(Top Banner Ad)
toledo
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Sản xuất

toledo

UK: /təˈliːdəʊ/ • US: /təˈliːdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Toledo (Tây Ban Nha) Toledo (Ohio)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city in central Spain, known for its historical significance and sword-making industry.

Vietnamese Meaning

Một thành phố ở miền trung Tây Ban Nha, nổi tiếng về ý nghĩa lịch sử và ngành công nghiệp sản xuất kiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Toledo is a beautiful city with a rich history."

    "Toledo là một thành phố xinh đẹp với một lịch sử phong phú."

  • "The art museum in Toledo is worth a visit."

    "Bảo tàng nghệ thuật ở Toledo rất đáng để ghé thăm."

  • "Toledo steel was highly valued for its strength."

    "Thép Toledo được đánh giá cao về độ bền của nó."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Toletum
Spanish
Toledo
English
Toledo

Nguồn gốc của Toledo

Thành phố Toledo ở Tây Ban Nha, từ đó tên gọi này bắt nguồn, có một lịch sử lâu đời và đa dạng. Tên gọi 'Toledo' có thể xuất phát từ tiếng Latin 'Toletum'. Thành phố này nổi tiếng với sự hòa quyện của các nền văn hóa khác nhau, bao gồm La Mã, Visigoth và Ả Rập, tạo nên một di sản phong phú và độc đáo.

Usage Note

Toledo thường được nhắc đến như một di sản văn hóa, một trung tâm lịch sử của Tây Ban Nha, và liên quan đến chất lượng kiếm thép được sản xuất tại đó. Ngoài ra, Toledo còn là tên của một số địa điểm khác trên thế giới, ví dụ như một thành phố ở Ohio, Hoa Kỳ.
Sự khác biệt quan trọng nhất là vị trí địa lý. Cần xác định ngữ cảnh để biết 'Toledo' đang đề cập đến thành phố nào.

Prepositions

in of

'in Toledo' dùng để chỉ vị trí địa lý; 'of Toledo' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Toledo (ví dụ: 'the swords of Toledo').

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toledo

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố ở miền trung Tây Ban Nha, nổi tiếng về ý nghĩa lịch sử và ngành công nghiệp sản xuất kiếm.

"Toledo is a beautiful city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Toledo, which is known for its rich history, attracts many tourists every year.
Toledo, nơi nổi tiếng với lịch sử phong phú, thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
Phủ định
Toledo, which is not as large as Madrid, still offers a lot to see.
Toledo, nơi không lớn bằng Madrid, vẫn có rất nhiều thứ để xem.
Nghi vấn
Is Toledo, where El Greco created many masterpieces, worth visiting?
Toledo, nơi El Greco đã tạo ra nhiều kiệt tác, có đáng để ghé thăm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting Toledo was a highlight: the architecture, the history, and the food were all incredible.
Tham quan Toledo là một điểm nhấn: kiến trúc, lịch sử và ẩm thực đều tuyệt vời.
Phủ định
My trip wasn't perfect: Toledo was experiencing an unusual heat wave.
Chuyến đi của tôi không hoàn hảo: Toledo đang trải qua một đợt nắng nóng bất thường.
Nghi vấn
Is Toledo worth visiting: does it offer unique experiences compared to other Spanish cities?
Toledo có đáng để ghé thăm không: nó có mang lại những trải nghiệm độc đáo so với các thành phố khác của Tây Ban Nha không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toledo".

Thành phố Toledo ở Tây Ban Nha

Toledo, Tây Ban Nha, là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận, nổi tiếng với kiến trúc lịch sử, bao gồm nhà thờ, nhà thờ Hồi giáo và giáo đường Do Thái. Thành phố này là biểu tượng cho sự chung sống của các nền văn hóa khác nhau trong lịch sử Tây Ban Nha.