in vain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
without success; producing no result
Vietnamese Meaning
vô ích, uổng công, không có kết quả
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I tried in vain to start the car."
"Tôi đã cố gắng vô ích để khởi động xe."
-
"All our efforts were in vain."
"Tất cả những nỗ lực của chúng ta đều trở nên vô ích."
-
"He searched in vain for his lost keys."
"Anh ấy đã tìm kiếm vô ích chiếc chìa khóa bị mất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vain | Vô ích, không có giá trị; phù phiếm, tự phụ (ví dụ: a vain attempt - một nỗ lực vô ích) |
| Noun | vanity | Sự phù phiếm, tính tự phụ (ví dụ: her vanity knows no bounds - sự tự phụ của cô ấy không có giới hạn); sự vô ích |
| Adverb | vainly | Một cách vô ích, không có kết quả (ví dụ: he vainly tried to stop them - anh ta vô ích cố gắng ngăn cản họ); một cách phù phiếm, tự phụ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in vain' diễn tả một nỗ lực, hành động nào đó không mang lại kết quả mong muốn, hoặc hoàn toàn thất bại. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự thất vọng, hối tiếc hoặc nuối tiếc về một việc đã làm. Khác với 'unsuccessfully' (một cách không thành công), 'in vain' thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự hoàn toàn vô ích của nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try in vain (cố gắng vô ích, nỗ lực nhưng không thành công)
-
search search in vain (tìm kiếm vô ích, tìm mãi không thấy)
-
wait wait in vain (chờ đợi trong vô vọng, chờ mãi không thấy ai/gì)
-
struggle struggle in vain (vật lộn vô ích, nỗ lực nhưng không thay đổi được tình hình)
-
die die in vain (chết một cách vô nghĩa, hy sinh mà không đạt được mục đích)
-
plead plead in vain (nài nỉ vô ích, cầu xin nhưng không được đáp lại)
Idioms
-
take (God's/someone's) name in vain
Sử dụng tên Chúa hoặc tên của ai đó một cách thiếu tôn trọng, không nghiêm túc hoặc để nguyền rủa; coi thường một cái tên thiêng liêng/có giá trị.
"The Third Commandment warns against taking God's name in vain."
(Điều răn thứ ba cảnh báo không được sử dụng tên Chúa một cách thiếu tôn trọng.)
-
all in vain
Tất cả đều vô ích, mọi nỗ lực đều không mang lại kết quả như mong đợi.
"They worked hard for months, but their efforts were all in vain."
(Họ đã làm việc chăm chỉ suốt nhiều tháng, nhưng mọi nỗ lực của họ đều vô ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in vain
Trạng ngữ (Adverbial phrase)vô ích, uổng công, không có kết quả
"I tried in vain to start the car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in vain".
