(Top Banner Ad)
toasting
B1
Noun (Gerund) B1 Văn hóa, Ẩm thực, Giao tiếp xã hội

toasting

UK: /ˈtəʊstɪŋ/ • US: /ˈtoʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc chúc mừng hành động nâng ly chúc mừng việc nướng bánh mì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of raising a glass and drinking to someone's health or success; the act of browning bread with heat.

Vietnamese Meaning

Hành động nâng ly và chúc mừng sức khỏe hoặc thành công của ai đó; hành động nướng bánh mì cho vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Toasting our team's victory was a joyous occasion."

    "Việc chúc mừng chiến thắng của đội chúng ta là một dịp vui vẻ."

  • "The toasting of the bread gave it a perfect crispness."

    "Việc nướng bánh mì đã mang lại độ giòn hoàn hảo."

  • "The couple's friends were toasting them at the wedding reception."

    "Bạn bè của cặp đôi đang chúc mừng họ tại tiệc cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toast Bánh mì nướng; lời chúc mừng
Verb toast Nướng bánh mì; chúc mừng bằng cách nâng ly
Adjective toasty Ấm áp, dễ chịu (như bánh mì nướng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Ẩm thực, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
toster
Middle English
tosten
English
toast
English
toasting

Nguồn gốc của 'Toast'

Từ 'toast' ban đầu dùng để chỉ bánh mì nướng. Vào thế kỷ 17, người ta bắt đầu bỏ một miếng bánh mì nướng vào rượu để cải thiện hương vị. Việc nâng ly rượu lên và chúc mừng ai đó trở thành hành động tượng trưng, giống như việc 'nướng' (toast) người đó.

Usage Note

Khi là danh động từ (gerund), 'toasting' chỉ quá trình hoặc hành động cụ thể. Nó có thể đề cập đến hành động chúc rượu hoặc hành động nướng bánh mì. Trong ngữ cảnh chúc rượu, nó nhấn mạnh sự kiện hoặc khoảnh khắc diễn ra việc chúc mừng. Trong ngữ cảnh nướng bánh mì, nó chỉ hành động đang thực hiện.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng hoặc lý do của việc chúc mừng. Ví dụ: 'Toasting to the bride and groom' (Chúc mừng cô dâu và chú rể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toasting
  • heartfelt toasting
    (lời chúc mừng chân thành)
  • traditional toasting
    (lời chúc mừng truyền thống)
Verb + toasting
  • give a toasting
    (đưa ra một lời chúc mừng)
  • propose a toasting
    (đề xuất một lời chúc mừng)
  • make a toasting
    (thực hiện một lời chúc mừng)
Noun + toasting
  • wedding toasting
    (Lời chúc mừng trong đám cưới)
  • birthday toasting
    (Lời chúc mừng sinh nhật)

Idioms

  • be toast

    gặp rắc rối lớn, tiêu đời

    "If the boss finds out about this, we're toast!"

    (Nếu sếp mà biết chuyện này, chúng ta tiêu đời!)

  • drink a toast to

    nâng ly chúc mừng ai/cái gì

    "Let's drink a toast to the happy couple!"

    (Chúng ta hãy nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toasting

Noun (Gerund)
Lật mặt

Hành động nâng ly và chúc mừng sức khỏe hoặc thành công của ai đó; hành động nướng bánh mì cho vàng.

"Toasting our team's victory was a joyous occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should toast to the happy couple.
Chúng ta nên nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc.
Phủ định
You must not toast with water; it's bad luck.
Bạn không được phép chúc mừng bằng nước, điều đó mang lại xui xẻo.
Nghi vấn
May I be toasting to your health and success?
Tôi có thể chúc sức khỏe và thành công của bạn được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully considering the options, toasting the bread, she finally decided on a light spread of butter and jam.
Sau khi cân nhắc cẩn thận các lựa chọn, nướng bánh mì, cô ấy cuối cùng đã quyết định phết một lớp bơ và mứt mỏng.
Phủ định
Despite the aroma filling the kitchen, not toasting the marshmallows, and leaving them plain, was her unusual preference.
Mặc dù hương thơm lan tỏa khắp bếp, việc không nướng kẹo dẻo, và để chúng trần, là sở thích khác thường của cô.
Nghi vấn
Knowing it would be quick, toasting the bagels, will you also prepare the cream cheese?
Biết rằng sẽ nhanh thôi, nướng bánh mì tròn, bạn cũng sẽ chuẩn bị phô mai kem chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is toasting the bread.
Anh ấy đang nướng bánh mì.
Phủ định
No sooner had the couple finished toasting to their future than the music started.
Ngay khi cặp đôi vừa chúc mừng cho tương lai của họ thì nhạc bắt đầu.
Nghi vấn
Should you be toasting marshmallows, please use a long skewer.
Nếu bạn nướng kẹo dẻo, vui lòng sử dụng một xiên dài.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was toasting bread for breakfast.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang nướng bánh mì cho bữa sáng.
Phủ định
He told me that he did not enjoy toasting marshmallows over the campfire.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích nướng kẹo dẻo trên lửa trại.
Nghi vấn
They asked if we were toasting to the bride and groom at the wedding.
Họ hỏi liệu chúng tôi có chúc mừng cô dâu và chú rể tại đám cưới hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have toasted their success with champagne.
Họ đã ăn mừng thành công của họ bằng sâm panh.
Phủ định
She has not toasted the bread yet.
Cô ấy vẫn chưa nướng bánh mì.
Nghi vấn
Has he ever toasted marshmallows over a campfire?
Anh ấy đã bao giờ nướng kẹo dẻo trên lửa trại chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He toasts bread every morning.
Anh ấy nướng bánh mì mỗi sáng.
Phủ định
She does not toast marshmallows at the campfire.
Cô ấy không nướng kẹo dẻo trên lửa trại.
Nghi vấn
Do they toast to celebrate special occasions?
Họ có nâng cốc chúc mừng để ăn mừng những dịp đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toasting".

Văn hóa Chúc mừng

Trong văn hóa phương Tây, việc nâng ly chúc mừng là một nghi thức quan trọng trong các dịp đặc biệt như đám cưới, sinh nhật, hoặc lễ kỷ niệm. Người ta thường đưa ra một bài phát biểu ngắn gọn trước khi mọi người cùng nâng ly và hô vang.

Quy tắc Ứng xử

Khi ai đó đưa ra lời chúc mừng, hãy nhớ giao tiếp bằng mắt và nâng ly của bạn. Sau khi mọi người cùng nâng ly, hãy nhấp một ngụm nhỏ. Tránh rót đầy ly quá mức vì nó có thể được coi là thô lỗ.