toledo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city in central Spain, known for its historical significance and sword-making industry.
Vietnamese Meaning
Một thành phố ở miền trung Tây Ban Nha, nổi tiếng về ý nghĩa lịch sử và ngành công nghiệp sản xuất kiếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Toledo is a beautiful city with a rich history."
"Toledo là một thành phố xinh đẹp với một lịch sử phong phú."
-
"The art museum in Toledo is worth a visit."
"Bảo tàng nghệ thuật ở Toledo rất đáng để ghé thăm."
-
"Toledo steel was highly valued for its strength."
"Thép Toledo được đánh giá cao về độ bền của nó."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Toledo thường được nhắc đến như một di sản văn hóa, một trung tâm lịch sử của Tây Ban Nha, và liên quan đến chất lượng kiếm thép được sản xuất tại đó. Ngoài ra, Toledo còn là tên của một số địa điểm khác trên thế giới, ví dụ như một thành phố ở Ohio, Hoa Kỳ.
Sự khác biệt quan trọng nhất là vị trí địa lý. Cần xác định ngữ cảnh để biết 'Toledo' đang đề cập đến thành phố nào.
Prepositions
'in Toledo' dùng để chỉ vị trí địa lý; 'of Toledo' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Toledo (ví dụ: 'the swords of Toledo').
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toledo
Danh từMột thành phố ở miền trung Tây Ban Nha, nổi tiếng về ý nghĩa lịch sử và ngành công nghiệp sản xuất kiếm.
"Toledo is a beautiful city with a rich history."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Toledo, which is known for its rich history, attracts many tourists every year. |
Toledo, nơi nổi tiếng với lịch sử phong phú, thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm. |
| Phủ định | Toledo, which is not as large as Madrid, still offers a lot to see. |
Toledo, nơi không lớn bằng Madrid, vẫn có rất nhiều thứ để xem. |
| Nghi vấn | Is Toledo, where El Greco created many masterpieces, worth visiting? |
Toledo, nơi El Greco đã tạo ra nhiều kiệt tác, có đáng để ghé thăm không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting Toledo was a highlight: the architecture, the history, and the food were all incredible. |
Tham quan Toledo là một điểm nhấn: kiến trúc, lịch sử và ẩm thực đều tuyệt vời. |
| Phủ định | My trip wasn't perfect: Toledo was experiencing an unusual heat wave. |
Chuyến đi của tôi không hoàn hảo: Toledo đang trải qua một đợt nắng nóng bất thường. |
| Nghi vấn | Is Toledo worth visiting: does it offer unique experiences compared to other Spanish cities? |
Toledo có đáng để ghé thăm không: nó có mang lại những trải nghiệm độc đáo so với các thành phố khác của Tây Ban Nha không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toledo".
