(Top Banner Ad)
headstone
B1
noun B1 Tang lễ và Tưởng niệm

headstone

UK: /ˈhɛdstəʊn/ • US: /ˈhɛdstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bia mộ bảng mộ mộ bia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stone set up over a grave, typically inscribed with the name, dates, and other details of the deceased.

Vietnamese Meaning

Một tấm bia đá được dựng lên trên mộ, thường được khắc tên, ngày tháng và các chi tiết khác của người đã khuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The headstone marked the final resting place of the war hero."

    "Bia mộ đánh dấu nơi an nghỉ cuối cùng của người anh hùng chiến tranh."

  • "She visited her father's headstone every Sunday."

    "Cô ấy đến thăm bia mộ của cha mình mỗi Chủ nhật."

  • "The headstone was made of granite."

    "Bia mộ được làm bằng đá granite."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head đầu, phần trên cùng (trong 'headstone' chỉ vị trí đầu của mộ)
Noun stone đá, phiến đá (vật liệu chính của 'headstone')
Noun gravestone bia mộ (từ đồng nghĩa, cũng là một từ ghép tương tự 'đá mộ')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ và Tưởng niệm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput- (head)
Proto-Germanic
*haubudam (head)
Old English
hēafod (head)
Proto-Germanic
*stainaz (stone)
Old English
stān (stone)
English (17th Century)
headstone (compound of 'head' + 'stone')

Nguồn gốc "headstone"

Từ "headstone" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "head" (đầu) và "stone" (đá). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, dùng để chỉ một phiến đá được đặt ở vị trí đầu của một ngôi mộ. Trước đó, người ta thường dùng các thuật ngữ như "grave-stone" hoặc "tombstone". Cái tên "headstone" nhấn mạnh vị trí đặc biệt của nó tại nơi đầu của người đã khuất, nơi thường khắc tên, ngày sinh, ngày mất và đôi khi là một vài dòng tưởng niệm.

Usage Note

Headstone thường được sử dụng để chỉ một bia mộ thẳng đứng, thường có hình dạng chữ nhật hoặc hình vòm. Nó khác với 'gravestone', là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bất kỳ loại đá nào đánh dấu mộ, bao gồm cả những bia nằm ngang hoặc những phiến đá đơn giản.

Prepositions

on over

'on' dùng để chỉ những gì được khắc *trên* bia mộ. Ví dụ: 'The name was inscribed on the headstone'. 'over' dùng để chỉ vị trí của bia mộ *trên* mộ. Ví dụ: 'A headstone was placed over the grave'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headstone
  • old an old headstone
    (một bia mộ cũ kỹ)
  • weathered a weathered headstone
    (một bia mộ phong hóa (bị ảnh hưởng bởi thời tiết))
  • simple a simple headstone
    (một bia mộ đơn giản)
Verb + headstone
  • erect to erect a headstone
    (dựng bia mộ)
  • carve to carve a headstone
    (khắc bia mộ)
  • visit to visit a headstone
    (viếng bia mộ)

Idioms

  • to be under a headstone / sleeping under a headstone

    đã chết và được chôn cất

    "He's been under a headstone for fifty years."

    (Ông ấy đã nằm dưới mộ được năm mươi năm rồi.)

  • the writing on the headstone

    dấu hiệu của một kết cục không thể tránh khỏi (thường là xấu)

    "With the company losing so much money, the writing on the headstone for its future was clear."

    (Với việc công ty thua lỗ quá nhiều, số phận của nó đã được định trước là sẽ thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headstone

noun
Lật mặt

Một tấm bia đá được dựng lên trên mộ, thường được khắc tên, ngày tháng và các chi tiết khác của người đã khuất.

"The headstone marked the final resting place of the war hero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headstone".

Biểu tượng của sự tưởng niệm

Trong văn hóa phương Tây, headstone (bia mộ) không chỉ đánh dấu vị trí chôn cất mà còn là biểu tượng quan trọng của sự tưởng niệm và kính trọng đối với người đã khuất. Chúng thường được dùng để ghi lại tên, ngày tháng, và những dòng chữ tưởng niệm ngắn gọn (epitaphs) thể hiện tình cảm của người sống. Việc thăm viếng và đặt hoa tại bia mộ là một truyền thống phổ biến để duy trì ký ức về người đã ra đi.

Các loại vật liệu và thiết kế

Bia mộ có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như đá granite, đá cẩm thạch hoặc đá vôi, mỗi loại mang một vẻ đẹp và độ bền riêng. Thiết kế của bia mộ cũng rất đa dạng, từ những phiến đá đơn giản cho đến những tác phẩm điêu khắc cầu kỳ, phản ánh tính cách, tín ngưỡng hoặc địa vị xã hội của người đã khuất.