tobogganing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of riding a toboggan, especially for sport or recreation.
Vietnamese Meaning
Hoạt động trượt bằng xe toboggan, đặc biệt là để chơi thể thao hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went tobogganing down the hill."
"Chúng tôi đã đi trượt xe toboggan xuống đồi."
-
"Tobogganing is a popular winter activity for families."
"Trượt xe toboggan là một hoạt động mùa đông phổ biến cho các gia đình."
-
"The children enjoyed tobogganing in the park."
"Bọn trẻ thích trượt xe toboggan trong công viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ hành động trượt bằng xe toboggan xuống dốc tuyết hoặc dốc băng. Nó nhấn mạnh vào quá trình và trải nghiệm của việc trượt.
Prepositions
"tobogganing down" được sử dụng để chỉ hướng trượt xuống dốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thrilling thrilling tobogganing (trượt toboggan đầy kịch tính)
-
winter winter tobogganing (trượt toboggan vào mùa đông)
-
family family tobogganing (trượt toboggan cùng gia đình)
-
go go tobogganing (đi trượt toboggan)
-
enjoy enjoy tobogganing (thích thú trượt toboggan)
-
try try tobogganing (thử trượt toboggan)
Idioms
-
things have gone downhill (like tobogganing)
mọi thứ trở nên tồi tệ hơn (như trượt dốc)
"After the new management took over, the company's profits have gone downhill like tobogganing."
(Sau khi ban quản lý mới tiếp quản, lợi nhuận của công ty đã trở nên tồi tệ hơn rất nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tobogganing
Động từ (dạng V-ing)Hoạt động trượt bằng xe toboggan, đặc biệt là để chơi thể thao hoặc giải trí.
"We went tobogganing down the hill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tobogganing".
