headstone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stone set up over a grave, typically inscribed with the name, dates, and other details of the deceased.
Vietnamese Meaning
Một tấm bia đá được dựng lên trên mộ, thường được khắc tên, ngày tháng và các chi tiết khác của người đã khuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The headstone marked the final resting place of the war hero."
"Bia mộ đánh dấu nơi an nghỉ cuối cùng của người anh hùng chiến tranh."
-
"She visited her father's headstone every Sunday."
"Cô ấy đến thăm bia mộ của cha mình mỗi Chủ nhật."
-
"The headstone was made of granite."
"Bia mộ được làm bằng đá granite."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | head | đầu, phần trên cùng (trong 'headstone' chỉ vị trí đầu của mộ) |
| Noun | stone | đá, phiến đá (vật liệu chính của 'headstone') |
| Noun | gravestone | bia mộ (từ đồng nghĩa, cũng là một từ ghép tương tự 'đá mộ') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Headstone thường được sử dụng để chỉ một bia mộ thẳng đứng, thường có hình dạng chữ nhật hoặc hình vòm. Nó khác với 'gravestone', là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bất kỳ loại đá nào đánh dấu mộ, bao gồm cả những bia nằm ngang hoặc những phiến đá đơn giản.
Prepositions
'on' dùng để chỉ những gì được khắc *trên* bia mộ. Ví dụ: 'The name was inscribed on the headstone'. 'over' dùng để chỉ vị trí của bia mộ *trên* mộ. Ví dụ: 'A headstone was placed over the grave'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old headstone (một bia mộ cũ kỹ)
-
weathered a weathered headstone (một bia mộ phong hóa (bị ảnh hưởng bởi thời tiết))
-
simple a simple headstone (một bia mộ đơn giản)
-
erect to erect a headstone (dựng bia mộ)
-
carve to carve a headstone (khắc bia mộ)
-
visit to visit a headstone (viếng bia mộ)
Idioms
-
to be under a headstone / sleeping under a headstone
đã chết và được chôn cất
"He's been under a headstone for fifty years."
(Ông ấy đã nằm dưới mộ được năm mươi năm rồi.)
-
the writing on the headstone
dấu hiệu của một kết cục không thể tránh khỏi (thường là xấu)
"With the company losing so much money, the writing on the headstone for its future was clear."
(Với việc công ty thua lỗ quá nhiều, số phận của nó đã được định trước là sẽ thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headstone
nounMột tấm bia đá được dựng lên trên mộ, thường được khắc tên, ngày tháng và các chi tiết khác của người đã khuất.
"The headstone marked the final resting place of the war hero."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headstone".
