(Top Banner Ad)
to the third power
B1
Cụm từ B1 Toán học

to the third power

UK: tuː ðə θɜːrd ˈpaʊər • US: tuː ðə θɜːrd ˈpaʊər

Nghĩa tiếng Việt

mũ ba lũy thừa bậc ba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Raised to the exponent 3; multiplied by itself twice.

Vietnamese Meaning

Lũy thừa bậc 3; nhân với chính nó hai lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eight to the third power is 512."

    "Tám mũ ba bằng 512."

  • "We need to calculate 4 to the third power."

    "Chúng ta cần tính 4 mũ 3."

  • "The volume of a cube is the side length to the third power."

    "Thể tích của một hình lập phương là độ dài cạnh mũ ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power lũy thừa, số mũ (trong toán học)
Verb raise to a power nâng lên lũy thừa
Adjective powered được nâng lên lũy thừa

Synonyms

cubed (mũ ba)to the power of 3 (mũ ba)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

English
to the third power

Nguồn gốc của 'to the third power'

Cụm từ 'to the third power' xuất phát từ cách biểu diễn toán học. 'Power' ở đây chỉ số mũ, và 'third' chỉ số 3. Việc sử dụng này bắt nguồn từ nhu cầu biểu diễn các phép nhân lặp lại một số với chính nó ba lần trong các bài toán hình học và đại số. Ví dụ, thể tích của một hình lập phương được tính bằng cạnh nhân cạnh nhân cạnh, hay cạnh 'to the third power'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để diễn tả một số được nâng lên lũy thừa 3. Ví dụ, '5 to the third power' có nghĩa là 5³ (5 x 5 x 5). Không có sự khác biệt đáng kể về sắc thái so với 'cubed' hoặc 'to the power of 3'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to the third power
  • raised raised to the third power
    (được nâng lên lũy thừa ba)
  • cubed cubed (to the third power)
    (lũy thừa ba (mũ ba))
Verb + to the third power
  • raise raise something to the third power
    (nâng cái gì lên lũy thừa ba)
  • calculate calculate something to the third power
    (tính cái gì đó lên lũy thừa ba)

Idioms

  • take something to the third power

    tăng cái gì đó lên một cách đáng kể, có tính chất nhân rộng

    "His influence took his success to the third power after the movie release."

    (Ảnh hưởng của anh ấy đã nhân sự thành công lên gấp bội sau khi bộ phim được phát hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to the third power

Cụm từ
Lật mặt

Lũy thừa bậc 3; nhân với chính nó hai lần.

"Eight to the third power is 512."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the third power".

Ý nghĩa của lũy thừa trong khoa học

Trong khoa học, đặc biệt là vật lý và kỹ thuật, lũy thừa (như 'to the third power') được sử dụng rộng rãi để mô tả các mối quan hệ và tỷ lệ. Ví dụ, trong một số trường hợp, lực hấp dẫn hoặc điện từ có thể giảm theo bình phương khoảng cách (to the second power), hoặc các đại lượng khác thay đổi theo lũy thừa bậc ba.