' hoặc 'nhãn'. Ban đầu, nó liên quan đến việc xác định hàm lượng của một chất bằng cách đo lường một lượng dung dịch chuẩn đã phản ứng. Hãy tưởng tượng các nhà giả kim thời xưa cẩn thận nhỏ giọt dung dịch, tìm kiếm 'tiêu đề' chính xác của phản ứng! Ngày nay, nó là một kỹ thuật phân tích quan trọng trong hóa học.

Usage Note

Titrimetry, còn được gọi là chuẩn độ, là một phương pháp định lượng phân tích hóa học thường được sử dụng để xác định nồng độ chính xác của một chất. Phương pháp này dựa trên phản ứng hóa học hoàn chỉnh giữa chất cần phân tích và một thuốc thử chuẩn (titrant). Điểm kết thúc của phản ứng được xác định bằng cách sử dụng một chỉ thị hoặc phương pháp phát hiện phù hợp.

Prepositions

in for

‘Titrimetry *in* the lab’ đề cập đến việc thực hiện chuẩn độ trong phòng thí nghiệm. ‘Titrimetry *for* determining concentration’ ám chỉ việc sử dụng chuẩn độ để xác định nồng độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + titrimetry
  • quantitative quantitative titrimetry
    (chuẩn độ định lượng)
  • volumetric volumetric titrimetry
    (chuẩn độ thể tích)
  • acid-base acid-base titrimetry
    (chuẩn độ axit-bazơ)
Verb + titrimetry
  • perform perform titrimetry
    (thực hiện chuẩn độ)
  • use use titrimetry
    (sử dụng phương pháp chuẩn độ)
  • apply apply titrimetry
    (áp dụng phương pháp chuẩn độ)

Idioms

  • Not a drop in the bucket (related concept of measuring)

    chẳng thấm vào đâu, quá ít ỏi

    "My efforts to reduce pollution are not a drop in the bucket compared to what large corporations are doing."

    (Những nỗ lực của tôi để giảm ô nhiễm chẳng thấm vào đâu so với những gì các tập đoàn lớn đang làm.)

  • Measure for measure (related concept of measuring)

    ăn miếng trả miếng, trả đũa

    "They believe in measure for measure, so if you wrong them, they will wrong you back."

    (Họ tin vào ăn miếng trả miếng, vì vậy nếu bạn làm sai với họ, họ sẽ trả đũa bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

titrimetry

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định nồng độ của một chất bằng cách đo lượng thuốc thử có nồng độ đã biết cần thiết để phản ứng với nó.

"Titrimetry is a common technique used in chemistry labs to determine the concentration of acids and bases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "titrimetry".

Ứng dụng của chuẩn độ trong thực phẩm

Chuẩn độ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm để kiểm tra chất lượng và đảm bảo an toàn. Ví dụ, nó được sử dụng để xác định nồng độ axit trong nước trái cây, kiểm tra độ tươi của sữa và kiểm soát chất lượng của rượu vang. Điều này giúp đảm bảo rằng thực phẩm bạn ăn là an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

Kiểm soát chất lượng nước

Chuẩn độ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng nước. Nó được sử dụng để đo nồng độ các chất ô nhiễm như clo, kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ. Điều này giúp bảo vệ nguồn nước uống và đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Các cơ quan quản lý môi trường thường xuyên sử dụng chuẩn độ để giám sát chất lượng nước.